Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 37: 連れ – 天候

Bài 37/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 連れ

    つれ

    Danh từ

    bạn đồng hành, người đi cùng

    Ví dụ & cách dùng

    お連れ様は何名様でしょうか。

    Quý khách đi cùng có mấy người ạ?

  2. で

    で

    Hậu tố · Danh từ

    sự xuất hiện, việc ra đời; xuất thân (hậu tố)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は有名な国立大学の出だそうです。

    Nghe nói anh ấy xuất thân từ một trường đại học quốc lập danh tiếng.

  3. 出会い

    であい

    Danh từ

    cuộc gặp gỡ, hội ngộ tình cờ

    Ví dụ & cách dùng

    旅行先で素敵な出会いがあった。

    Tôi đã có một cuộc gặp gỡ tuyệt vời tại điểm du lịch.

  4. 出会う

    であう

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    tình cờ gặp, bắt gặp (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    駅前で昔の同級生にばったり出会った。

    Tôi tình cờ gặp lại bạn học cũ ở trước nhà ga.

  5. 提案

    ていあん

    Danh từ · する · tha động từ

    đề xuất, đưa ra ý kiến (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    会議で新しい企画を提案しました。

    Tôi đã đề xuất một kế hoạch mới trong cuộc họp.

  6. 定期

    ていき

    Danh từ

    định kỳ; vé tháng (nói tắt của 定期券)

    Ví dụ & cách dùng

    来週、会社の定期健康診断があります。

    Tuần tới có đợt khám sức khỏe định kỳ của công ty.

  7. 抵抗

    ていこう

    Danh từ · する · tự động từ

    kháng cự, chống cự, phản đối (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    新しい方針に多くの社員が抵抗した。

    Nhiều nhân viên đã phản đối phương châm mới.

  8. 提出

    ていしゅつ

    Danh từ · する · tha động từ

    nộp, trình nộp (báo cáo, tài liệu) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    レポートの提出期限は明日までです。

    Hạn nộp báo cáo là đến ngày mai.

  9. 程度

    ていど

    Phó từ · Hậu tố · Danh từ

    mức độ, chừng mực; khoảng chừng

    Ví dụ & cách dùng

    日常生活に困らない程度の日本語を話せます。

    Tôi có thể nói tiếng Nhật ở mức độ không gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày.

  10. 停留所

    ていりゅうじょ

    Danh từ

    trạm dừng (xe buýt, xe điện)

    Ví dụ & cách dùng

    次の停留所でバスを降りてください。

    Xin vui lòng xuống xe ở trạm dừng tiếp theo.

  11. デート

    デート

    Danh từ · する · tự động từ

    hẹn hò (nam nữ) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    週末は彼女とデートする予定です。

    Cuối tuần tôi dự định đi hẹn hò với bạn gái.

  12. 敵

    てき

    Danh từ

    kẻ thù, đối thủ

    Ví dụ & cách dùng

    次の試合の敵は去年の優勝チームだ。

    Đối thủ trong trận tới là đội vô địch năm ngoái.

  13. 出来事

    できごと

    Danh từ

    sự việc, sự kiện đã xảy ra

    Ví dụ & cách dùng

    昨日の出来事を日記に書きました。

    Tôi đã viết sự việc ngày hôm qua vào nhật ký.

  14. 適する

    てきする

    Động từ nhóm 3 · tự động từ

    thích hợp, phù hợp (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この土は野菜を育てるのに適している。

    Loại đất này thích hợp cho việc trồng rau.

  15. 適切

    てきせつ

    Tính từ な · Danh từ

    thích hợp, xác đáng, phù hợp

    Ví dụ & cách dùng

    状況に応じて適切な判断をしてください。

    Hãy đưa ra phán đoán thích hợp tùy theo tình hình.

  16. 適度

    てきど

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    vừa phải, chừng mực, điều độ

    Ví dụ & cách dùng

    健康のためには適度な運動が必要です。

    Vận động điều độ là cần thiết cho sức khỏe.

  17. 適用

    てきよう

    Danh từ · する · tha động từ

    áp dụng (luật, quy định) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    新しい法律が来月から適用される。

    Luật mới sẽ được áp dụng từ tháng sau.

  18. できれば

    できれば

    Cụm từ

    nếu có thể, nếu được

    Ví dụ & cách dùng

    できれば今日中に返事をいただけますか。

    Nếu có thể, bạn có thể trả lời tôi trong ngày hôm nay được không?

  19. 手品

    てじな

    Danh từ

    ảo thuật, trò ảo thuật

    Ví dụ & cách dùng

    彼は手品で子どもたちを喜ばせた。

    Anh ấy làm bọn trẻ thích thú bằng trò ảo thuật.

  20. ですから

    ですから

    Liên từ

    vì vậy, cho nên (liên từ nối trang trọng)

    Ví dụ & cách dùng

    雨が降っています。ですから傘を持参してください。

    Trời đang mưa. Vì vậy xin hãy mang theo ô.

  21. 鉄

    てつ

    Danh từ

    sắt, kim loại sắt

    Ví dụ & cách dùng

    このフライパンは鉄でできています。

    Chiếc chảo này được làm bằng sắt.

  22. 哲学

    てつがく

    Danh từ

    triết học

    Ví dụ & cách dùng

    大学で西洋哲学について学んでいます。

    Tôi đang học về triết học phương Tây ở trường đại học.

  23. 手伝い

    てつだい

    Danh từ

    sự giúp đỡ; người phụ giúp

    Ví dụ & cách dùng

    母の料理の手伝いをしました。

    Tôi đã phụ giúp mẹ nấu ăn.

  24. 徹底

    てってい

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    triệt để, kỹ lưỡng, sâu sát (tha/tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    感染対策を徹底することが大切です。

    Việc thực hiện triệt để các biện pháp phòng lây nhiễm là rất quan trọng.

  25. 鉄道

    てつどう

    Danh từ

    đường sắt, ngành đường sắt

    Ví dụ & cách dùng

    日本の鉄道は時間がとても正確だ。

    Đường sắt Nhật Bản giờ giấc rất chính xác.

  26. 徹夜

    てつや

    Danh từ · する · tự động từ · Bổ nghĩa danh từ với の

    thức trắng đêm (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    試験の前日に徹夜で勉強した。

    Tôi đã thức trắng đêm học bài vào hôm trước ngày thi.

  27. 手間

    てま

    Danh từ

    công sức, thời gian bỏ ra

    Ví dụ & cách dùng

    この料理は手間がかかるが美味しい。

    Món ăn này tốn công sức làm nhưng rất ngon.

  28. デモ

    デモ

    Danh từ

    biểu tình (nói tắt của デモンストレーション)

    Ví dụ & cách dùng

    広場で物価高に反対するデモが行われた。

    Một cuộc biểu tình phản đối bão giá đã diễn ra tại quảng trường.

  29. 典型

    てんけい

    Danh từ

    điển hình, mẫu mực

    Ví dụ & cách dùng

    これは典型的な日本家屋の造りです。

    Đây là lối kiến trúc của một ngôi nhà kiểu Nhật điển hình.

  30. 天候

    てんこう

    Danh từ

    thời tiết, khí hậu (trong khoảng thời gian)

    Ví dụ & cách dùng

    悪天候のため飛行機が遅延しました。

    Do thời tiết xấu nên chuyến bay đã bị hoãn.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N3 · Bài 37: 連れ – 天候 - Từ vựng JLPT N3