Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 35: 地区 – 著者

Bài 35/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 地区

    ちく

    Danh từ

    khu vực, địa khu (vùng được phân chia theo hành chính hoặc mục đích riêng)

    Ví dụ & cách dùng

    この地区は夜になると人通りが少なくなります。

    Khu vực này cứ đến đêm là người qua lại thưa thớt.

  2. 遅刻

    ちこく

    Danh từ · する · tự động từ

    đến muộn, trễ (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    電車の遅延で学校の授業に遅刻してしまった。

    Do tàu điện bị trễ nên tôi đã đến muộn giờ học.

  3. 知事

    ちじ

    Danh từ

    thống đốc tỉnh (người đứng đầu một tỉnh của Nhật Bản)

    Ví dụ & cách dùng

    新しい知事が少子化対策についての計画を発表した。

    Tân thống đốc tỉnh đã công bố kế hoạch về các biện pháp ứng phó với tỷ lệ sinh giảm.

  4. 知識

    ちしき

    Danh từ

    tri thức, kiến thức, sự hiểu biết

    Ví dụ & cách dùng

    本をたくさん読んで専門的な知識を身につけたい。

    Tôi muốn đọc nhiều sách để trau dồi kiến thức chuyên môn.

  5. 父親

    ちちおや

    Danh từ

    bố, người cha (danh từ chỉ vai vế, quan hệ phụ tử)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は父親に似て手先がとても器用です。

    Anh ấy giống bố, đôi tay rất khéo léo.

  6. 知能

    ちのう

    Danh từ

    trí thông minh, trí năng, năng lực trí tuệ

    Ví dụ & cách dùng

    人工知能は近年さまざまな分野で活用されている。

    Trí tuệ nhân tạo những năm gần đây đang được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

  7. 地平線

    ちへいせん

    Danh từ

    đường chân trời (trên đất liền)

    Ví dụ & cách dùng

    どこまでも広がる草原の先に地平線が見えた。

    Tôi đã thấy đường chân trời ở phía xa của thảo nguyên bạt ngàn.

  8. 地方

    ちほう

    Danh từ

    địa phương, vùng miền (đối lập với trung tâm/thủ đô)

    Ví dụ & cách dùng

    大学を卒業した後は地方で就職する予定です。

    Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi dự định xin việc ở địa phương.

  9. 茶

    ちゃ

    Danh từ

    trà, nước chè

    Ví dụ & cách dùng

    食後においしい温かい茶を一杯飲みました。

    Sau bữa ăn, tôi đã uống một tách trà nóng thơm ngon.

  10. チャンス

    チャンス

    Danh từ

    cơ hội, thời cơ (từ mượn tiếng Anh)

    Ví dụ & cách dùng

    せっかくの留学のチャンスを逃したくない。

    Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội đi du học hiếm có này.

  11. ちゃんと

    ちゃんと

    Danh từ · する · Phó từ

    đàng hoàng, cẩn thận, ngăn nắp, đúng giờ/đúng cách

    Ví dụ & cách dùng

    使った道具は元の場所にちゃんと戻してください。

    Dụng cụ đã dùng xong thì hãy để lại đàng hoàng vào chỗ cũ.

  12. 中

    ちゅう

    Danh từ

    trong số, trong khoảng (thường làm hậu tố biểu thị phạm vi, tiến trình)

    Ví dụ & cách dùng

    今週中にはすべてのレポートを提出するつもりだ。

    Tôi dự định sẽ nộp toàn bộ báo cáo trong tuần này.

  13. 注

    ちゅう

    Danh từ · する · tha động từ

    chú thích, lời ghi chú (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    ページの最後に難しい語句の注が書かれています。

    Ở cuối trang có viết các chú thích cho từ ngữ khó.

  14. 中央

    ちゅうおう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    trung ương, trung tâm (vị trí giữa hoặc cơ quan đầu não)

    Ví dụ & cách dùng

    広場の中央に大きな噴水が設置されている。

    Một đài phun nước lớn được lắp đặt ở chính giữa quảng trường.

  15. 中学

    ちゅうがく

    Danh từ

    trường trung học cơ sở, trường cấp hai (nói tắt của 中学校)

    Ví dụ & cách dùng

    中学時代の友人と久しぶりに同窓会で会った。

    Tôi đã gặp lại người bạn thời cấp hai sau bao lâu tại buổi họp lớp.

