Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 52: 申し訳 – 宿

Bài 52/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 申し訳

    もうしわけ

    Danh từ · する

    lời xin lỗi, lý do bào chữa (thường dùng dạng 申し訳ありません/ございません)

    Ví dụ & cách dùng

    ご迷惑をおかけして大変申し訳ありません。

    Tôi vô cùng xin lỗi vì đã làm phiền bạn.

  2. 毛布

    もうふ

    Danh từ

    chăn, mền

    Ví dụ & cách dùng

    寒くなってきたので、厚い毛布を出した。

    Trời trở lạnh nên tôi đã lấy chiếc chăn dày ra.

  3. 燃える

    もえる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    cháy, bốc cháy (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    乾燥している冬は山火事が燃え広がりやすい。

    Vào mùa đông khô hanh, cháy rừng rất dễ lan rộng.

  4. 目的

    もくてき

    Danh từ

    mục đích (kết quả cuối cùng muốn đạt tới)

    Ví dụ & cách dùng

    日本に来た目的は、大学で経済を学ぶことです。

    Mục đích tôi đến Nhật là để học kinh tế tại trường đại học.

  5. 目標

    もくひょう

    Danh từ

    mục tiêu (cột mốc cụ thể cần đạt để hoàn thành mục đích)

    Ví dụ & cách dùng

    今年中にJLPTのN3に合格するのが目標だ。

    Mục tiêu của tôi là đỗ N3 kỳ thi JLPT trong năm nay.

  6. 木曜

    もくよう

    Danh từ

    thứ Năm (cách nói vắn tắt của 木曜日)

    Ví dụ & cách dùng

    毎週木曜日の午後は定休日となっています。

    Chiều thứ Năm hàng tuần là ngày nghỉ định kỳ của quán.

  7. 文字

    もじ

    Danh từ

    chữ cái, văn tự

    Ví dụ & cách dùng

    暗い部屋で小さい文字を読むと目が疲れる。

    Đọc chữ nhỏ trong phòng tối sẽ khiến mắt bị mỏi.

  8. もしも

    もしも

    Phó từ

    giả sử, nếu như (nhấn mạnh tình huống giả định khó xảy ra)

    Ví dụ & cách dùng

    もしも1億円当たったら、世界一周旅行がしたい。

    Giả sử trúng 100 triệu yên, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

  9. 持ち上げる

    もちあげる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    nâng lên, nhấc lên; tâng bốc nịnh nọt (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    重い荷物を急に持ち上げたら腰が痛くなった。

    Đột ngột nhấc hành lý nặng lên khiến tôi bị đau lưng.

  10. 用いる

    もちいる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    sử dụng, áp dụng (tha động từ, cách nói trang trọng của 使う)

    Ví dụ & cách dùng

    この料理には伝統的な調味料が用いられている。

    Món ăn này sử dụng các loại gia vị truyền thống.

  11. 尤も

    もっとも

    Liên từ

    đương nhiên; tuy nhiên, nhưng mà (liên từ nối vế bổ sung ngoại lệ)

    Ví dụ & cách dùng

    参加は自由です。もっとも、事前予約が必要です。

    Tham gia tự do. Tuy nhiên, bạn cần phải đặt trước.

  12. 基

    もと

    Danh từ

    nền tảng, căn cứ, cơ sở (viết kanji 基)

    Ví dụ & cách dùng

    失敗は成功の基という言葉を信じている。

    Tôi tin vào câu nói thất bại là mẹ của thành công.

  13. 元

    もと

    Danh từ

    nguồn gốc, ban đầu, vốn dĩ (viết kanji 元)

    Ví dụ & cách dùng

    元の場所に戻しておいてください。

    Xin hãy để lại về vị trí ban đầu.

  14. 素

    もと

    Danh từ

    nguyên liệu, thành phần thô (viết kanji 素)

    Ví dụ & cách dùng

    このスープは野菜の素の味をいかしている。

    Món súp này tận dụng hương vị nguyên bản của rau củ.

  15. 戻す

    もどす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    trả lại, để lại chỗ cũ; nôn trớ (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    使った辞書は本棚に戻してください。

    Từ điển đã dùng xong xin hãy trả lại về giá sách.

