Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 48: 塀 – 保証

Bài 48/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 塀

    へい

    Danh từ

    tường rào, hàng rào bao quanh

    Ví dụ & cách dùng

    泥棒は高い塀を乗り越えて庭に入った。

    Tên trộm đã trèo qua bức tường rào cao để vào sân vườn.

  2. 平均

    へいきん

    Danh từ · する · tha động từ

    trung bình, bình quân

    Ví dụ & cách dùng

    テストの平均点は75点でした。

    Điểm trung bình của bài kiểm tra là 75 điểm.

  3. 平和

    へいわ

    Tính từ な · Danh từ

    hòa bình, yên bình

    Ví dụ & cách dùng

    世界がずっと平和であることを願っています。

    Tôi cầu mong cho thế giới luôn luôn hòa bình.

  4. 別に

    べつに

    Phó từ

    không đặc biệt, chẳng... (thường đi với phủ định)

    Ví dụ & cách dùng

    その件については別に気にしていない。

    Tôi không đặc biệt bận tâm về chuyện đó đâu.

  5. 減らす

    へらす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    cắt giảm, làm giảm bớt (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    健康のために毎日の間食を減らしている。

    Để tốt cho sức khỏe, tôi đang giảm bớt đồ ăn vặt hàng ngày.

  6. 減る

    へる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    giảm xuống, ít đi (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    少子化の影響で生徒の数が減っている。

    Do ảnh hưởng của giảm tỷ lệ sinh, số lượng học sinh đang giảm đi.

  7. ベルト

    ベルト

    Danh từ

    thắt lưng, dây nịt

    Ví dụ & cách dùng

    ズボンが少し緩いのでベルトを締めた。

    Vì quần hơi rộng nên tôi đã thắt dây nịt lại.

  8. 変化

    へんか

    Danh từ · する · tự động từ

    sự biến đổi, thay đổi (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    季節の変わり目は気温の変化が激しい。

    Lúc giao mùa, sự thay đổi nhiệt độ diễn ra rất thất thường.

  9. ペンキ

    ペンキ

    Danh từ

    sơn dầu, sơn tường

    Ví dụ & cách dùng

    休日にペンキで家のフェンスを塗り直した。

    Vào ngày nghỉ, tôi đã sơn lại hàng rào của ngôi nhà bằng sơn.

  10. 変更

    へんこう

    Danh từ · する · tha động từ

    thay đổi, sửa đổi (kế hoạch, lịch trình...) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    雨が降ったので試合の予定を変更した。

    Vì trời mưa nên chúng tôi đã thay đổi lịch thi đấu.

  11. ベンチ

    ベンチ

    Danh từ

    ghế dài (ở công viên, sân ga)

    Ví dụ & cách dùng

    公園のベンチに座って本を読んだ。

    Tôi ngồi trên chiếc ghế dài ở công viên để đọc sách.

  12. 弁当

    べんとう

    Danh từ

    cơm hộp bento

    Ví dụ & cách dùng

    毎朝自分で弁当を作って会社に持参する。

    Mỗi sáng tôi đều tự làm cơm hộp đem theo đến công ty.

  13. 方

    ほう

    Danh từ

    hướng, phía; hơn (dùng trong so sánh)

    Ví dụ & cách dùng

    電車よりバスで行く方の時間がかかる。

    Đi bằng xe buýt thì tốn thời gian hơn là đi bằng tàu điện.

  14. 法

    ほう

    Hậu tố · Danh từ

    luật, đạo luật; phép tắc

    Ví dụ & cách dùng

    社会の秩序を守るために法が存在する。

    Luật pháp tồn tại để giữ gìn trật tự của xã hội.

  15. 棒

    ぼう

    Danh từ

    gậy, que, thanh sắt/gỗ

    Ví dụ & cách dùng

    祖父は木の棒をついてゆっくり歩いている。

    Ông tôi chống chiếc gậy gỗ và đi lại chầm chậm.

