Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 30: 石炭 – 想像

Bài 30/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 石炭

    せきたん

    Danh từ

    than đá

    Ví dụ & cách dùng

    かつてこの町は石炭の採掘で栄えていた。

    Trước đây thị trấn này từng rất thịnh vượng nhờ khai thác than đá.

  2. 責任

    せきにん

    Danh từ

    trách nhiệm, bổn phận

    Ví dụ & cách dùng

    リーダーとして自分の失敗の責任を取るべきだ。

    Với tư cách là nhóm trưởng, bạn nên chịu trách nhiệm về sai lầm của mình.

  3. 石油

    せきゆ

    Danh từ

    dầu mỏ, dầu hỏa

    Ví dụ & cách dùng

    この国は石油を外国からの輸入に頼っている。

    Đất nước này phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ từ nước ngoài.

  4. 世間

    せけん

    Danh từ

    xã hội, miệng đời, thế gian

    Ví dụ & cách dùng

    世間の目を気にしすぎて疲れてしまった。

    Tôi mệt mỏi vì quá để ý đến ánh nhìn của miệng đời xã hội.

  5. 説

    せつ

    Hậu tố · Danh từ

    thuyết, giả thuyết, ý kiến

    Ví dụ & cách dùng

    この遺跡については様々な説が存在する。

    Có rất nhiều giả thuyết khác nhau về di tích này.

  6. 積極的

    せっきょくてき

    Tính từ な

    tích cực, chủ động

    Ví dụ & cách dùng

    授業中は積極的に自分の意見を言いましょう。

    Trong giờ học, hãy chủ động phát biểu ý kiến của mình nhé.

  7. 設計

    せっけい

    Danh từ · する · tha động từ

    thiết kế (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    有名な建築家がこの新しい美術館を設計した。

    Một kiến trúc sư nổi tiếng đã thiết kế bảo tàng mỹ thuật mới này.

  8. 絶対

    ぜったい

    Bổ nghĩa danh từ với の

    tuyệt đối, nhất định (đi với phủ định nghĩa là tuyệt đối không)

    Ví dụ & cách dùng

    約束の時間には絶対に遅れないでください。

    Tuyệt đối đừng đi trễ giờ hẹn nhé.

  9. セット

    セット

    Danh từ

    bộ, suất, phần ăn combo; cài đặt

    Ví dụ & cách dùng

    お昼にハンバーガーとポテトのセットを頼んだ。

    Buổi trưa tôi đã gọi một set bánh hamburger và khoai tây chiên.

  10. 設備

    せつび

    Danh từ · する · tha động từ

    trang thiết bị, cơ sở vật chất (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この工場には最新の設備が整っている。

    Nhà máy này được trang bị cơ sở thiết bị tối tân.

  11. 絶滅

    ぜつめつ

    Danh từ · する · tự động từ

    tuyệt chủng, diệt vong (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    環境の悪化により多くの動物が絶滅の危機にある。

    Do môi trường suy thoái, nhiều loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.

  12. 節約

    せつやく

    Danh từ · する · tha động từ

    tiết kiệm (chi phí, tài nguyên) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    毎月の電気代を節約するためにこまめに電気を消す。

    Để tiết kiệm tiền điện hàng tháng, tôi thường xuyên tắt điện.

  13. 責める

    せめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    trách móc, đổ lỗi, chỉ trích (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    後輩の小さなミスをあまり責めないでください。

    Xin đừng trách móc quá mức lỗi sai nhỏ của cấp dưới.

  14. 善

    ぜん

    Danh từ

    điều thiện, việc tốt

    Ví dụ & cách dùng

    幼い頃から善と悪の違いを教えられた。

    Từ thuở nhỏ tôi đã được dạy bảo về sự khác nhau giữa điều thiện và cái ác.

  15. 全

    ぜん

    Tiền tố

    toàn, toàn bộ (tiền tố)

    Ví dụ & cách dùng

    大会には全国から多くの選手が集まった。

    Nhiều vận động viên từ toàn quốc đã tập hợp về đại hội.

