Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 51: 魅力 – 申し込む

Bài 51/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 魅力

    みりょく

    Danh từ

    sức hút, sự quyến rũ, sức hấp dẫn

    Ví dụ & cách dùng

    彼女の笑顔には人を引きつける魅力がある。

    Nụ cười của cô ấy có một sức hút lôi cuốn mọi người.

  2. ミルク

    ミルク

    Danh từ

    sữa (thường dùng cho sữa bò hoặc sữa pha cà phê/trẻ em)

    Ví dụ & cách dùng

    毎朝コーヒーにミルクを入れて飲んでいます。

    Mỗi sáng tôi đều cho sữa vào cà phê để uống.

  3. 無

    む

    Danh từ

    vô, hư không, con số không

    Ví dụ & cách dùng

    今までの苦労がすべて無になってしまった。

    Mọi công sức từ trước đến nay đều đã tan thành mây khói.

  4. 向かい

    むかい

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    đối diện, phía đối diện

    Ví dụ & cách dùng

    駅の向かいにあるカフェで待ち合わせよう。

    Hãy hẹn gặp nhau ở quán cà phê đối diện nhà ga nhé.

  5. 迎え

    むかえ

    Danh từ

    việc đón tiếp, người đi đón

    Ví dụ & cách dùng

    空港まで父が車で迎えに来てくれた。

    Bố đã lái xe ô tô đến sân bay để đón tôi.

  6. 向く

    むく

    Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ

    hướng về (tự động từ); phù hợp, thích hợp

    Ví dụ & cách dùng

    南に向いた部屋は日当たりがとても良い。

    Căn phòng hướng về phía nam đón ánh nắng rất tốt.

  7. 向ける

    むける

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    hướng tới, chĩa về phía (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    カメラを子どもに向けて写真を撮った。

    Tôi hướng máy ảnh về phía đứa trẻ và chụp ảnh.

  8. 無視

    むし

    Danh từ · する · tha động từ

    phớt lờ, làm ngơ, coi thường

    Ví dụ & cách dùng

    信号を無視して道路を渡るのは危険です。

    Vượt đèn đỏ băng qua đường là rất nguy hiểm.

  9. 虫歯

    むしば

    Danh từ

    sâu răng, răng sâu

    Ví dụ & cách dùng

    虫歯が痛むので、歯医者を予約した。

    Vì răng sâu bị đau nên tôi đã đặt lịch hẹn nha sĩ.

  10. 寧ろ

    むしろ

    Phó từ

    thà... còn hơn, đúng hơn là

    Ví dụ & cách dùng

    この服は派手というより、むしろ個性的だ。

    Bộ quần áo này đúng hơn là cá tính chứ không hẳn là sặc sỡ.

  11. 結ぶ

    むすぶ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    buộc, thắt (tha động từ); ký kết (hợp đồng)

    Ví dụ & cách dùng

    靴のひもをしっかりと結んでから走る。

    Tôi buộc chặt dây giày rồi mới chạy.

  12. 無駄

    むだ

    Tính từ な · Danh từ

    lãng phí, vô ích, vô bổ

    Ví dụ & cách dùng

    お金と時間を無駄に使ってはいけない。

    Không được tiêu xài tiền bạc và thời gian một cách lãng phí.

  13. 夢中

    むちゅう

    Tính từ な · Danh từ

    say mê, miệt mài, chìm đắm vào

    Ví dụ & cách dùng

    弟は時間を忘れてゲームに夢中になっている。

    Em trai tôi quên cả thời gian mà mải mê chơi game.

  14. 胸

    むね

    Danh từ

    ngực, lồng ngực, tấm lòng

    Ví dụ & cách dùng

    緊張のあまり、胸がドキドキしている。

    Vì quá căng thẳng nên tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực.

  15. 無料

    むりょう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    miễn phí

    Ví dụ & cách dùng

    この美術館は高校生以下なら無料で入れます。

    Bảo tàng mỹ thuật này học sinh cấp 3 trở xuống được vào miễn phí.

