N3 · Bài 32: 台 – タオル
Bài 32/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục台
だい
Hậu tố · Danh từ
bệ, giá đỡ, đài; lượng từ đếm xe cộ, máy móc thiết bị
Ví dụ & cách dùng
高い所にある物を取るために台に乗った。
Tôi đã trèo lên bệ để lấy đồ ở trên cao.
大
だい
Tính từ な · Tiền tố · Danh từ
lớn, kích cỡ lớn (thường dùng làm tiền tố)
Ví dụ & cách dùng
ラーメンのサイズは大と小の二種類あります。
Kích cỡ mì ramen có hai loại là lớn và nhỏ.
題
だい
Danh từ
đề tài, tiêu đề, chủ đề
Ví dụ & cách dùng
スピーチの題は自由に決めて構いません。
Bạn có thể tự do quyết định đề tài của bài phát biểu.
体育
たいいく
Danh từ
môn thể dục, giáo dục thể chất
Ví dụ & cách dùng
今日は体育の授業でサッカーをしました。
Hôm nay trong giờ thể dục chúng tôi đã chơi bóng đá.
体温
たいおん
Danh từ
thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể
Ví dụ & cách dùng
病院に入る前に体温を測ってください。
Xin vui lòng đo thân nhiệt trước khi vào bệnh viện.
大会
たいかい
Danh từ
đại hội, giải đấu, cuộc thi quy mô lớn
Ví dụ & cách dùng
来週のスピーチ大会に向けて練習している。
Tôi đang luyện tập hướng tới đại hội hùng biện vào tuần sau.
大気
たいき
Danh từ
khí quyển, bầu không khí
Ví dụ & cách dùng
車の排気ガスは大気を汚染する原因になる。
Khí thải ô tô là nguyên nhân làm ô nhiễm bầu khí quyển.
代金
だいきん
Danh từ
tiền thanh toán hàng hóa, dịch vụ
Ví dụ & cách dùng
商品を受け取った時に代金を支払った。
Tôi đã thanh toán tiền khi nhận hàng.
退屈
たいくつ
Tính từ な · Danh từ
buồn chán, tẻ nhạt
Ví dụ & cách dùng
休みなのに予定がなくて退屈だ。
Dù là ngày nghỉ nhưng chẳng có kế hoạch gì nên thật buồn chán.
滞在
たいざい
Danh từ · する · tự động từ
lưu trú, ở lại (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
日本には仕事で二週間滞在する予定です。
Tôi dự định sẽ lưu trú ở Nhật Bản hai tuần vì công việc.
大使
たいし
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
đại sứ
Ví dụ & cách dùng
日本駐在のベトナム大使に会った。
Tôi đã gặp đại sứ Việt Nam thường trú tại Nhật Bản.
大した
たいした
Từ bổ nghĩa danh từ
to tát, ghê gớm (thường đi với phủ định: chẳng có gì to tát)
Ví dụ & cách dùng
検査を受けたが、大した病気ではなかった。
Tôi đã đi khám nhưng không phải là bệnh gì to tát.
対象
たいしょう
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
đối tượng (nghiên cứu, khảo sát, áp dụng)
Ví dụ & cách dùng
この割引は学生だけが対象です。
Chương trình giảm giá này chỉ dành riêng cho đối tượng học sinh sinh viên.
大臣
だいじん
Danh từ
bộ trưởng (trong nội các chính phủ)
Ví dụ & cách dùng
首相が新しい大臣を指名した。
Thủ tướng đã chỉ định bộ trưởng mới.
対する
たいする
Động từ nhóm 3
đối với, hướng về, trái ngược với (ngữ pháp に対して/に対する)
Ví dụ & cách dùng
目上の人に対しては敬語を使うべきだ。
Đối với người trên thì nên dùng kính ngữ.
大戦
たいせん
Danh từ
đại chiến, chiến tranh thế giới
Ví dụ & cách dùng
第二次世界大戦についての本を読んだ。
Tôi đã đọc cuốn sách về Chiến tranh thế giới thứ hai.
態度
たいど
Danh từ
thái độ
Ví dụ & cách dùng
店員の失礼な態度に腹が立った。
Tôi bực mình với thái độ bất lịch sự của nhân viên cửa hàng.
大統領
だいとうりょう
Danh từ
tổng thống
Ví dụ & cách dùng
国民の投票によって新しい大統領が選ばれた。
Vị tổng thống mới đã được bầu chọn bởi lá phiếu của người dân.
大半
たいはん
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
phần lớn, đại đa số
Ví dụ & cách dùng
今月の給料の大半を家賃に払った。
Tôi đã dùng phần lớn tiền lương tháng này để trả tiền nhà.
代表
だいひょう
Danh từ · する · tha động từ
đại diện, tiêu biểu (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
彼は学校を代表して大会に出場した。
Anh ấy đã đại diện cho trường tham gia thi đấu giải.
大部分
だいぶぶん
Danh từ
đại bộ phận, phần lớn
Ví dụ & cách dùng
仕事の大部分は今日中に終わる予定です。
Đại bộ phận công việc dự kiến sẽ hoàn thành trong hôm nay.
タイプライター
タイプライター
Danh từ
máy đánh chữ
Ví dụ & cách dùng
祖父は昔使っていたタイプライターを大切にしている。
Ông tôi rất trân trọng chiếc máy đánh chữ từng dùng ngày xưa.
逮捕
たいほ
Danh từ · する · tha động từ
bắt giữ, bắt bớ (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
警察は犯人をその場で逮捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ phạm tội ngay tại chỗ.
ダイヤ
ダイヤ
Danh từ
lịch trình tàu xe; kim cương (viết tắt của diagram/diamond)
Ví dụ & cách dùng
事故の影響で電車のダイヤが乱れている。
Do ảnh hưởng của tai nạn, lịch trình chạy tàu đang bị xáo trộn.
太陽
たいよう
Danh từ
mặt trời, thái dương
Ví dụ & cách dùng
朝になって太陽が東の空から昇ってきた。
Trời sáng, mặt trời mọc lên từ phía bầu trời đông.
平ら
たいら
Tính từ な
bằng phẳng
Ví dụ & cách dùng
この道は平らで歩きやすい。
Con đường này bằng phẳng nên rất dễ đi.
代理
だいり
Danh từ · する · tha động từ · Bổ nghĩa danh từ với の
đại diện, người thay mặt, quyền chức vụ (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
部長の代理で会議に出席することになった。
Tôi sẽ đại diện cho trưởng phòng để tham dự cuộc họp.
大陸
たいりく
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
lục địa, đại lục
Ví dụ & cách dùng
アフリカ大陸には多くの野生動物がいる。
Ở lục địa châu Phi có rất nhiều động vật hoang dã.
倒す
たおす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
làm đổ, đánh ngã, hạ gục (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
強い風が庭の植木鉢を倒した。
Cơn gió mạnh đã làm đổ chậu cây trong vườn.
タオル
タオル
Danh từ
khăn tắm, khăn bông
Ví dụ & cách dùng
お風呂から上がってタオルで体を拭いた。
Tôi bước ra khỏi bồn tắm rồi lấy khăn lau khô người.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.