Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 49: 保存 – 松

Bài 49/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 保存

    ほぞん

    Danh từ · する · tha động từ

    bảo quản, lưu giữ, lưu (dữ liệu máy tính) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    作成した書類は忘れずに保存してください。

    Hãy nhớ lưu lại tài liệu vừa tạo nhé.

  2. 歩道

    ほどう

    Danh từ

    vỉa hè, lề đường dành cho người đi bộ

    Ví dụ & cách dùng

    自転車は車道ではなく歩道を走らないでください。

    Xin đừng đi xe đạp trên vỉa hè.

  3. 仏

    ほとけ

    Danh từ

    Đức Phật, người hiền lành từ bi, người đã khuất

    Ví dụ & cách dùng

    祖母は仏のように優しい人だった。

    Bà tôi từng là một người hiền từ như Bồ Tát.

  4. 骨

    ほね

    Danh từ

    xương (người, động vật)

    Ví dụ & cách dùng

    転んで足の骨を折ってしまいました。

    Tôi bị ngã và gãy xương chân.

  5. 炎

    ほのお

    Danh từ

    ngọn lửa, ngọn đuốc

    Ví dụ & cách dùng

    激しい炎が建物全体を包み込んだ。

    Những ngọn lửa dữ dội đã bao trùm toàn bộ tòa nhà.

  6. 頬

    ほほ

    Danh từ

    má (khuôn mặt)

    Ví dụ & cách dùng

    寒さで彼女の頬が赤くなっている。

    Đôi má cô ấy ửng đỏ vì lạnh.

  7. ほぼ

    ほぼ

    Phó từ

    hầu như, gần như, khoảng chừng

    Ví dụ & cách dùng

    準備はほぼ完了したので、出発しましょう。

    Công tác chuẩn bị gần như đã hoàn tất, chúng ta xuất phát thôi.

  8. 微笑む

    ほほえむ

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    mỉm cười (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    赤ちゃんが私を見てにっこり微笑んだ。

    Em bé nhìn tôi và mỉm cười rạng rỡ.

  9. 濠

    ほり

    Danh từ

    hào nước, hào bảo vệ thành

    Ví dụ & cách dùng

    城の周りには深い濠が掘られている。

    Xung quanh lâu đài được đào một con hào sâu.

  10. 本人

    ほんにん

    Danh từ

    bản thân người đó, chính chủ

    Ví dụ & cách dùng

    受け取りには本人確認書類が必要です。

    Khi nhận cần phải có giấy tờ xác nhận chính chủ.

  11. 本物

    ほんもの

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    đồ thật, hàng thật (trái nghĩa với đồ giả)

    Ví dụ & cách dùng

    このダイヤが本物かどうか鑑定してもらう。

    Tôi nhờ giám định xem viên kim cương này có phải đồ thật hay không.

  12. ぼんやり

    ぼんやり

    Danh từ · する · Phó từ

    thẫn thờ, lơ đãng; mờ ảo, không rõ ràng

    Ví dụ & cách dùng

    疲れていたのか、一日中ぼんやり過ごした。

    Chắc do mệt mỏi nên tôi đã trải qua cả ngày một cách thẫn thờ.

  13. 間

    ま

    Danh từ

    khoảng cách, khoảng trống, khoảng thời gian ngắt nhịp giữa chừng

    Ví dụ & cách dùng

    話すときは適切な間を取ることが大切だ。

    Khi nói chuyện, việc tạo khoảng ngắt hợp lý là rất quan trọng.

  14. まあ

    まあ

    Phó từ

    nào, thôi nào; tạm thời (dùng làm dịu lời nói hoặc diễn tả sự tạm chấp nhận)

    Ví dụ & cách dùng

    まあ、お茶でも飲んで落ち着いてください。

    Thôi nào, uống chút trà rồi bình tĩnh lại đi.

  15. マーケット

    マーケット

    Danh từ

    thị trường, chợ buôn bán

    Ví dụ & cách dùng

    新しいマーケットの開拓を目指している。

    Chúng tôi đang nhắm tới việc khai thác thị trường mới.