  16. 芽

    め

    Danh từ

    mầm, chồi cây

    Ví dụ & cách dùng

    暖かくなって、庭の花壇から芽が出てきた。

    Trời ấm lên nên hoa trong bồn cây ngoài sân đã nảy mầm.

  17. 明確

    めいかく

    Tính từ な

    rõ ràng, minh xác

    Ví dụ & cách dùng

    目標を明確にしてから勉強を始めましょう。

    Hãy xác định mục tiêu rõ ràng rồi mới bắt đầu học tập.

  18. 命じる

    めいじる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    ra lệnh, chỉ thị; bổ nhiệm (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    社長は社員に新しいプロジェクトを命じた。

    Giám đốc đã giao phó dự án mới cho các nhân viên.

  19. 名人

    めいじん

    Danh từ

    chuyên gia, bậc thầy, cao thủ

    Ví dụ & cách dùng

    祖父は魚を釣る名人として町で知られている。

    Ông tôi nổi tiếng trong thị trấn là một cao thủ câu cá.

  20. 命令

    めいれい

    Danh từ · する · tha động từ

    mệnh lệnh, chỉ thị

    Ví dụ & cách dùng

    隊長からの命令には絶対に従わなければならない。

    Phải tuyệt đối tuân theo mệnh lệnh từ đội trưởng.

  21. 迷惑

    めいわく

    Tính từ な · Danh từ

    sự làm phiền, phiền phức

    Ví dụ & cách dùng

    夜中に大声で歌うのは近所迷惑ですよ。

    Hát to giữa đêm là làm phiền hàng xóm đấy.

  22. 飯

    めし

    Danh từ

    cơm, bữa ăn (cách nói suồng sã, thân mật)

    Ví dụ & cách dùng

    仕事が終わったら、一緒に飯でも食いに行こう。

    Làm xong việc thì cùng đi ăn cơm nhé.

  23. 滅多に

    めったに

    Phó từ

    hiếm khi, hầu như không (thường đi với phủ định)

    Ví dụ & cách dùng

    この地域では冬でも雪が滅多に降らない。

    Khu vực này ngay cả vào mùa đông cũng hiếm khi có tuyết rơi.

  24. メモ

    メモ

    Danh từ · する · tha động từ

    ghi chú, ghi chép nhanh

    Ví dụ & cách dùng

    忘れないように大事な内容をメモしておいた。

    Tôi đã ghi chú lại nội dung quan trọng để không bị quên.

  25. 綿

    めん

    Danh từ

    bông, vải cotton, sợi bông

    Ví dụ & cách dùng

    肌が弱いので、綿のシャツを着ています。

    Vì da nhạy cảm nên tôi thường mặc áo sơ mi bằng vải cotton.

  26. 面

    めん

    Danh từ

    mặt, phương diện, khía cạnh; mặt nạ

    Ví dụ & cách dùng

    健康の面を考えて、毎朝野菜ジュースを飲む。

    Xét về mặt sức khỏe, mỗi sáng tôi đều uống nước ép rau củ.

  27. 免許

    めんきょ

    Danh từ · する · tha động từ

    bằng lái, giấy phép

    Ví dụ & cách dùng

    夏休みを利用して車の運転免許を取った。

    Tôi đã tận dụng kỳ nghỉ hè để lấy bằng lái xe ô tô.

  28. 面倒

    めんどう

    Tính từ な · Danh từ

    phiền toái; chăm sóc, trông nom

    Ví dụ & cách dùng

    パスポートの申請手続きは少し面倒だ。

    Thủ tục xin cấp hộ chiếu hơi phiền toái một chút.

  29. メンバー

    メンバー

    Danh từ

    thành viên (trong nhóm, tổ chức)

    Ví dụ & cách dùng

    会議にはプロジェクトのメンバー全員が集まった。

    Tất cả các thành viên của dự án đã tập hợp tại cuộc họp.

  30. 申し込む

    もうしこむ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    đăng ký, nộp đơn (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    インターネットで日本語能力試験に申し込んだ。

    Tôi đã đăng ký kỳ thi Năng lực tiếng Nhật qua mạng.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.