N3 · Bài 29: 鋭い – 咳
Bài 29/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục鋭い
するどい
Tính từ い
sắc bén, nhọn (dao kéo); nhạy bén, sắc sảo (ánh mắt, cảm giác)
Ví dụ & cách dùng
この包丁はとても鋭いので、気をつけて使ってください。
Con dao này rất sắc nên hãy cẩn thận khi sử dụng nhé.
せい
せい
Danh từ
do, tại (chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu, đổ lỗi)
Ví dụ & cách dùng
バスが遅れたせいで、約束の時間に間に合わなかった。
Tại vì xe buýt đến muộn nên tôi đã không kịp giờ hẹn.
性
せい
Danh từ
giới tính; bản tính, tính chất
Ví dụ & cách dùng
アンケート用紙の性別の欄に丸をつけてください。
Hãy khoanh tròn vào ô giới tính trên phiếu khảo sát.
正
せい
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
chính, chính thức; dương (số dương)
Ví dụ & cách dùng
彼は副大統領から正大統領へと昇格した。
Ông ấy đã được thăng chức từ phó tổng thống lên tổng thống chính thức.
背
せい
Danh từ
chiều cao (cơ thể, thường dùng せい hoặc せ)
Ví dụ & cách dùng
弟は高校生になってから急に背が伸びた。
Em trai tôi từ khi lên cấp ba thì chiều cao tăng vọt.
税
ぜい
Hậu tố · Danh từ
thuế (danh từ hoặc hậu tố ghép sau danh từ)
Ví dụ & cách dùng
日本では買い物をすると消費税がかかります。
Ở Nhật Bản, khi mua sắm bạn sẽ phải chịu thuế tiêu dùng.
性格
せいかく
Danh từ
tính cách, tính tình
Ví dụ & cách dùng
彼女は明るくて誰とでも仲良くなれる性格だ。
Cô ấy có tính cách vui vẻ, hòa đồng và thân thiện với bất kỳ ai.
正確
せいかく
Tính từ な · Danh từ
chính xác, đúng đắn (thời gian, con số, thông tin)
Ví dụ & cách dùng
この時計は電波時計なので、時間がとても正確です。
Đồng hồ này là đồng hồ sóng vô tuyến nên giờ giấc rất chính xác.
世紀
せいき
Danh từ
thế kỷ (đơn vị 100 năm)
Ví dụ & cách dùng
私たちは今、21世紀に生きています。
Chúng ta hiện đang sống ở thế kỷ 21.
請求
せいきゅう
Danh từ · する · tha động từ
yêu cầu, đòi hỏi, thanh toán (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
修理が終わった後で、業者から費用を請求された。
Sau khi sửa chữa xong, tôi đã bị bên thợ đòi thanh toán chi phí.
税金
ぜいきん
Danh từ
tiền thuế
Ví dụ & cách dùng
国民は法律に従って税金を納めなければならない。
Người dân phải nộp thuế theo đúng quy định của pháp luật.
清潔
せいけつ
Tính từ な · Danh từ
sạch sẽ, thanh khiết, hợp vệ sinh
Ví dụ & cách dùng
病院では常に部屋を清潔に保つ必要がある。
Ở bệnh viện cần phải luôn giữ cho phòng ốc sạch sẽ.
制限
せいげん
Danh từ · する · tha động từ
hạn chế, giới hạn (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
荷物の重さは一人あたり20キロに制限されている。
Trọng lượng hành lý bị giới hạn ở mức 20 kg mỗi người.
成功
せいこう
Danh từ · する · tự động từ
thành công (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
長年の努力が実を結び、実験がついに成功した。
Bao năm nỗ lực đã đơm hoa kết trái, thí nghiệm cuối cùng cũng thành công.
正式
せいしき
Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
chính thức, đúng quy cách
Ví dụ & cách dùng
来週、新しい契約書に正式にサインする予定です。
Tuần tới, tôi dự định sẽ chính thức ký vào bản hợp đồng mới.