  16. マイク

    マイク

    Danh từ

    mic, micrô

    Ví dụ & cách dùng

    マイクの調子が悪くて声が聞こえにくい。

    Micro bị trục trặc nên giọng nghe không rõ.

  17. 迷子

    まいご

    Danh từ

    trẻ lạc

    Ví dụ & cách dùng

    デパートで迷子のアナウンスが流れた。

    Thông báo tìm trẻ lạc được phát lên trong trung tâm thương mại.

  18. 任せる

    まかせる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    giao phó, phó thác cho ai đó (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この仕事はすべて君に任せるよ。

    Tôi giao phó toàn bộ công việc này cho cậu đấy.

  19. 幕

    まく

    Hậu tố · Danh từ

    màn, rèm sân khấu; hồi/màn kịch

    Ví dụ & cách dùng

    劇が終わると、静かに幕が下りた。

    Khi vở kịch kết thúc, tấm màn sân khấu lặng lẽ hạ xuống.

  20. 負け

    まけ

    Danh từ

    sự thất bại, trận thua

    Ví dụ & cách dùng

    試合は最後まで諦めたら負けだ。

    Trong trận đấu, nếu từ bỏ đến phút cuối thì coi như thua.

  21. 孫

    まご

    Danh từ

    cháu (gọi ông bà)

    Ví dụ & cách dùng

    祖父は孫に会えるのをいつも楽しみにしている。

    Ông tôi lúc nào cũng mong ngóng được gặp cháu.

  22. まさか

    まさか

    Thán từ

    không lẽ nào, chẳng lẽ, không thể nào (thường đi với phủ định)

    Ví dụ & cách dùng

    まさか彼が試験に落ちるとは思わなかった。

    Không thể nào ngờ được chuyện anh ấy lại thi trượt.

  23. まさに

    まさに

    Phó từ

    đúng thật là, quả thực là, chính xác là

    Ví dụ & cách dùng

    彼の言ったことはまさにその通りだ。

    Những gì anh ấy nói quả thực hoàn toàn chính xác.

  24. 増す

    ます

    Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ

    tăng lên, gia tăng (về mức độ, số lượng) (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    大雨で川の水量が急速に増している。

    Do mưa lớn, lượng nước của con sông đang tăng lên nhanh chóng.

  25. 貧しい

    まずしい

    Tính từ い

    nghèo khó, thiếu thốn

    Ví dụ & cách dùng

    子どもの頃は貧しい生活を送っていた。

    Hồi còn nhỏ, tôi đã trải qua một cuộc sống nghèo khó.

  26. マスター

    マスター

    Danh từ

    chủ quán (cà phê, quán bar); nắm vững, tinh thông (kỹ năng)

    Ví dụ & cách dùng

    喫茶店のマスターが美味しいコーヒーを淹れた。

    Chủ quán cà phê đã pha một tách cà phê thơm ngon.

  27. ますます

    ますます

    Phó từ

    ngày càng, càng ngày càng

    Ví dụ & cách dùng

    午後になって雨がますます強くなってきた。

    Càng về chiều, cơn mưa càng lúc càng to hơn.

  28. 街

    まち

    Danh từ

    khu phố, thị trấn, thành phố sầm uất

    Ví dụ & cách dùng

    夜になると街はイルミネーションで輝く。

    Về đêm, cả khu phố rực sáng với ánh đèn trang trí.

  29. 間違い

    まちがい

    Danh từ

    lỗi, sai sót, sự nhầm lẫn

    Ví dụ & cách dùng

    計算に間違いがないかもう一度確かめる。

    Tôi kiểm tra lại lần nữa xem tính toán có sai sót gì không.

  30. 松

    まつ

    Danh từ

    cây thông; hạng nhất (trong bộ ba bậc 松・竹・梅)

    Ví dụ & cách dùng

    庭に立派な松の木が植えられている。

    Trong vườn có trồng một cây thông rất đẹp.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.