Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 34: たまたま – 地球

Bài 34/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. たまたま

    たまたま

    Phó từ

    tình cờ, ngẫu nhiên

    Ví dụ & cách dùng

    駅でたまたま昔の同級生に会いました。

    Tôi tình cờ gặp lại bạn cùng lớp cũ ở nhà ga.

  2. たまらない

    たまらない

    Tính từ い · Cụm từ

    không chịu nổi, khôn xiết (thể hiện cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ)

    Ví dụ & cách dùng

    暑い日の後に飲む冷たいビールはたまらない。

    Uống bia lạnh sau một ngày nóng nực thì không gì sướng bằng.

  3. 黙る

    だまる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    im lặng, không nói gì (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は怒られても何も言わずに黙っていた。

    Dù bị mắng nhưng anh ấy vẫn im lặng không nói lời nào.

  4. 試し

    ためし

    Danh từ

    sự thử nghiệm, làm thử

    Ví dụ & cách dùng

    何事も試しにやってみることが大切だ。

    Chuyện gì cũng vậy, việc làm thử xem sao là rất quan trọng.

  5. 試す

    ためす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    thử, kiểm tra (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    新しいスマートフォンの機能を試してみた。

    Tôi đã dùng thử các tính năng của chiếc điện thoại thông minh mới.

  6. 便り

    たより

    Danh từ · する · tha động từ · Hậu tố

    thư từ, tin tức (từ người ở xa)

    Ví dụ & cách dùng

    実家の母から久しぶりに便りが届いた。

    Tôi đã nhận được thư sau một thời gian dài từ mẹ ở quê.

  7. 頼る

    たよる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ

    dựa dẫm, phụ thuộc vào, nhờ cậy

    Ví dụ & cách dùng

    困ったときは一人で悩まず人に頼ることも必要だ。

    Khi gặp khó khăn, việc nhờ cậy người khác chứ không ôm nỗi lo một mình cũng rất cần thiết.

  8. 誰か

    だれか

    Đại từ

    ai đó (đại từ bất định)

    Ví dụ & cách dùng

    玄関のベルが鳴ったので、誰か来たようだ。

    Chuông cửa reo nên có vẻ như có ai đó đã đến.

  9. 段

    だん

    Hậu tố · Danh từ

    bậc (cầu thang), tầng, đoạn (văn); đẳng (võ thuật)

    Ví dụ & cách dùng

    荷物を持って階段を一段ずつゆっくり上がった。

    Tôi mang hành lý bước chậm rãi từng bậc cầu thang lên.

  10. 単位

    たんい

    Danh từ

    đơn vị (đo lường), tín chỉ (học tập)

    Ví dụ & cách dùng

    卒業するために必要な単位をすべて取った。

    Tôi đã tích lũy đủ toàn bộ số tín chỉ cần thiết để tốt nghiệp.

  11. 単語

    たんご

    Danh từ

    từ vựng, từ ngữ

    Ví dụ & cách dùng

    毎日新しい単語を十個覚えるようにしている。

    Mỗi ngày tôi đều cố gắng học thuộc mười từ vựng mới.

  12. 男子

    だんし

    Danh từ

    nam sinh, nam thanh niên, con trai

    Ví dụ & cách dùng

    うちのクラスは男子のほうが女子より多い。

    Lớp của chúng tôi số lượng nam sinh nhiều hơn nữ sinh.

  13. 単純

    たんじゅん

    Tính từ な · Danh từ

    đơn giản, mộc mạc, không phức tạp (tính từ đuôi な)

    Ví dụ & cách dùng

    この機械は構造が単純で扱いやすい。

    Chiếc máy này có cấu tạo đơn giản và rất dễ sử dụng.

  14. 誕生

    たんじょう

    Danh từ · する · tự động từ

    sự ra đời, sự sinh ra (danh từ, động từ する)

    Ví dụ & cách dùng

    昨日、兄の家に元気な男の子が誕生した。

    Hôm qua, một bé trai kháu khỉnh đã chào đời tại nhà anh trai tôi.

  15. ダンス

    ダンス

    Danh từ · する · tự động từ

    khiêu vũ, nhảy múa (danh từ, động từ する)

    Ví dụ & cách dùng

    彼女は子供のころからダンスを習っている。

    Cô ấy học khiêu vũ từ khi còn nhỏ.

