Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 45: 灯 – 費用

Bài 45/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 灯

    ひ

    Danh từ

    ngọn đèn, ánh đèn

    Ví dụ & cách dùng

    遠くに小さな家の灯が見えた。

    Tôi đã nhìn thấy ánh đèn của một ngôi nhà nhỏ ở đằng xa.

  2. ビール

    ビール

    Danh từ

    bia

    Ví dụ & cách dùng

    仕事の後に冷たいビールを飲むのが楽しみだ。

    Uống bia lạnh sau giờ làm việc là niềm vui của tôi.

  3. 被害

    ひがい

    Danh từ

    thiệt hại

    Ví dụ & cách dùng

    今回の台風で大きな被害が出ました。

    Cơn bão lần này đã gây ra thiệt hại lớn.

  4. 比較

    ひかく

    Danh từ · する · tha động từ

    so sánh (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    二つの商品を比較して安い方を選んだ。

    Tôi đã so sánh hai sản phẩm và chọn bên rẻ hơn.

  5. 轢く

    ひく

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    chèn qua, cán qua (bằng xe) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    車に轢かれそうになって危なかった。

    Suýt chút nữa thì bị xe ô tô cán phải, nguy hiểm thật.

  6. ピクニック

    ピクニック

    Danh từ

    dã ngoại, picnic

    Ví dụ & cách dùng

    天気がいいので家族でピクニックに行った。

    Thời tiết đẹp nên tôi đã cùng gia đình đi dã ngoại.

  7. 悲劇

    ひげき

    Danh từ

    bi kịch

    Ví dụ & cách dùng

    二度と同じ悲劇を繰り返してはならない。

    Không được lặp lại bi kịch tương tự một lần nào nữa.

  8. 飛行

    ひこう

    Danh từ · する · tự động từ

    sự bay, phi hành (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    飛行機は順調に飛行を続けています。

    Máy bay đang tiếp tục hành trình bay một cách thuận lợi.

  9. 膝

    ひざ

    Danh từ

    đầu gối

    Ví dụ & cách dùng

    転んで膝をすりむいてしまった。

    Tôi bị ngã nên đã trầy xước đầu gối.

  10. 非常

    ひじょう

    Tính từ な

    khẩn cấp, bất thường; (dạng phó từ 非常に: rất)

    Ví dụ & cách dùng

    非常の際は階段を使って避難してください。

    Khi khẩn cấp, xin hãy sử dụng cầu thang để sơ tán.

  11. 美人

    びじん

    Danh từ

    người đẹp, mỹ nhân

    Ví dụ & cách dùng

    彼女はだれが見ても認める美人だ。

    Cô ấy là một người đẹp mà ai nhìn vào cũng phải công nhận.

  12. びっくり

    びっくり

    Danh từ · する · tự động từ · Phó từ

    giật mình, ngạc nhiên (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    大きな物音がしてびっくりした。

    Có tiếng động lớn phát ra khiến tôi giật cả mình.

  13. 日付

    ひづけ

    Danh từ

    ngày tháng (ghi trên giấy tờ, thư từ)

    Ví dụ & cách dùng

    書類の右上に今日の日付を書いてください。

    Hãy ghi ngày tháng hôm nay vào góc trên bên phải của tài liệu.

  14. 必死

    ひっし

    Danh từ

    liều mạng, dốc hết sức (thường dùng 必死に)

    Ví dụ & cách dùng

    試験に合格するために必死で勉強した。

    Tôi đã học hết sức mình để đỗ kỳ thi.

  15. ぴったり

    ぴったり

    Danh từ · する · Phó từ

    vừa vặn, khít khao, đúng boong

    Ví dụ & cách dùng

    この靴は私の足のサイズにぴったりだ。

    Đôi giày này vừa khít với kích cỡ chân của tôi.

  16. 引っ張る

    ひっぱる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    kéo, giật mạnh (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    弟の手を引っ張って急いで駅に向かった。

    Tôi kéo tay em trai rồi vội vã hướng về phía nhà ga.