  16. 冒険

    ぼうけん

    Danh từ · する · tự động từ

    mạo hiểm, phiêu lưu

    Ví dụ & cách dùng

    子供の頃、近くの森へ冒険に出かけた。

    Hồi nhỏ, tôi từng cùng bạn đi thám hiểm khu rừng gần nhà.

  17. 方向

    ほうこう

    Danh từ

    phương hướng, chiều hướng

    Ví dụ & cách dùng

    駅がどちらの方向にあるか教えてください。

    Xin hãy chỉ cho tôi biết nhà ga nằm ở hướng nào.

  18. 報告

    ほうこく

    Danh từ · する · tha động từ

    báo cáo, thông báo tình hình công việc

    Ví dụ & cách dùng

    プロジェクトの進捗を上司に報告した。

    Tôi đã báo cáo tiến độ dự án cho cấp trên.

  19. 宝石

    ほうせき

    Danh từ

    đá quý

    Ví dụ & cách dùng

    その店には高価な宝石がたくさん並んでいる。

    Cửa hàng đó trưng bày rất nhiều loại đá quý đắt tiền.

  20. 豊富

    ほうふ

    Tính từ な · Danh từ

    phong phú, dồi dào

    Ví dụ & cách dùng

    この地域は自然や観光資源が豊富だ。

    Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên và du lịch rất phong phú.

  21. 方法

    ほうほう

    Danh từ

    phương pháp, cách thức

    Ví dụ & cách dùng

    問題を素早く解決する方法を探している。

    Tôi đang tìm kiếm phương pháp để giải quyết vấn đề thật nhanh chóng.

  22. 訪問

    ほうもん

    Danh từ · する · tha động từ · Bổ nghĩa danh từ với の

    thăm hỏi, viếng thăm (trang trọng)

    Ví dụ & cách dùng

    取引先の会社を訪問して挨拶をした。

    Tôi đã đến thăm công ty đối tác và gửi lời chào hỏi.

  23. 吠える

    ほえる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    sủa (chó), gầm/hú (thú hoang)

    Ví dụ & cách dùng

    知らない人が近づくと犬が激しく吠える。

    Hễ có người lạ lại gần là con chó lại sủa ầm ĩ.

  24. ボーイ

    ボーイ

    Danh từ

    nam phục vụ, bồi bàn (khách sạn, quán xá); bé trai

    Ví dụ & cách dùng

    ホテルのボーイが部屋まで荷物を運んでくれた。

    Người bồi bàn của khách sạn đã mang hành lý lên tận phòng giúp tôi.

  25. ボート

    ボート

    Danh từ

    thuyền nhỏ, thuyền chèo tay

    Ví dụ & cách dùng

    休日に湖でボートに乗って楽しんだ。

    Vào ngày nghỉ, tôi đã chèo thuyền thư giãn trên hồ.

  26. ホーム

    ホーム

    Danh từ

    sân ga (ga tàu)

    Ví dụ & cách dùng

    電車を待つ人でホームが混雑している。

    Sân ga đang rất đông người đứng chờ tàu điện.

  27. ボール

    ボール

    Danh từ

    quả bóng; cái bát/tô lớn (trộn thức ăn)

    Ví dụ & cách dùng

    庭で子供たちがサッカーボールを蹴っている。

    Bọn trẻ đang đá quả bóng đá ở ngoài sân.

  28. 誇り

    ほこり

    Danh từ

    niềm tự hào, sự hãnh diện

    Ví dụ & cách dùng

    自分の仕事に誇りを持って取り組んでいる。

    Tôi luôn làm việc với niềm tự hào về nghề nghiệp của mình.

  29. 埃

    ほこり

    Danh từ

    bụi bẩn

    Ví dụ & cách dùng

    棚の上に埃がたまっているので掃除した。

    Vì bụi tích tụ trên kệ nên tôi đã lau dọn.

  30. 保証

    ほしょう

    Danh từ · する · tha động từ

    bảo hành, bảo đảm

    Ví dụ & cách dùng

    この家電には一年間の修理保証がついている。

    Thiết bị điện tử gia dụng này có kèm bảo hành sửa chữa một năm.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.