  16. 基づく

    もとづく

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    dựa trên, căn cứ vào (tự động từ, thường dùng dạng に基づいて)

    Ví dụ & cách dùng

    この映画は実際に起きた事件に基づいている。

    Bộ phim này dựa trên một vụ án có thật trong thực tế.

  17. 求める

    もとめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    tìm kiếm, yêu cầu, đòi hỏi (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    会社は新しいプロジェクトのリーダーを求めている。

    Công ty đang tìm kiếm trưởng dự án mới.

  18. 者

    もの

    Danh từ

    người, kẻ (cách gọi trang trọng hoặc khiêm nhường khi nói về người bên mình)

    Ví dụ & cách dùng

    担当の者がただいま参りますのでお待ちください。

    Người phụ trách sẽ đến ngay bây giờ, xin quý khách vui lòng đợi.

  19. 物音

    ものおと

    Danh từ

    tiếng động (âm thanh phát ra do đồ vật va chạm hoặc người di chuyển)

    Ví dụ & cách dùng

    夜中に隣の部屋で変な物音が聞こえた。

    Nửa đêm tôi nghe thấy tiếng động lạ ở phòng bên cạnh.

  20. 物語

    ものがたり

    Danh từ

    câu chuyện, truyện kể

    Ví dụ & cách dùng

    祖母は昔の不思議な物語を話してくれた。

    Bà đã kể cho tôi nghe những câu chuyện kỳ bí ngày xưa.

  21. 物事

    ものごと

    Danh từ

    sự vật, sự việc, mọi chuyện

    Ví dụ & cách dùng

    何事も物事を前向きに考えることが大切だ。

    Trong mọi chuyện, việc suy nghĩ tích cực là rất quan trọng.

  22. 模様

    もよう

    Danh từ

    hoa văn, họa tiết; tình hình, dáng vẻ

    Ví dụ & cách dùng

    この花模様のワンピースは夏にぴったりだ。

    Chiếc váy liền họa tiết hoa này rất hợp với mùa hè.

  23. 文句

    もんく

    Danh từ

    lời phàn nàn, cằn nhằn; câu chữ, cụm từ

    Ví dụ & cách dùng

    彼はいつも仕事の文句ばかり言っている。

    Anh ấy lúc nào cũng toàn cằn nhằn phàn nàn về công việc.

  24. やがて

    やがて

    Phó từ

    chẳng mấy chốc, rồi thì, sắp sửa (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    空が暗くなり、やがて大雨が降り始めた。

    Bầu trời tối sầm lại và chẳng mấy chốc mưa lớn bắt đầu rơi.

  25. 役

    やく

    Danh từ

    vai trò; có ích (trong cụm 役に立つ)

    Ví dụ & cách dùng

    スマートフォンは日常生活でとても役に立つ。

    Điện thoại thông minh rất có ích trong cuộc sống hàng ngày.

  26. 約

    やく

    Phó từ

    khoảng, xấp xỉ (đứng trước số từ)

    Ví dụ & cách dùng

    駅から会場までは歩いて約十五分かかります。

    Từ ga đến hội trường đi bộ mất khoảng 15 phút.

  27. 役割

    やくわり

    Danh từ

    vai trò, nhiệm vụ được phân công

    Ví dụ & cách dùng

    チーム全員がそれぞれの役割をしっかり果たした。

    Toàn đội đều đã hoàn thành tốt vai trò của từng người.

  28. 家賃

    やちん

    Danh từ

    tiền thuê nhà

    Ví dụ & cách dùng

    給料の三分の一を家賃として支払っている。

    Tôi đang trả một phần ba tiền lương để trả tiền thuê nhà.

  29. 厄介

    やっかい

    Tính từ な · Danh từ

    phiền toái, rắc rối (tính từ đuôi な, danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    厄介な問題が起きて、対応に追われている。

    Một vấn đề rắc rối đã phát sinh và tôi đang bận tối mắt để giải quyết.

  30. 宿

    やど

    Danh từ

    quán trọ, chỗ trọ (nhà trọ, ryokan, khách sạn)

    Ví dụ & cách dùng

    旅行の前に温泉街にある静かな宿を予約した。

    Trước chuyến du lịch, tôi đã đặt trước một quán trọ yên tĩnh ở khu suối nước nóng.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.