Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 50: 真っ赤 – 未来

Bài 50/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 真っ赤

    まっか

    Tính từ な · Danh từ

    đỏ bừng, đỏ hoe, đỏ thẫm; hoàn toàn (dối trá)

    Ví dụ & cách dùng

    恥ずかしくて顔が真っ赤になった。

    Vì xấu hổ nên mặt tôi đỏ bừng lên.

  2. 全く

    まったく

    Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ

    hoàn toàn (đi với phủ định); thực sự, quả thực

    Ví dụ & cách dùng

    彼の言っている意味が全く分からない。

    Tôi hoàn toàn không hiểu ý anh ấy đang nói gì.

  3. 祭

    まつり

    Danh từ

    lễ hội

    Ví dụ & cách dùng

    夏になると、近所の神社で祭が行われる。

    Cứ đến mùa hè là ở đền thần gần nhà lại tổ chức lễ hội.

  4. 学ぶ

    まなぶ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    học, học tập, tiếp thu kiến thức (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    大学で日本の伝統文化について学んでいます。

    Tôi đang học về văn hóa truyền thống Nhật Bản tại trường đại học.

  5. 真似

    まね

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    bắt chước, mô phỏng; hành vi

    Ví dụ & cách dùng

    人の真似ばかりしていないで、自分で考えなさい。

    Đừng có chỉ toàn bắt chước người khác, hãy tự mình suy nghĩ đi.

  6. 招く

    まねく

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    mời, vẫy gọi; chuốc lấy, dẫn đến (hậu quả xấu) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    友人を家に招いて手料理を振る舞った。

    Tôi mời bạn bè đến nhà và chiêu đãi các món tự nấu.

  7. ママ

    ママ

    Danh từ

    mẹ, má (tiếng trẻ con gọi mẹ hoặc xưng hô thân mật)

    Ví dụ & cách dùng

    子供がママの服を引っ張って甘えている。

    Đứa bé kéo áo mẹ để làm nũng.

  8. 豆

    まめ

    Danh từ

    hạt đậu, đậu

    Ví dụ & cách dùng

    健康のために毎日豆を食べるようにしている。

    Để tốt cho sức khỏe, tôi cố gắng ăn đậu mỗi ngày.

  9. 守る

    まもる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    bảo vệ, giữ gìn; tuân thủ (luật lệ, lời hứa) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    どんなに忙しくても約束の時間は守るべきだ。

    Dù bận rộn đến mấy cũng phải giữ đúng thời gian đã hẹn.

  10. 丸

    まる

    Hậu tố

    hình tròn, trọn vẹn; hậu tố đặt tên tàu thuyền (~丸)

    Ví dụ & cách dùng

    正解の番号の横に赤い丸をつけた。

    Tôi đã khoanh một vòng tròn đỏ cạnh đáp án đúng.

  11. まるで

    まるで

    Phó từ

    cứ như là, giống hệt như (thường đi với ようだ, らしい)

    Ví dụ & cách dùng

    彼の日本語はまるで日本人のように自然だ。

    Tiếng Nhật của anh ấy tự nhiên cứ như người Nhật vậy.

  12. 回す

    まわす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    xoay, quay; chuyển giao, chuyền (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    瓶のふたを右に回して開けてください。

    Hãy xoay nắp chai sang bên phải để mở.

  13. 回り

    まわり

    Danh từ

    xung quanh, vùng lân cận; vòng quanh

    Ví dụ & cách dùng

    池の回りをゆっくり散歩するのが日課です。

    Đi dạo thong thả quanh hồ là thói quen hàng ngày của tôi.

  14. 万一

    まんいち

    Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ

    lỡ như, vạn nhất, ngộ nhỡ (trường hợp hiếm nhưng nghiêm trọng)

    Ví dụ & cách dùng

    万一の事故に備えて、保険に入っておく。

    Tôi tham gia bảo hiểm để phòng khi ngộ nhỡ xảy ra tai nạn.

  15. 満足

    まんぞく

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ · Tính từ な

    sự hài lòng, thỏa mãn

    Ví dụ & cách dùng

    テストの結果にはとても満足しています。

    Tôi rất hài lòng với kết quả bài kiểm tra.