  17. 否定

    ひてい

    Danh từ · する · tha động từ

    phủ định, bác bỏ (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は自分に非があることを完全に否定した。

    Anh ấy hoàn toàn phủ nhận việc bản thân có lỗi.

  18. ビデオ

    ビデオ

    Danh từ

    video, băng hình

    Ví dụ & cách dùng

    週末は家で古い映画のビデオを見た。

    Cuối tuần tôi đã xem video một bộ phim cũ ở nhà.

  19. 一言

    ひとこと

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    một lời, vài lời

    Ví dụ & cách dùng

    お世話になった先生に一言お礼を言いたい。

    Tôi muốn nói một lời cảm ơn tới người thầy đã giúp đỡ mình.

  20. 人込み

    ひとごみ

    Danh từ

    đám đông, dòng người đông đúc

    Ví dụ & cách dùng

    人込みを歩いてすっかり疲れてしまった。

    Đi bộ trong dòng người đông đúc khiến tôi mệt nhoài.

  21. 等しい

    ひとしい

    Tính từ い

    bằng nhau, tương đương

    Ví dụ & cách dùng

    消費税の増税は国民全員の負担に等しい。

    Việc tăng thuế tiêu dùng tương đương với gánh nặng cho toàn thể người dân.

  22. 独り

    ひとり

    Danh từ

    đơn độc, một mình (nhấn mạnh tâm trạng hoặc hoàn cảnh lẻ loi)

    Ví dụ & cách dùng

    独りで悩まずに誰かに相談してください。

    Đừng chịu đựng nỗi buồn phiền một mình mà hãy tâm sự với ai đó nhé.

  23. 一人一人

    ひとりひとり

    Phó từ · Danh từ

    từng người một, mỗi người

    Ví dụ & cách dùng

    先生は生徒一人一人の意見を丁寧に聞いた。

    Giáo viên đã chăm chú lắng nghe ý kiến của từng học sinh một.

  24. 批判

    ひはん

    Danh từ · する · tha động từ

    phê phán, chỉ trích (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    政府の新しい政策には厳しい批判が集まった。

    Chính sách mới của chính phủ đã vấp phải sự chỉ trích gay gắt.

  25. 批評

    ひひょう

    Danh từ · する · tha động từ

    bình phẩm, phê bình, đánh giá chuyên môn (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    専門家が話題の小説を厳しく批評した。

    Các chuyên gia đã phê bình nghiêm khắc cuốn tiểu thuyết đang gây sốt.

  26. 秘密

    ひみつ

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    bí mật

    Ví dụ & cách dùng

    この話は絶対に他の人には秘密ですよ。

    Chuyện này tuyệt đối phải giữ bí mật với người khác đấy nhé.

  27. 微妙

    びみょう

    Tính từ な · Danh từ

    tinh tế, khó nói, mập mờ, không hẳn là tốt

    Ví dụ & cách dùng

    味は悪くないが、値段を考えると微妙だ。

    Vị thì không tệ nhưng xét về giá cả thì hơi khó nói.

  28. 紐

    ひも

    Danh từ

    sợi dây

    Ví dụ & cách dùng

    ごみ袋の口を紐でしっかり結んだ。

    Tôi đã dùng dây buộc chặt miệng túi rác lại.

  29. 表

    ひょう

    Hậu tố · Danh từ

    bảng, biểu đồ

    Ví dụ & cách dùng

    調査の結果を分かりやすく表にまとめた。

    Tôi đã tóm tắt kết quả điều tra thành bảng biểu cho dễ hiểu.

  30. 費用

    ひよう

    Danh từ

    chi phí

    Ví dụ & cách dùng

    留学に必要な費用を自分でアルバイトしてためた。

    Tôi đã tự đi làm thêm để dành dụm chi phí cần thiết cho việc du học.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N3 · Bài 45: 灯 – 費用 - Từ vựng JLPT N3