精神
せいしん
Danh từ
tinh thần, tâm trí, ý chí
Ví dụ & cách dùng
スポーツを通じて強い精神を鍛えることができる。
Thông qua thể thao, chúng ta có thể rèn luyện được tinh thần kiên cường.
成人
せいじん
Danh từ
người trưởng thành, thành nhân (từ 18 tuổi trở lên theo luật Nhật)
Ví dụ & cách dùng
日本では18歳になると成人とみなされます。
Ở Nhật Bản, khi tròn 18 tuổi sẽ được xem là người trưởng thành.
精々
せいぜい
Phó từ
tối đa, nhiều nhất cũng chỉ; cố gắng hết sức (phó từ)
Ví dụ & cách dùng
歩いてもせいぜい15分くらいしかかかりません。
Dù có đi bộ thì cùng lắm cũng chỉ mất khoảng 15 phút thôi.
成績
せいせき
Danh từ
thành tích, kết quả (học tập, kinh doanh)
Ví dụ & cách dùng
毎日真面目に勉強したおかげで、成績が上がった。
Nhờ chăm chỉ học hành mỗi ngày mà thành tích của tôi đã tiến bộ.
製造
せいぞう
Danh từ · する · tha động từ
chế tạo, sản xuất (quy mô công nghiệp, tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
この工場では最新型の自動車を製造している。
Nhà máy này đang sản xuất các dòng xe ô tô đời mới nhất.
贅沢
ぜいたく
Tính từ な · Danh từ
xa xỉ, xa hoa, lãng phí
Ví dụ & cách dùng
給料日には少し贅沢をして高い肉を食べます。
Vào ngày nhận lương, tôi tự thưởng xa xỉ một chút bằng món thịt đắt tiền.
成長
せいちょう
Danh từ · する · tự động từ
trưởng thành, lớn lên, phát triển (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
子供たちの成長を見るのは親にとって大きな喜びだ。
Ngắm nhìn con cái lớn khôn là niềm hạnh phúc lớn lao đối với cha mẹ.
制度
せいど
Danh từ
chế độ, hệ thống, thể chế
Ví dụ & cách dùng
社会の変化に合わせて、新しい教育制度が導入された。
Một chế độ giáo dục mới đã được áp dụng để phù hợp với sự thay đổi của xã hội.
青年
せいねん
Danh từ
thanh niên, giới trẻ
Ví dụ & cách dùng
その青年は将来の夢について熱心に語った。
Người thanh niên ấy đã say sưa kể về ước mơ tương lai của mình.
製品
せいひん
Danh từ
sản phẩm, chế phẩm (hàng hóa đã hoàn thiện)
Ví dụ & cách dùng
日本の電気製品は世界中で高く評価されている。
Các sản phẩm điện tử của Nhật Bản được đánh giá rất cao trên toàn thế giới.
政府
せいふ
Danh từ
chính phủ
Ví dụ & cách dùng
政府は物価の上昇を抑えるための対策を発表した。
Chính phủ đã công bố các biện pháp nhằm kiềm chế việc tăng giá cả.
生物
せいぶつ
Danh từ
sinh vật, sinh vật sống
Ví dụ & cách dùng
深い海の底には、まだ見たこともない生物がいる。
Dưới đáy biển sâu có những sinh vật mà chúng ta chưa từng nhìn thấy.
生命
せいめい
Danh từ
sinh mệnh, tính mạng, sự sống
Ví dụ & cách dùng
シートベルトは大切な生命を守る。
Dây an toàn bảo vệ sinh mạng quý giá.
整理
せいり
Danh từ · する · tha động từ
sắp xếp, thu dọn, chỉnh đốn (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
週末に部屋の机の上をきれいに整理した。
Vào cuối tuần, tôi đã dọn dẹp sắp xếp gọn gàng mặt bàn trong phòng.
咳
せき
Danh từ
cơn ho, tiếng ho
Ví dụ & cách dùng
風邪をひいて、昨日から激しい咳が止まらない。
Tôi bị cảm lạnh nên từ hôm qua cơn ho dữ dội vẫn chưa dứt.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.