N3 · Bài 47: 不足 – 分野
Bài 47/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục不足
ふそく
Danh từ · する · tự động từ · Tính từ な
sự thiếu hụt, không đủ (danh từ/tính từ đuôi な)
Ví dụ & cách dùng
最近、寝不足で頭が痛いです。
Dạo gần đây do thiếu ngủ nên tôi bị đau đầu.
舞台
ぶたい
Danh từ
sân khấu, vũ đài
Ví dụ & cách dùng
緊張しながら初めて舞台に上がりました。
Tôi vừa hồi hộp vừa bước lên sân khấu lần đầu tiên.
双子
ふたご
Danh từ
sinh đôi, cặp song sinh
Ví dụ & cách dùng
彼女には顔がそっくりな双子の妹がいます。
Cô ấy có một người em gái song sinh mặt giống hệt mình.
再び
ふたたび
Phó từ
lại, một lần nữa (văn viết/trang trọng hơn また)
Ví dụ & cách dùng
彼と再び会える日を楽しみにしています。
Tôi rất mong chờ ngày được gặp lại anh ấy.
普段
ふだん
Phó từ · Danh từ
bình thường, thường ngày
Ví dụ & cách dùng
普段はあまり料理をしません。
Bình thường tôi không hay nấu ăn lắm.
縁
ふち
Danh từ
mép, viền, rìa
Ví dụ & cách dùng
池の縁に立って魚を眺めていた。
Tôi đứng ở bờ ao và ngắm nhìn đàn cá.
打つ
ぶつ
Động từ nhóm 1 · tha động từ
đánh, đập (tha động từ, dùng cho đánh bóng, gõ máy, hoặc đánh đòn)
Ví dụ & cách dùng
父は怒って机を強く打った。
Bố tôi tức giận đập mạnh xuống bàn.
物価
ぶっか
Danh từ
vật giá, giá cả nói chung
Ví dụ & cách dùng
東京は家賃も物価も高いです。
Ở Tokyo thì cả tiền thuê nhà lẫn giá cả hàng hóa đều đắt đỏ.
物質
ぶっしつ
Danh từ
vật chất
Ví dụ & cách dùng
川の水から有害な化学物質が見つかった。
Người ta đã tìm thấy chất hóa học độc hại trong nước sông.
物理
ぶつり
Danh từ
vật lý (môn học, khoa học)
Ví dụ & cách dùng
高校のとき物理の授業が苦手でした。
Hồi cấp ba tôi học môn Vật lý rất kém.
筆
ふで
Danh từ
bút lông (để viết thư pháp, vẽ tranh)
Ví dụ & cách dùng
彼は筆を使ってきれいな字を書いた。
Anh ấy dùng bút lông viết những nét chữ rất đẹp.
ふと
ふと
Phó từ
bất chợt, tình cờ, chợt nhớ/nghĩ ra (phó từ)
Ví dụ & cách dùng
ふと窓の外を見ると雪が降っていた。
Bất chợt nhìn ra ngoài cửa sổ, tôi thấy tuyết đang rơi.
船
ふね
Danh từ
thuyền, tàu thủy
Ví dụ & cách dùng
島へ行くために港から船に乗った。
Để đi đến hòn đảo, tôi đã lên tàu thủy từ bến cảng.
部分
ぶぶん
Danh từ
bộ phận, phần
Ví dụ & cách dùng
レポートのこの部分を直してください。
Hãy sửa lại phần này của bản báo cáo.
不平
ふへい
Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
bất bình, lời phàn nàn oán trách
Ví dụ & cách dùng
彼はいつも仕事の不平ばかり言っている。
Anh ta lúc nào cũng chỉ toàn phàn nàn bất bình về công việc.
不満
ふまん
Tính từ な · Danh từ
bất mãn, không hài lòng (tính từ đuôi な/danh từ)
Ví dụ & cách dùng
給料の安さに不満を感じている。
Tôi cảm thấy bất mãn vì mức lương quá thấp.
プラス
プラス
Danh từ · する · tha động từ · Liên từ · Tiền tố · Hậu tố
dấu cộng, mặt tích cực, điểm cộng, làm tăng thêm
Ví dụ & cách dùng
海外留学の経験は就職活動にプラスになる。
Kinh nghiệm du học nước ngoài sẽ là điểm cộng cho việc tìm việc.
プラン
プラン
Danh từ
kế hoạch, dự định (từ tiếng Anh 'plan')
Ví dụ & cách dùng
夏休みの旅行プランを友達と話し合った。
Tôi đã bàn bạc với bạn bè về kế hoạch đi du lịch kỳ nghỉ hè.
不利
ふり
Tính từ な · Danh từ
bất lợi (tính từ đuôi な/danh từ)
Ví dụ & cách dùng
雨でグラウンドが滑り、試合に不利になった。
Vì mưa sân trơn trượt nên đã trở nên bất lợi cho trận đấu.
振る
ふる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
vẫy, lắc, rắc (tha động từ); từ chối/đá ai đó
Ví dụ & cách dùng
笑顔で手を振って友達を見送った。
Tôi mỉm cười vẫy tay tiễn bạn mình.
震える
ふるえる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
run rẩy, run sợ (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
寒さで体がガタガタと震えています。
Cơ thể tôi run lên bần bật vì lạnh.
ブレーキ
ブレーキ
Danh từ
phanh, thắng xe
Ví dụ & cách dùng
猫が飛び出してきたので急ブレーキをかけた。
Vì có con mèo lao ra nên tôi đã đạp phanh gấp.
触れる
ふれる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
chạm vào (tự động từ đi với に); đề cập đến, vi phạm (quy tắc/pháp luật)
Ví dụ & cách dùng
美術館の作品には手で触れないでください。
Xin đừng dùng tay chạm vào các tác phẩm trong bảo tàng mỹ thuật.
プロ
プロ
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
chuyên nghiệp, dân nhà nghề (viết tắt của professional)
Ví dụ & cách dùng
彼は若い頃からプロのサッカー選手を目指した。
Anh ấy đã đặt mục tiêu trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp từ khi còn trẻ.
分
ぶん
Hậu tố · Danh từ
phần, khẩu phần, lượng dành cho
Ví dụ & cách dùng
家族四人分の晩ご飯を準備しました。
Tôi đã chuẩn bị bữa cơm tối cho khẩu phần 4 người trong gia đình.
文
ぶん
Danh từ
câu văn, đoạn văn
Ví dụ & cách dùng
次の文を読んで質問に答えてください。
Hãy đọc câu văn sau đây rồi trả lời câu hỏi.
雰囲気
ふんいき
Danh từ
bầu không khí (của một nơi chốn, cuộc trò chuyện...)
Ví dụ & cách dùng
このカフェは落ち着いた雰囲気で好きだ。
Tôi thích quán cà phê này vì bầu không khí yên tĩnh, thoải mái.
分析
ぶんせき
Danh từ · する · tha động từ
phân tích (danh từ/tha động từ làm cùng する)
Ví dụ & cách dùng
アンケートの結果を詳しく分析する。
Tôi sẽ phân tích chi tiết kết quả khảo sát.
文明
ぶんめい
Danh từ
văn minh
Ví dụ & cách dùng
古代エジプト文明について本で読んだ。
Tôi đã đọc sách tìm hiểu về nền văn minh Ai Cập cổ đại.
分野
ぶんや
Danh từ
lĩnh vực, chuyên ngành
Ví dụ & cách dùng
将来はITの分野で働きたいです。
Tương lai tôi muốn làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.