N3 · Bài 53: 雇う – 陽気
Bài 53/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục雇う
やとう
Động từ nhóm 1 · tha động từ
thuê, mướn (người làm) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
人手不足のため、新しいアルバイトを雇った。
Vì thiếu nhân lực nên chúng tôi đã thuê thêm nhân viên làm thêm mới.
屋根
やね
Danh từ
mái nhà
Ví dụ & cách dùng
大雨で家の屋根から水が漏れてきた。
Do mưa lớn nên nước đã rò rỉ từ mái nhà xuống.
破る
やぶる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
xé, rách; phá vỡ (lời hứa, kỷ lục); đánh bại (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
約束を破るのは絶対に良くないことです。
Thất hứa là điều tuyệt đối không tốt.
辞める
やめる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
nghỉ việc, từ chức, thôi (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
体調を崩して、長年勤めた会社を辞めた。
Vì sức khỏe giảm sút nên tôi đã nghỉ việc ở công ty gắn bó nhiều năm.
やや
やや
Từ bổ nghĩa danh từ · Phó từ
hơi, một chút (thường dùng trong văn viết/trang trọng)
Ví dụ & cách dùng
今年の売上は去年に比べてやや減少した。
Doanh thu năm nay giảm nhẹ so với năm ngoái.
唯一
ゆいいつ
Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ · Danh từ
duy nhất
Ví dụ & cách dùng
彼が私にとって唯一信頼できる友人だ。
Anh ấy là người bạn duy nhất mà tôi có thể tin cậy.
言う
ゆう
Động từ nhóm 1 · tha động từ
nói (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
言いたいことははっきり言ったほうがいい。
Những điều muốn nói thì nên nói rõ ràng ra.
勇気
ゆうき
Danh từ
dũng khí, sự can đảm
Ví dụ & cách dùng
勇気を出して自分の意見を伝えた。
Tôi đã lấy hết dũng khí để nói ra ý kiến của mình.
有効
ゆうこう
Tính từ な · Danh từ
có hiệu lực, có tác dụng
Ví dụ & cách dùng
この割引券は今月末まで有効です。
Phiếu giảm giá này có hiệu lực đến cuối tháng này.
優秀
ゆうしゅう
Tính từ な · Danh từ
ưu tú, xuất sắc
Ví dụ & cách dùng
彼女は優秀な成績で大学を卒業した。
Cô ấy đã tốt nghiệp đại học với thành tích xuất sắc.
優勝
ゆうしょう
Danh từ · する · tự động từ
vô địch, giải nhất (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
私たちのチームが全国大会で優勝した。
Đội của chúng tôi đã vô địch tại giải đấu toàn quốc.
友情
ゆうじょう
Danh từ
tình bạn
Ví dụ & cách dùng
大人になっても彼らとの友情は変わらない。
Dù đã trưởng thành nhưng tình bạn với họ vẫn không đổi thay.
友人
ゆうじん
Danh từ
bạn bè (từ trang trọng hơn 友達)
Ví dụ & cách dùng
高校時代の友人と久しぶりに食事をした。
Lâu lắm rồi tôi mới đi ăn cùng người bạn thời cấp ba.
有能
ゆうのう
Tính từ な · Danh từ
có năng lực, tài giỏi
Ví dụ & cách dùng
彼は若いが、非常に有能なリーダーだ。
Cậu ấy tuy còn trẻ nhưng là một người lãnh đạo rất có năng lực.
郵便
ゆうびん
Danh từ
bưu chính, dịch vụ bưu điện, thư từ
Ví dụ & cách dùng
ポストに大事な郵便が届いていた。
Thư từ quan trọng đã được gửi tới hòm thư.
夕べ
ゆうべ
Danh từ
tối hôm qua; buổi chiều tối
Ví dụ & cách dùng
夕べは遅くまで日本語を勉強していた。
Tối qua tôi đã học tiếng Nhật đến tận khuya.
ユーモア
ユーモア
Danh từ
hài hước, khiếu hài hước
Ví dụ & cách dùng
先生はユーモアがあって授業が面白い。
Thầy giáo có khiếu hài hước nên giờ học rất thú vị.
有利
ゆうり
Tính từ な · Danh từ
có lợi, thuận lợi
Ví dụ & cách dùng
資格を持っていると就職に有利になる。
Có bằng cấp chứng chỉ sẽ có lợi cho việc xin việc.
床
ゆか
Danh từ
sàn nhà
Ví dụ & cách dùng
床に落ちているゴミを拾ってください。
Hãy nhặt rác đang rơi trên sàn nhà lên.
愉快
ゆかい
Tính từ な · Danh từ
vui vẻ, sảng khoái, thú vị
Ví dụ & cách dùng
みんなで愉快な話をしながら食事をした。
Mọi người vừa trò chuyện vui vẻ vừa dùng bữa.
譲る
ゆずる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
nhường, chuyển nhượng (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
電車でお年寄りに席を譲った。
Tôi đã nhường ghế cho người già trên tàu điện.
豊か
ゆたか
Tính từ な · Hậu tố
phong phú, giàu có (thiên nhiên, tâm hồn, tài chính)
Ví dụ & cách dùng
この地域は自然がとても豊かだ。
Khu vực này thiên nhiên vô cùng phong phú.
ゆっくり
ゆっくり
Danh từ · する · Phó từ
chậm rãi, thong thả, nghỉ ngơi thoải mái
Ví dụ & cách dùng
週末は家でゆっくり休みたい。
Cuối tuần tôi muốn thong thả nghỉ ngơi ở nhà.
許す
ゆるす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
tha thứ, cho phép (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
嘘をついた友達をどうしても許せない。
Tôi không thể nào tha thứ cho người bạn đã nói dối mình.
夜明け
よあけ
Danh từ
bình minh, rạng đông
Ví dụ & cách dùng
夜明け前の空はとても静かだった。
Bầu trời trước lúc rạng đông rất đỗi tĩnh lặng.
よい
よい
Tính từ い
tốt, đẹp, được (dạng gốc của いい)
Ví dụ & cách dùng
早く寝たほうが健康によいでしょう。
Ngủ sớm hẳn là sẽ tốt cho sức khỏe.
酔う
よう
Động từ nhóm 1 · tự động từ
say (rượu, xe, sóng) (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
お酒を少し飲んだだけで酔ってしまった。
Tôi mới uống một chút rượu mà đã say rồi.
様
よう
Hậu tố · Danh từ
vẻ, dáng vẻ, tình trạng; ngài/bà (kính ngữ sau tên)
Ví dụ & cách dùng
子供が眠そうにしている様子が見える。
Có thể thấy vẻ ngoài như đang buồn ngủ của đứa trẻ.
容易
ようい
Tính từ な · Danh từ
dễ dàng, đơn giản
Ví dụ & cách dùng
この問題は容易に解くことができる。
Câu hỏi này có thể giải quyết một cách dễ dàng.
陽気
ようき
Danh từ
thời tiết (ấm áp); tính cách vui vẻ, hoạt bát
Ví dụ & cách dùng
春の暖かい陽気に誘われて散歩に出かけた。
Bị cuốn hút bởi tiết trời ấm áp của mùa xuân, tôi đã ra ngoài đi dạo.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.