Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 44: 発行 – 販売

Bài 44/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 発行

    はっこう

    Danh từ · する · tha động từ

    phát hành (sách báo, hộ chiếu, thẻ) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    市役所で新しい証明書を発行してもらった。

    Tôi đã được tòa thị chính cấp giấy chứng nhận mới.

  2. 発車

    はっしゃ

    Danh từ · する · tự động từ

    xuất phát, khởi hành (xe buýt, tàu điện) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この電車はあと5分で発車します。

    Đoàn tàu này sẽ khởi hành sau năm phút nữa.

  3. 罰する

    ばっする

    Động từ nhóm 3 · tha động từ

    trừng phạt, xử phạt (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    法律を破った者は厳しく罰せられる。

    Những kẻ vi phạm pháp luật sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.

  4. 発達

    はったつ

    Danh từ · する · tự động từ

    phát triển (về cơ thể, trí tuệ, kỹ thuật, giao thông) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    インターネットの発達で生活が便利になった。

    Nhờ sự phát triển của internet mà cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.

  5. ばったり

    ばったり

    Phó từ

    bất ngờ (chạm trán); cái phịch, cái rầm (ngã, đổ) (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    駅の改札口で昔の友達とばったり会った。

    Tôi tình cờ chạm mặt người bạn cũ ở cổng soát vé nhà ga.

  6. 発展

    はってん

    Danh từ · する · tự động từ

    phát triển (về kinh tế, quy mô, sự nghiệp) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この町は観光都市として大きく発展した。

    Thị trấn này đã phát triển mạnh mẽ thành một thành phố du lịch.

  7. 発表

    はっぴょう

    Danh từ · する · tha động từ

    công bố, thuyết trình, phát biểu (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    来週の授業で自分の研究について発表します。

    Tôi sẽ thuyết trình về nghiên cứu của mình trong tiết học tuần tới.

  8. 発明

    はつめい

    Danh từ · する · tha động từ

    phát minh (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    エジソンは多くの便利な道具を発明した。

    Edison đã phát minh ra nhiều vật dụng tiện ích.

  9. 話し合う

    はなしあう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    thảo luận, bàn bạc với nhau (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    将来の進路について家族とよく話し合った。

    Tôi đã thảo luận kỹ với gia đình về định hướng tương lai.

  10. 放す

    はなす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    thả tự do, buông tay (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    捕まえた魚を川へ逃がして放してやった。

    Tôi đã thả con cá bắt được trở lại dòng sông.

  11. 離す

    はなす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    cách ra, tách ra, giữ khoảng cách (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    テスト中は机と机の間を少し離してください。

    Trong giờ kiểm tra, xin hãy tách các bàn ra một chút.

  12. 離れる

    はなれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    cách xa, rời xa, xa rời (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は高校を卒業して、親元を離れて暮らしている。

    Cậu ấy sau khi tốt nghiệp cấp ba đã sống xa gia đình.

  13. 羽

    はね

    Danh từ

    lông vũ, cánh (chim, côn trùng)

    Ví dụ & cách dùng

    この鳥は白くて美しい羽を持っています。

    Loài chim này có bộ lông trắng muốt tuyệt đẹp.

  14. 幅

    はば

    Danh từ

    chiều rộng; phạm vi (lựa chọn, kiến thức)

    Ví dụ & cách dùng

    留学のおかげで自分の視野の幅が広がった。

    Nhờ đi du học mà tầm nhìn của tôi được mở rộng hơn.

  15. 母親

    ははおや

    Danh từ

    người mẹ, mẹ (cách gọi trang trọng, khách quan)

    Ví dụ & cách dùng

    彼女は二人の子供を育てる立派な母親だ。

    Cô ấy là một người mẹ tuyệt vời đang nuôi dạy hai con.

  16. 省く

    はぶく

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    lược bỏ, cắt giảm (thời gian, chi phí) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    時間の無駄を省くために作業手順を見直した。

    Tôi đã rà soát lại quy trình làm việc để cắt giảm thời gian lãng phí.

  17. 場面

    ばめん

    Danh từ

    cảnh (phim, kịch); tình huống, bối cảnh

    Ví dụ & cách dùng

    この映画の最後の場面を見て涙が出た。

    Tôi đã rơi nước mắt khi xem phân cảnh cuối của bộ phim này.

  18. 原

    はら

    Danh từ

    cánh đồng hoang, đồng bằng, thảo nguyên

    Ví dụ & cách dùng

    広い原を馬に乗って風のように走った。

    Tôi đã cưỡi ngựa chạy như bay qua cánh đồng hoang rộng lớn.

  19. 腹

    はら

    Danh từ

    bụng, dạ dày; tâm địa

    Ví dụ & cách dùng

    冷たいものを飲みすぎて腹が痛くなった。

    Do uống quá nhiều đồ lạnh nên tôi bị đau bụng.

  20. 針

    はり

    Danh từ

    cây kim (khâu, tiêm); kim đồng hồ

    Ví dụ & cách dùng

    時計の針はちょうど十二時を指していた。

    Kim đồng hồ đang chỉ đúng mười hai giờ.

  21. 張る

    はる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    dán, dán lên (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    封筒に切手をきちんと張ってポストに入れた。

    Tôi dán tem cẩn thận lên phong bì rồi bỏ vào hòm thư.

  22. バン

    バン

    Danh từ

    xe tải nhỏ, xe van thùng kín chở hàng

    Ví dụ & cách dùng

    荷物を運ぶために小型のバンを一台借りた。

    Tôi đã thuê một chiếc xe van nhỏ để chở đồ đạc.

  23. 番

    ばん

    Hậu tố · Danh từ

    lượt; số thứ tự

    Ví dụ & cách dùng

    次の番の人は名前が呼ばれたら入ってください。

    Người đến lượt tiếp theo xin hãy vào khi được gọi tên.

  24. 範囲

    はんい

    Danh từ

    phạm vi, giới hạn

    Ví dụ & cách dùng

    明日のテストは教科書の広い範囲から出題される。

    Bài kiểm tra ngày mai sẽ ra đề trong phạm vi rộng của sách giáo khoa.

  25. 反抗

    はんこう

    Danh từ · する · tự động từ

    phản kháng, chống cự, nổi loạn (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    思春期の息子は親の言うことにすぐ反抗する。

    Cậu con trai ở tuổi dậy thì hay chống đối lại lời cha mẹ.

  26. 犯罪

    はんざい

    Danh từ

    tội phạm, hành vi phạm tội

    Ví dụ & cách dùng

    防犯カメラのおかげで犯罪が未然に防がれた。

    Nhờ có camera an ninh mà tội phạm đã được ngăn chặn từ trước.

  27. ハンサム

    ハンサム

    Tính từ な

    đẹp trai, bảnh bao (tính từ đuôi な)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は背が高くてとてもハンサムな青年だ。

    Anh ấy là một thanh niên cao ráo và vô cùng đẹp trai.

  28. 判断

    はんだん

    Danh từ · する · tha động từ

    phán đoán, nhận định, đánh giá (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    状況を正しく判断してすぐに行動した。

    Tôi đã nhận định chính xác tình hình và lập tức hành động.

  29. 犯人

    はんにん

    Danh từ

    thủ phạm, kẻ phạm tội

    Ví dụ & cách dùng

    警察は逃走した犯人の行方を追っている。

    Cảnh sát đang truy vết tung tích của thủ phạm đã bỏ trốn.

  30. 販売

    はんばい

    Danh từ · する · tha động từ

    buôn bán, bán hàng (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この店では焼きたてのパンを販売している。

    Cửa hàng này bán bánh mì mới nướng.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.