  16. 団体

    だんたい

    Danh từ

    đoàn thể, tập thể, nhóm

    Ví dụ & cách dùng

    空港には外国人観光客の団体が大勢いた。

    Ở sân bay có rất đông các đoàn khách du lịch nước ngoài.

  17. 担当

    たんとう

    Danh từ · する · tha động từ

    phụ trách, đảm nhiệm (danh từ, tha động từ する)

    Ví dụ & cách dùng

    今回の新しいプロジェクトを担当することになった。

    Tôi đã được giao phụ trách dự án mới lần này.

  18. 単なる

    たんなる

    Từ bổ nghĩa danh từ

    chỉ là, đơn thuần là (định từ, đứng trước danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    それは単なる偶然ではなく、努力の結果だ。

    Đó không đơn thuần là sự ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự nỗ lực.

  19. 単に

    たんに

    Phó từ

    chỉ đơn giản là, đơn thuần (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は単に忙しくて連絡ができなかっただけだ。

    Anh ấy chỉ đơn giản là bận quá nên đã không thể liên lạc.

  20. 地

    ち

    Hậu tố · Danh từ

    đất, mặt đất, vùng đất

    Ví dụ & cách dùng

    長年住み慣れた土地を離れるのは寂しい。

    Rời xa mảnh đất mình đã quen sống bao năm thật là buồn.

  21. 地位

    ちい

    Danh từ

    địa vị, vị trí xã hội

    Ví dụ & cách dùng

    彼は努力して会社で高い地位を手に入れた。

    Anh ấy đã nỗ lực để đạt được vị trí cao trong công ty.

  22. 地域

    ちいき

    Danh từ

    khu vực, vùng lãnh thổ

    Ví dụ & cách dùng

    この地域は冬になると大雪が降る。

    Khu vực này hễ vào mùa đông là tuyết rơi dày.

  23. チーズ

    チーズ

    Danh từ

    phô mai

    Ví dụ & cách dùng

    パンの上にチーズをのせてトースターで焼いた。

    Tôi đặt phô mai lên trên bánh mì rồi nướng bằng lò nướng.

  24. チーム

    チーム

    Danh từ

    đội, nhóm (team)

    Ví dụ & cách dùng

    私たちのチームがサッカーの大会で優勝した。

    Đội của chúng tôi đã vô địch giải bóng đá.

  25. 知恵

    ちえ

    Danh từ

    trí tuệ, sự khôn ngoan, mưu trí

    Ví dụ & cách dùng

    みんなで知恵を出し合って問題を解決した。

    Mọi người cùng nhau góp trí tuệ để giải quyết vấn đề.

  26. 地下

    ちか

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    dưới đất, tầng hầm, ngầm

    Ví dụ & cách dùng

    雨が降ってきたので地下街を通って駅へ向かった。

    Vì trời đổ mưa nên tôi đi xuyên qua khu phố ngầm để đến nhà ga.

  27. 違い

    ちがい

    Danh từ

    sự khác nhau, điểm khác biệt

    Ví dụ & cách dùng

    二つの商品の違いがよく分からない。

    Tôi không hiểu rõ lắm điểm khác nhau giữa hai sản phẩm này.

  28. 違いない

    ちがいない

    Tính từ い · Cụm từ

    chắc chắn là, không sai (mẫu câu phỏng đoán chắc chắn)

    Ví dụ & cách dùng

    明かりがついているから、彼は家にいるに違いない。

    Đèn đang bật nên chắc chắn là anh ấy đang ở nhà.

  29. 近頃

    ちかごろ

    Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ · Danh từ

    dạo gần đây, gần đây

    Ví dụ & cách dùng

    近頃は夜になるとかなり冷え込むようになった。

    Dạo gần đây cứ về đêm là trời trở lạnh hẳn.

  30. 地球

    ちきゅう

    Danh từ

    trái đất, quả địa cầu

    Ví dụ & cách dùng

    地球温暖化を防ぐために省エネを心がけよう。

    Hãy cùng chú ý tiết kiệm năng lượng để ngăn chặn sự nóng lên của trái đất.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.