  16. 中古

    ちゅうこ

    Bổ nghĩa danh từ với の

    đồ cũ, đồ đã qua sử dụng (second-hand)

    Ví dụ & cách dùng

    予算が足りないので中古の車を探しています。

    Vì không đủ ngân sách nên tôi đang tìm mua một chiếc xe ô tô cũ.

  17. 中止

    ちゅうし

    Danh từ · する · tha động từ

    sự hủy bỏ, đình chỉ, hoãn giữa chừng (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    台風が接近しているため、今日の試合は中止になった。

    Do bão đang đến gần nên trận đấu hôm nay đã bị hủy bỏ.

  18. 駐車

    ちゅうしゃ

    Danh từ · する · tự động từ

    đỗ xe, đậu xe (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    ビルの前に車を長時間駐車してはいけません。

    Không được đỗ xe thời gian dài trước tòa nhà.

  19. 昼食

    ちゅうしょく

    Danh từ

    bữa trưa, cơm trưa (từ mang tính trang trọng hơn 昼ご飯)

    Ví dụ & cách dùng

    正午になったので同僚と一緒に昼食をとった。

    Đã đến 12 giờ trưa nên tôi đã đi ăn trưa cùng đồng nghiệp.

  20. 中心

    ちゅうしん

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    trung tâm, cốt lõi, trọng tâm

    Ví dụ & cách dùng

    彼を中心として新しい研究チームが作られた。

    Một nhóm nghiên cứu mới đã được thành lập với anh ấy làm hạt nhân trung tâm.

  21. 注目

    ちゅうもく

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    chú ý, để mắt tới, quan tâm theo dõi (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    世界中がこの新技術の開発動向に注目している。

    Cả thế giới đang chú ý đến xu hướng phát triển của công nghệ mới này.

  22. 注文

    ちゅうもん

    Danh từ · する · tha động từ

    gọi món, đặt hàng, yêu cầu (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    レストランで料理を注文してから届くまで待った。

    Tôi đã đợi từ khi gọi món ở nhà hàng cho đến lúc đồ ăn được mang ra.

  23. 長期

    ちょうき

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    dài hạn, thời gian dài

    Ví dụ & cách dùng

    夏休みを利用して長期の旅行に出かける予定です。

    Tôi dự định tận dụng kỳ nghỉ hè để đi một chuyến du lịch dài ngày.

  24. 調査

    ちょうさ

    Danh từ · する · tha động từ

    điều tra, khảo sát (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    原因を詳しく調査した結果、ミスが見つかった。

    Sau khi điều tra kỹ nguyên nhân, lỗi sai đã được phát hiện.

  25. 調子

    ちょうし

    Danh từ

    tình trạng, trạng thái, phong độ, nhịp điệu

    Ví dụ & cách dùng

    最近は体の調子がとても良くて毎日元気だ。

    Dạo gần đây tình trạng sức khỏe của tôi rất tốt, ngày nào cũng tràn đầy năng lượng.

  26. 頂上

    ちょうじょう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    đỉnh (núi), chóp, đỉnh cao

    Ví dụ & cách dùng

    険しい道を何時間も登ってようやく頂上に着いた。

    Sau nhiều giờ leo con đường dốc hiểm trở, cuối cùng tôi đã lên đến đỉnh núi.

  27. ちょうだい

    ちょうだい

    Cụm từ

    cho tôi, làm giúp tôi (cách nói thân mật, nữ giới/trẻ em hay dùng; hoặc てちょうだい)

    Ví dụ & cách dùng

    喉が渇いたから、お水を一杯ちょうだい。

    Khát nước quá, cho mình xin một cốc nước với.

  28. 貯金

    ちょきん

    Danh từ · する · tha động từ

    tiền tiết kiệm; gửi tiết kiệm, dành dụm tiền (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    将来のために毎月少しずつ貯金しています。

    Tôi đang tiết kiệm tiền mỗi tháng một ít cho tương lai.

  29. 直接

    ちょくせつ

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ · Danh từ

    trực tiếp (không qua trung gian)

    Ví dụ & cách dùng

    大事な要件なので電話ではなく直接会って話したい。

    Vì là việc quan trọng nên tôi muốn gặp mặt trực tiếp để nói chuyện chứ không qua điện thoại.

  30. 著者

    ちょしゃ

    Danh từ

    tác giả, người viết sách

    Ví dụ & cách dùng

    この小説の著者は有名な賞を受賞している。

    Tác giả của cuốn tiểu thuyết này từng đạt được một giải thưởng danh giá.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.