  16. 全員

    ぜんいん

    Phó từ · Danh từ

    toàn thể thành viên, tất cả mọi người

    Ví dụ & cách dùng

    社員全員でプロジェクトの成功を祝った。

    Toàn thể nhân viên đã cùng nhau ăn mừng sự thành công của dự án.

  17. 専攻

    せんこう

    Danh từ · する · tha động từ · Bổ nghĩa danh từ với の

    chuyên ngành, học chuyên về (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    大学では日本の現代文学を専攻しています。

    Ở đại học, tôi học chuyên ngành văn học hiện đại Nhật Bản.

  18. 全国

    ぜんこく

    Danh từ

    toàn quốc, cả nước

    Ví dụ & cách dùng

    このお菓子は全国のコンビニで買えます。

    Món bánh kẹo này có thể mua ở các cửa hàng tiện lợi trên toàn quốc.

  19. 先日

    せんじつ

    Phó từ · Danh từ

    hôm nọ, mấy hôm trước (thường dùng trong văn lịch sự)

    Ví dụ & cách dùng

    先日いただいたメールに返信いたしました。

    Tôi đã trả lời email nhận được từ quý khách hôm nọ.

  20. 前者

    ぜんしゃ

    Danh từ

    vế trước, cái trước, người nêu trước

    Ví dụ & cách dùng

    二つの提案のうち前者のほうが実現しやすい。

    Trong hai đề xuất thì đề xuất trước dễ thực hiện hơn.

  21. 選手

    せんしゅ

    Danh từ

    vận động viên, tuyển thủ

    Ví dụ & cách dùng

    彼はサッカーの日本代表選手に選ばれた。

    Anh ấy đã được chọn làm tuyển thủ đội tuyển quốc gia bóng đá Nhật Bản.

  22. 前進

    ぜんしん

    Danh từ · する · tự động từ

    tiến lên phía trước, tiến bộ (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    困難があっても一歩ずつ前進することが大切だ。

    Dù có khó khăn thì việc tiến lên từng bước một vẫn rất quan trọng.

  23. センター

    センター

    Danh từ

    trung tâm

    Ví dụ & cách dùng

    駅前のショッピングセンターで買い物をした。

    Tôi đã mua sắm ở trung tâm thương mại trước nhà ga.

  24. 全体

    ぜんたい

    Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ · Danh từ

    toàn thể, toàn bộ, tổng thể

    Ví dụ & cách dùng

    クラス全体の意見をまとめて先生に伝えた。

    Tôi đã tổng hợp ý kiến của toàn thể lớp rồi báo cho giáo viên.

  25. 選択

    せんたく

    Danh từ · する · tha động từ

    lựa chọn (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    将来の進路は自分で正しく選択したい。

    Tôi muốn tự mình lựa chọn đúng đắn con đường tương lai.

  26. 象

    ぞう

    Danh từ

    con voi

    Ví dụ & cách dùng

    動物園で大きな象が長い鼻を使って水を飲んでいた。

    Ở sở thú, một con voi to lớn đang dùng chiếc vòi dài để uống nước.

  27. 騒音

    そうおん

    Danh từ

    tiếng ồn

    Ví dụ & cách dùng

    夜遅くまで工事の騒音が続いて眠れなかった。

    Tiếng ồn công trường kéo dài đến tận đêm muộn khiến tôi không ngủ được.

  28. 増加

    ぞうか

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    tăng lên, gia tăng (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    最近この町を訪れる外国人観光客が増加している。

    Dạo gần đây lượng khách du lịch nước ngoài đến thăm thị trấn này đang tăng lên.

  29. 操作

    そうさ

    Danh từ · する · tha động từ

    thao tác, điều khiển (máy móc) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    画面のボタンをタッチして機械を操作する。

    Chạm vào các nút trên màn hình để thao tác điều khiển máy móc.

  30. 想像

    そうぞう

    Danh từ · する · tha động từ

    tưởng tượng, hình dung (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    十年後の自分の姿を想像してみよう。

    Hãy thử tưởng tượng hình ảnh của bản thân mười năm sau xem sao.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.