  16. 実

    み

    Danh từ

    quả, trái; hạt; kết quả thực tế

    Ví dụ & cách dùng

    秋になって、庭の木にたくさんの実がなった。

    Khi mùa thu đến, cây trong vườn đã kết rất nhiều quả.

  17. 身

    み

    Danh từ

    thân, bản thân; địa vị, thân phận

    Ví dụ & cách dùng

    危ないですから、身を守る行動を取ってください。

    Vì rất nguy hiểm nên hãy có hành động tự bảo vệ bản thân.

  18. 見送り

    みおくり

    Danh từ

    sự tiễn đưa, tiễn biệt; việc hoãn lại, cho qua

    Ví dụ & cách dùng

    空港まで友人の見送りに行ってきました。

    Tôi đã ra sân bay để tiễn một người bạn.

  19. 味方

    みかた

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    đồng minh, người ủng hộ, phe mình

    Ví dụ & cách dùng

    たとえ失敗しても、私はいつもあなたの味方です。

    Cho dù có thất bại thì tôi vẫn luôn đứng về phía bạn.

  20. 見事

    みごと

    Tính từ な · Phó từ

    tuyệt vời, ngoạn mục, đáng khâm phục

    Ví dụ & cách dùng

    彼女は難しい試験に見事合格した。

    Cô ấy đã đỗ kỳ thi khó nhằn một cách xuất sắc.

  21. ミス

    ミス

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    lỗi lầm, sai sót (miss); trượt, hụt

    Ví dụ & cách dùng

    確認を怠ったせいで、仕事でミスをしてしまった。

    Do lơ là việc kiểm tra nên tôi đã mắc lỗi trong công việc.

  22. 満ちる

    みちる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    tràn ngập, đầy ắp (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼の目はいつも自信に満ちている。

    Đôi mắt của anh ấy lúc nào cũng tràn đầy sự tự tin.

  23. 密

    みつ

    Tính từ な · Danh từ

    dày đặc, mật độ cao, cật lực (trong giãn cách xã hội: tam mật)

    Ví dụ & cách dùng

    密な空間を避けて、窓を開けて換気しましょう。

    Chúng ta hãy tránh không gian đông đúc và mở cửa sổ để thông gió.

  24. 認める

    みとめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    công nhận, thừa nhận; cho phép, đồng ý (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    自分のミスを素直に認めることが大切だ。

    Thành thật thừa nhận lỗi lầm của bản thân là điều rất quan trọng.

  25. 見舞い

    みまい

    Danh từ

    việc thăm hỏi (người ốm, người bị nạn); quà thăm bệnh

    Ví dụ & cách dùng

    入院中の同僚のお見舞いに行ってきた。

    Tôi vừa đi thăm người đồng nghiệp đang nằm viện.

  26. 土産

    みやげ

    Danh từ

    quà lưu niệm, quà đặc sản mang về sau chuyến đi

    Ví dụ & cách dùng

    旅行のお土産に有名なお菓子を買いました。

    Tôi đã mua bánh kẹo nổi tiếng làm quà lưu niệm chuyến du lịch.

  27. 都

    みやこ

    Danh từ

    thủ đô, kinh đô, đô thành

    Ví dụ & cách dùng

    京都は昔の日本の都として栄えていた。

    Kyoto từng rất hưng thịnh với vai trò là kinh đô xưa của Nhật Bản.

  28. 妙

    みょう

    Tính từ な · Danh từ

    lạ lùng, kỳ lạ, khác thường

    Ví dụ & cách dùng

    彼がそんなに怒るなんて、何だか妙ですね。

    Việc anh ấy tức giận đến mức đó thật là có chút kỳ lạ.

  29. 明後日

    みょうごにち

    Phó từ · Danh từ

    ngày kia (cách nói trang trọng hơn あさって)

    Ví dụ & cách dùng

    明後日の午後、会議室で打ち合わせを行います。

    Chiều ngày kia, chúng tôi sẽ tiến hành họp trao đổi tại phòng họp.

  30. 未来

    みらい

    Danh từ

    tương lai (thường chỉ thời gian xa hoặc tương lai nhân loại)

    Ví dụ & cách dùng

    科学技術が発展して、明るい未来を築く。

    Khoa học công nghệ phát triển để xây dựng một tương lai tươi sáng.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.