N3 · Bài 42: 熱中 – 灰
Bài 42/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục熱中
ねっちゅう
Danh từ · する · tự động từ
say mê, miệt mài, đam mê (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
弟は時間を忘れてゲームに熱中している。
Em trai tôi mải mê chơi game đến quên cả thời gian.
年間
ねんかん
Phó từ · Danh từ
trong một năm, cả năm, hàng năm
Ví dụ & cách dùng
この施設は年間を通じて利用できます。
Cơ sở này có thể được sử dụng trong suốt cả năm.
年中
ねんじゅう
Danh từ
suốt cả năm, quanh năm
Ví dụ & cách dùng
沖縄は年中暖かい気候が続いています。
Okinawa duy trì khí hậu ấm áp quanh năm.
年代
ねんだい
Danh từ
thập niên, thời đại, độ tuổi thế hệ
Ví dụ & cách dùng
1980年代の日本の音楽が今人気です。
Âm nhạc Nhật Bản những năm thập niên 1980 giờ đang rất được ưa chuộng.
年齢
ねんれい
Danh từ
tuổi tác
Ví dụ & cách dùng
この仕事は年齢を問わず応募できます。
Công việc này có thể ứng tuyển bất kể tuổi tác.
野
の
Danh từ
cánh đồng, đồng cỏ
Ví dụ & cách dùng
春になると野にきれいな花が咲きます。
Cứ đến mùa xuân là hoa đẹp lại nở trên cánh đồng.
能
のう
Danh từ
kịch Noh (nghệ thuật truyền thống Nhật Bản); tài năng
Ví dụ & cách dùng
一度劇場で能を鑑賞してみたいです。
Tôi muốn một lần thử thưởng thức kịch Noh tại nhà hát.
農家
のうか
Danh từ
nhà nông, nông dân, hộ nông nghiệp
Ví dụ & cách dùng
近所の農家から新鮮な野菜を分けてもらった。
Tôi đã được một nhà nông gần nhà chia cho ít rau tươi.
農業
のうぎょう
Danh từ
nông nghiệp
Ví dụ & cách dùng
この地域では昔から農業が盛んです。
Ở khu vực này từ xưa ngành nông nghiệp đã rất phát triển.
農民
のうみん
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
nông dân (nói về tầng lớp, lịch sử)
Ví dụ & cách dùng
昔の農民たちは重い税に苦しんでいた。
Những người nông dân thời xưa đã phải khổ sở vì thuế má nặng nề.
能力
のうりょく
Danh từ
năng lực, khả năng
Ví dụ & cách dùng
自分の能力を十分に発揮して働きたい。
Tôi muốn làm việc và phát huy hết năng lực của bản thân.
ノー
ノー
Thán từ
không, lời từ chối (No)
Ví dụ & cách dùng
嫌なことははっきりとノーと言おう。
Những điều mình không thích thì hãy dứt khoát nói không.
軒
のき
Danh từ
mái hiên (nhà)
Ví dụ & cách dùng
雨が降ってきたので家の軒下で雨宿りした。
Trời đổ mưa nên tôi đã trú mưa dưới mái hiên nhà.
残す
のこす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
để lại, chừa lại (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
ご飯を残さずに全部きれいに食べた。
Tôi đã ăn hết sạch cơm mà không để lại hạt nào.
残り
のこり
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
phần còn lại, số còn lại
Ví dụ & cách dùng
残りの仕事は明日片付けることにします。
Phần công việc còn lại tôi quyết định để ngày mai xử lý.
乗せる
のせる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
cho lên xe, chở đi, đặt lên (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
駅まで車に友達を乗せて行きました。
Tôi đã cho bạn lên xe chở ra tận ga.
除く
のぞく
Động từ nhóm 1 · tha động từ
loại trừ, bỏ ra (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
私を除いて全員がその提案に賛成した。
Ngoại trừ tôi ra thì tất cả mọi người đều tán thành đề xuất đó.
望み
のぞみ
Danh từ
nguyện vọng, ước mơ, hy vọng
Ví dụ & cách dùng
彼女は家族の望み通りに医者になった。
Cô ấy đã trở thành bác sĩ đúng theo nguyện vọng của gia đình.
望む
のぞむ
Động từ nhóm 1 · tha động từ
mong muốn, ước ao; trông ra (hướng nhìn) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
多くの人が世界の平和を望んでいます。
Rất nhiều người đang mong muốn hòa bình cho thế giới.
後
のち
Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ · Danh từ
sau đó, về sau (văn viết trang trọng)
Ví dụ & cách dùng
詳しい結果は後ほどメールでお伝えします。
Kết quả chi tiết tôi xin phép thông báo qua email sau.
ノック
ノック
Danh từ · する · tha động từ
gõ cửa (knock)
Ví dụ & cách dùng
部屋に入る前にドアをノックしてください。
Xin vui lòng gõ cửa trước khi vào phòng.
伸ばす
のばす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
kéo dài, duỗi ra, nuôi dài (tóc, râu) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
疲れたので背中をぐっと伸ばした。
Mệt mỏi nên tôi đã vươn duỗi mạnh lưng ra.
伸びる
のびる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
dài ra, tăng lên, tiến bộ (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
毎日練習したら日本語の成績が伸びた。
Nhờ luyện tập mỗi ngày mà thành tích tiếng Nhật của tôi đã tiến bộ.
述べる
のべる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
trình bày, bày tỏ (ý kiến, quan điểm) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
会議で自分の意見をはっきりと述べた。
Tôi đã trình bày rõ ràng ý kiến của mình tại cuộc họp.
昇る
のぼる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
(mặt trời, mặt trăng) mọc, lên cao; thăng tiến (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
山の頂上から朝日が昇るのを見た。
Tôi đã ngắm nhìn mặt trời mọc từ trên đỉnh núi.
のんびり
のんびり
Phó từ
thong thả, thảnh thơi, ung dung
Ví dụ & cách dùng
休日は家で本を読んでのんびり過ごす。
Ngày nghỉ tôi thảnh thơi đọc sách ở nhà.
場
ば
Danh từ
chỗ, nơi, hoàn cảnh, trường hợp
Ví dụ & cách dùng
ここは禁煙なので別の場へ移動しましょう。
Chỗ này cấm hút thuốc nên chúng ta hãy di chuyển sang nơi khác.
はあ
はあ
Thán từ
vâng (khi đáp lễ kính cẩn); ôi chao, thở dài
Ví dụ & cách dùng
「田中さん」「はあ、こちらにおります」
"Anh Tanaka ơi!" - "Vâng, tôi ở đây ạ."
パーセント
パーセント
Danh từ
phần trăm (%)
Ví dụ & cách dùng
携帯のバッテリーが残り十パーセントだ。
Pin điện thoại chỉ còn lại mười phần trăm thôi.
灰
はい
Danh từ
tro, tàn tro
Ví dụ & cách dùng
火山の噴火で街中に灰が降った。
Tro bụi đã rơi khắp thành phố do núi lửa phun trào.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.