N3 · Bài 33: だが – 弾
Bài 33/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mụcだが
だが
Liên từ
nhưng, tuy nhiên (liên từ trang trọng, văn viết)
Ví dụ & cách dùng
薬を飲んだ。だが、熱は下がらなかった。
Tôi đã uống thuốc rồi. Tuy nhiên, cơn sốt vẫn không hạ.
互い
たがい
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
lẫn nhau, cùng nhau
Ví dụ & cách dùng
お互いの意見を尊重して話し合いましょう。
Chúng ta hãy tôn trọng ý kiến của nhau và cùng thảo luận nhé.
宝
たから
Danh từ
kho báu, vật quý giá
Ví dụ & cách dùng
家族と一緒に過ごす時間が私の一番の宝です。
Thời gian ở bên gia đình là báu vật lớn nhất của tôi.
宅
たく
Hậu tố · Danh từ
nhà (kính ngữ khi ghép: お宅), chồng tôi (khiêm nhường: 宅)
Ví dụ & cách dùng
先生のお宅へ伺って、ご挨拶をしました。
Tôi đã đến nhà thầy giáo để chào hỏi.
だけど
だけど
Liên từ
nhưng mà (liên từ thân mật trong văn nói)
Ví dụ & cách dùng
行きたいんだけど、今日はお金がないんだ。
Mình muốn đi lắm, nhưng mà hôm nay mình không có tiền.
確かめる
たしかめる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
xác nhận, kiểm tra lại (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
出かける前にもう一度鍵を確かめてください。
Trước khi ra ngoài, hãy kiểm tra lại chìa khóa một lần nữa.
多少
たしょう
Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ
ít nhiều, đôi chút
Ví dụ & cách dùng
手術の後、多少の痛みは残るかもしれません。
Sau phẫu thuật có thể sẽ còn đôi chút đau đớn.
助ける
たすける
Động từ nhóm 2 · tha động từ
giúp đỡ, cứu mạng (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
川で溺れそうになった子供を助けました。
Tôi đã cứu đứa trẻ suýt chết đuối ở bờ sông.
ただ
ただ
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
miễn phí, bình thường; chỉ là
Ví dụ & cách dùng
この美術館は子供なら入場料がただです。
Viện bảo tàng mỹ thuật này miễn phí vé vào cửa đối với trẻ em.
戦い
たたかい
Danh từ
cuộc chiến, trận đấu, sự đấu tranh
Ví dụ & cách dùng
長い病気との戦いにようやく勝ちました。
Cuối cùng tôi cũng đã chiến thắng trong cuộc chiến dài với bệnh tật.
戦う
たたかう
Động từ nhóm 1 · tự động từ
chiến đấu, đọ sức (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
決勝戦で強豪チームと戦うことになった。
Chúng tôi đã chạm trán với một đội rất mạnh ở trận chung kết.
叩く
たたく
Động từ nhóm 1 · tha động từ
gõ, đập, vỗ (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
ドアを軽く叩いてから部屋に入ってください。
Hãy gõ cửa nhẹ nhàng rồi mới bước vào phòng.
直ちに
ただちに
Phó từ
ngay lập tức, tức thì (văn viết trang trọng)
Ví dụ & cách dùng
事故が起きたら、直ちに警察に連絡してください。
Nếu có tai nạn xảy ra, xin vui lòng liên lạc ngay với cảnh sát.
立ち上がる
たちあがる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
đứng dậy, vực dậy (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
彼は椅子から立ち上がって、客を迎えた。
Anh ấy đứng dậy khỏi ghế và đón tiếp khách.
立場
たちば
Danh từ
lập trường, vị trí, hoàn cảnh
Ví dụ & cách dùng
相手の立場に立って物事を考えることが大切だ。
Việc đứng trên lập trường của đối phương để suy nghĩ là rất quan trọng.
経つ
たつ
Động từ nhóm 1 · tự động từ
trôi qua (thời gian) (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
日本に来てから、もう三年が経ちました。
Kể từ khi đến Nhật Bản, thấm thoát đã ba năm trôi qua.
達する
たっする
Động từ nhóm 3 · tha động từ
đạt tới, chạm mức
Ví dụ & cách dùng
この町の人口はついに十万人に達した。
Dân số của thị trấn này cuối cùng đã đạt mức mười vạn người.
だって
だって
Trợ từ
bởi vì; nhưng mà (văn nói trần tình, biện hộ)
Ví dụ & cách dùng
どうして食べないの。だって、嫌いなんだもん。
Sao con không ăn? Tại vì con ghét món này mà.
たっぷり
たっぷり
Phó từ
đầy tràn, dồi dào, nhiều
Ví dụ & cách dùng
栄養たっぷりのスープを飲んで元気になった。
Húp bát súp dồi dào dinh dưỡng, tôi đã khỏe hẳn ra.
たとえ
たとえ
Danh từ
ví dụ, sự so sánh, ẩn dụ
Ví dụ & cách dùng
たとえを用いて分かりやすく説明してください。
Xin hãy dùng phép so sánh ví von để giải thích cho dễ hiểu.
谷
たに
Danh từ
thung lũng, khe núi
Ví dụ & cách dùng
深い谷の底をきれいな川が流れている。
Một dòng sông trong vắt đang chảy dưới đáy thung lũng sâu.
他人
たにん
Danh từ
người ngoài, người dưng
Ví dụ & cách dùng
家族の問題だから、他人に口出しされたくない。
Vì là chuyện gia đình nên tôi không muốn bị người ngoài can thiệp.
種
たね
Danh từ
hạt giống; nguồn cơn, đề tài
Ví dụ & cách dùng
春になったら、庭にひまわりの種をまこう。
Sang xuân, chúng ta hãy gieo hạt hoa hướng dương trong vườn nhé.
束
たば
Hậu tố · Danh từ
bó, cuộn, tập (danh từ, lượng từ)
Ví dụ & cách dùng
母の誕生日にきれいな花束をプレゼントした。
Tôi đã tặng mẹ một bó hoa tươi đẹp vào ngày sinh nhật.
度
たび
Hậu tố · Danh từ
mỗi lần, mỗi dịp (hay dùng: 〜のたびに)
Ví dụ & cách dùng
この曲を聴く度に、昔のことを思い出す。
Mỗi lần nghe ca khúc này, tôi lại nhớ về những chuyện ngày xưa.
旅
たび
Danh từ
chuyến đi, hành trình du hành
Ví dụ & cách dùng
一人で気ままな旅に出るのが好きです。
Tôi thích một mình lên đường thực hiện những chuyến đi tùy hứng.
たびたび
たびたび
Phó từ
thường xuyên, lặp đi lặp lại nhiều lần
Ví dụ & cách dùng
彼には仕事でたびたびお世話になっている。
Tôi thường xuyên được anh ấy giúp đỡ nhiều lần trong công việc.
玉
たま
Danh từ
quả bóng, viên ngọc, giọt tròn
Ví dụ & cách dùng
ガラスの玉が光に当たってきれいに輝いている。
Viên bi ve lấp lánh tuyệt đẹp khi ánh sáng chiếu vào.
偶
たま
Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
hiếm khi, thỉnh thoảng (hay dùng: たまに)
Ví dụ & cách dùng
忙しいが、たまには家族と外食したい。
Dù bận rộn nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn muốn đi ăn ngoài cùng gia đình.
弾
たま
Danh từ
viên đạn
Ví dụ & cách dùng
銃から発射された弾が壁に当たった。
Viên đạn bắn ra từ khẩu súng đã găm vào tường.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.