Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 46: 秒 – 防ぐ

Bài 46/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 秒

    びょう

    Danh từ

    giây (đơn vị thời gian, góc)

    Ví dụ & cách dùng

    あと十秒でテストが終了します。

    Còn 10 giây nữa là bài thi kết thúc.

  2. 評価

    ひょうか

    Danh từ · する · tha động từ

    đánh giá, định giá (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    上司は私の努力を正しく評価してくれた。

    Cấp trên đã đánh giá đúng sự nỗ lực của tôi.

  3. 表現

    ひょうげん

    Danh từ · する · tha động từ

    biểu hiện, diễn tả, thể hiện (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    感謝の気持ちを言葉で表現するのは難しい。

    Diễn tả lòng biết ơn bằng lời thật khó.

  4. 表情

    ひょうじょう

    Danh từ

    nét mặt, biểu cảm

    Ví dụ & cách dùng

    彼の表情から緊張が伝わってきた。

    Tôi cảm nhận được sự căng thẳng từ nét mặt của anh ấy.

  5. 平等

    びょうどう

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    bình đẳng, công bằng

    Ví dụ & cách dùng

    すべての人が平等に教育を受ける権利がある。

    Mọi người đều có quyền được học tập một cách bình đẳng.

  6. 評判

    ひょうばん

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    danh tiếng, sự đánh giá của công chúng

    Ví dụ & cách dùng

    このレストランは料理がおいしいと評判だ。

    Nhà hàng này nổi tiếng là đồ ăn ngon.

  7. 表面

    ひょうめん

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    bề mặt, mặt ngoài

    Ví dụ & cách dùng

    冬になると池の表面が凍る。

    Mùa đông đến, bề mặt của cái ao bị đóng băng.

  8. 広がる

    ひろがる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    lan rộng, trải rộng, mở rộng (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    窓を開けると、目の前に青い海が広がっていた。

    Mở cửa sổ ra, biển xanh ngắt trải rộng ngay trước mắt.

  9. 瓶

    びん

    Danh từ

    bình thủy tinh, chai, lọ

    Ví dụ & cách dùng

    空いたガラスの瓶に花を飾った。

    Tôi đã cắm hoa vào chiếc chai thủy tinh rỗng.

  10. 便

    びん

    Hậu tố · Danh từ

    chuyến bay, chuyến tàu xe; thư từ chuyển phát

    Ví dụ & cách dùng

    午後の飛行機の便を予約しました。

    Tôi đã đặt chuyến máy bay buổi chiều.

  11. ピン

    ピン

    Danh từ

    ghim, kẹp tóc, trâm cài

    Ví dụ & cách dùng

    髪をピンで留めて作業を始めた。

    Tôi kẹp tóc bằng ghim rồi bắt đầu làm việc.

  12. 不

    ふ

    Tiền tố

    bất, không (tiền tố phủ định)

    Ví dụ & cách dùng

    最近、寝不足で体調がよくない。

    Dạo này do thiếu ngủ nên sức khỏe của tôi không tốt.

  13. 不安

    ふあん

    Tính từ な · Danh từ

    bất an, lo lắng

    Ví dụ & cách dùng

    初めての一人暮らしは不安でいっぱいだった。

    Lần đầu tiên sống một mình, tôi tràn ngập nỗi bất an.

  14. 風景

    ふうけい

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    phong cảnh, cảnh sắc

    Ví dụ & cách dùng

    山の頂上から美しい風景を眺めた。

    Từ đỉnh núi, tôi ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp.

  15. 夫婦

    ふうふ

    Danh từ

    vợ chồng

    Ví dụ & cách dùng

    あの夫婦はいつも仲良く散歩している。

    Hai vợ chồng nhà kia lúc nào cũng đi dạo hòa thuận cùng nhau.

  16. 笛

    ふえ

    Danh từ

    cái còi, cây sáo

    Ví dụ & cách dùng

    審判が笛を吹いて試合が始まった。

    Trọng tài thổi còi và trận đấu bắt đầu.

  17. 不可

    ふか

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Hậu tố · Danh từ

    không được phép, điểm không đạt, không chấp nhận

    Ví dụ & cách dùng

    この場所での写真撮影は不可となっている。

    Việc chụp ảnh tại địa điểm này là không được phép.

  18. 武器

    ぶき

    Danh từ

    vũ khí

    Ví dụ & cách dùng

    語学力は就職活動で大きな武器になる。

    Khả năng ngoại ngữ sẽ là một thứ vũ khí lớn khi tìm việc.

  19. 服装

    ふくそう

    Danh từ

    trang phục, cách ăn mặc

    Ví dụ & cách dùng

    面接には清潔感のある服装で行きましょう。

    Hãy mặc trang phục tạo cảm giác sạch sẽ, chỉn chu đi phỏng vấn.

  20. 含む

    ふくむ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    bao gồm, chứa đựng; ngậm (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この料金には税金が含まれています。

    Mức giá này đã bao gồm thuế.

  21. 袋

    ふくろ

    Danh từ

    túi, bao tải, bọc

    Ví dụ & cách dùng

    買い物袋をご利用になりますか。

    Quý khách có dùng túi mua sắm không ạ?

  22. 不幸

    ふこう

    Tính từ な · Danh từ

    bất hạnh, rủi ro, nỗi buồn; tang sự

    Ví dụ & cách dùng

    親戚に不幸があったため、旅行を中止した。

    Vì họ hàng có tang nên tôi đã hủy chuyến du lịch.

  23. 節

    ふし

    Danh từ

    đốt (cây, ngón tay), khớp; giai điệu; điểm đáng ngờ

    Ví dụ & cách dùng

    竹の節の部分はとても固い。

    Phần đốt của cây tre rất cứng.

  24. 無事

    ぶじ

    Tính từ な · Danh từ

    bình an, an toàn, vô sự

    Ví dụ & cách dùng

    飛行機が無事に目的地へ到着した。

    Máy bay đã đến nơi an toàn, bình an vô sự.

  25. 不思議

    ふしぎ

    Tính từ な · Danh từ

    kỳ lạ, kỳ diệu, khó hiểu

    Ví dụ & cách dùng

    薬を飲んだら、不思議と痛みが消えた。

    Uống thuốc xong, cơn đau biến mất một cách kỳ lạ.

  26. 不自由

    ふじゆう

    Danh từ · する · tự động từ · Tính từ な

    bất tiện, tàn tật, thiếu thốn, không tự do

    Ví dụ & cách dùng

    怪我をして足が不自由になった。

    Do bị thương nên chân tôi đi lại khó khăn.

  27. 夫人

    ふじん

    Hậu tố · Danh từ

    phu nhân (vợ của người khác, kính ngữ)

    Ví dụ & cách dùng

    社長夫人にお茶をごちそうになった。

    Tôi đã được phu nhân của giám đốc chiêu đãi trà.

  28. 婦人

    ふじん

    Danh từ

    phụ nữ (thường dùng trong văn viết/từ ghép)

    Ví dụ & cách dùng

    デパートの婦人服売り場で母の服を選んだ。

    Tôi đã chọn quần áo cho mẹ ở khu bán đồ nữ của trung tâm thương mại.

  29. 不正

    ふせい

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    bất chính, gian lận, sai trái

    Ví dụ & cách dùng

    試験で不正行為をしてはいけません。

    Không được thực hiện hành vi gian lận trong kỳ thi.

  30. 防ぐ

    ふせぐ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    ngăn chặn, phòng ngừa, chống lại (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    マスクをつけて風邪の予防を防ぐ。

    Đeo khẩu trang để phòng chống cảm cúm.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.