Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 54: 要求 – 利益

Bài 54/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 要求

    ようきゅう

    Danh từ · する · tha động từ

    yêu cầu, đòi hỏi (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    客は店長に返金を強く要求した。

    Khách hàng đã kiên quyết yêu cầu cửa hàng trưởng hoàn lại tiền.

  2. 用心

    ようじん

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    cẩn thận, cảnh giác, đề phòng

    Ví dụ & cách dùng

    夜遅く歩く時は用心してください。

    Khi đi bộ vào đêm muộn xin hãy cảnh giác đề phòng.

  3. 様子

    ようす

    Danh từ

    tình hình, trạng thái, dáng vẻ

    Ví dụ & cách dùng

    しばらく薬を飲んで様子を見ましょう。

    Hãy uống thuốc và theo dõi tình hình thêm một thời gian xem sao.

  4. 要するに

    ようするに

    Phó từ · Cụm từ

    tóm lại, nói một cách ngắn gọn (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    要するに、彼の話は嘘だったわけだ。

    Tóm lại, câu chuyện của anh ta chỉ là nói dối.

  5. 要素

    ようそ

    Danh từ

    yếu tố, nhân tố cấu thành

    Ví dụ & cách dùng

    成功には努力と運の要素も関係している。

    Thành công có sự liên quan đến các yếu tố như nỗ lực và may mắn.

  6. 要点

    ようてん

    Danh từ

    điểm mấu chốt, ý chính

    Ví dụ & cách dùng

    長い話を短く要点だけ話してください。

    Xin hãy nói ngắn gọn những ý chính thay vì kể chuyện dài dòng.

  7. 曜日

    ようび

    Danh từ

    thứ (trong tuần)

    Ví dụ & cách dùng

    会議は何曜日に開かれますか。

    Cuộc họp được tổ chức vào thứ mấy vậy?

  8. ヨーロッパ

    ヨーロッパ

    Danh từ

    châu Âu

    Ví dụ & cách dùng

    夏休みにヨーロッパを旅行する予定です。

    Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào kỳ nghỉ hè.

  9. 予期

    よき

    Danh từ · する · tha động từ

    dự đoán, lường trước (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    予期していなかった問題が発生した。

    Một vấn đề không được lường trước đã phát sinh.

  10. 横切る

    よこぎる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    băng qua, đi cắt ngang (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    黒い猫が私の前を横切った。

    Một con mèo đen vừa chạy băng qua trước mặt tôi.

  11. 予算

    よさん

    Danh từ · する

    ngân sách, dự toán chi phí

    Ví dụ & cách dùng

    予算が足りないので計画を見直した。

    Vì không đủ ngân sách nên chúng tôi đã xem xét lại kế hoạch.

  12. 止す

    よす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    bỏ, thôi, ngừng làm gì (tha động từ, văn nói)

    Ví dụ & cách dùng

    無駄な争いはもう止しましょう。

    Chúng ta hãy thôi những cuộc tranh cãi vô ích này đi.

  13. 予測

    よそく

    Danh từ · する · tha động từ

    dự đoán, ước tính tương lai (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    明日の天気を正確に予測するのは難しい。

    Thật khó để dự đoán chính xác thời tiết ngày mai.

  14. ヨット

    ヨット

    Danh từ

    thuyền buồm (thể thao, giải trí)

    Ví dụ & cách dùng

    海辺で白いヨットが風に乗って進む。

    Ở bờ biển, chiếc thuyền buồm trắng lướt đi theo làn gió.

  15. 夜中

    よなか

    Phó từ · Danh từ

    nửa đêm, đêm khuya

    Ví dụ & cách dùng

    夜中に電話が鳴って目が覚めた。

    Nửa đêm chuông điện thoại reo làm tôi tỉnh giấc.

  16. 世の中

    よのなか

    Cụm từ · Danh từ

    xã hội, thế gian, đời

    Ví dụ & cách dùng

    世の中には色々な考えの人がいる。

    Trên đời có rất nhiều kiểu người với những cách nghĩ khác nhau.

  17. 余分

    よぶん

    Tính từ な · Danh từ

    thừa, phần dư thừa (danh từ, tính từ đuôi な)

    Ví dụ & cách dùng

    余分な書類は破棄してください。

    Xin hãy hủy các tài liệu thừa đi.

  18. 予報

    よほう

    Danh từ · する · tha động từ

    dự báo (thường dùng cho thời tiết)

    Ví dụ & cách dùng

    天気予報によると午後から雨が降るそうだ。

    Theo dự báo thời tiết thì nghe nói chiều nay trời sẽ mưa.

  19. 予防

    よぼう

    Danh từ · する · tha động từ

    phòng ngừa, đề phòng (bệnh tật, rủi ro) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    風邪を予防するために手洗いを徹底する。

    Tôi rửa tay kỹ lưỡng để phòng ngừa cảm cúm.

  20. 読み

    よみ

    Danh từ

    cách đọc chữ; sự suy đoán

    Ví dụ & cách dùng

    この漢字の読みが分からない。

    Tôi không biết cách đọc của chữ Hán này.

  21. 嫁

    よめ

    Danh từ

    con dâu; nàng dâu, vợ mới cưới

    Ví dụ & cách dùng

    兄は素敵な女性を嫁にもらった。

    Anh trai tôi đã cưới được một người vợ tuyệt vời.

  22. 余裕

    よゆう

    Danh từ

    dư dả, thong dong (thời gian, tiền bạc, tâm trí)

    Ví dụ & cách dùng

    締め切りまでまだ時間の余裕がある。

    Vẫn còn dư dả thời gian cho tới hạn chót.

  23. よると

    よると

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    theo như (~ によると chỉ nguồn thông tin)

    Ví dụ & cách dùng

    ニュースによると、事故の原因が判明した。

    Theo như tin tức thì nguyên nhân vụ tai nạn đã được làm rõ.

  24. 喜び

    よろこび

    Danh từ

    niềm vui, sự vui mừng, hân hoan

    Ví dụ & cách dùng

    合格の喜びを家族と一緒に分かち合った。

    Tôi đã cùng gia đình chia sẻ niềm vui đỗ đạt.

  25. よろしく

    よろしく

    Phó từ · Cụm từ

    nhờ cậy, gửi lời chào; thích hợp, tốt đẹp

    Ví dụ & cách dùng

    田中さんによろしくお伝えください。

    Xin hãy chuyển lời chào thăm của tôi tới anh Tanaka.

  26. 来

    らい

    Tiền tố

    tới, sau (tiền tố chỉ thời gian tiếp theo)

    Ví dụ & cách dùng

    来週から新しいプロジェクトが始まります。

    Từ tuần tới dự án mới sẽ bắt đầu.

  27. ライター

    ライター

    Danh từ

    bật lửa; nhà văn, người viết bài

    Ví dụ & cách dùng

    ポケットからライターを取り出して火をつけた。

    Tôi lấy chiếc bật lửa từ trong túi ra rồi châm lửa.

  28. 楽

    らく

    Tính từ な · Danh từ

    nhàn nhã, thoải mái, dễ dàng (tính từ đuôi な)

    Ví dụ & cách dùng

    新幹線を使うと移動がとても楽だ。

    Đi bằng tàu Shinkansen thì việc di chuyển rất thoải mái, khỏe khoắn.

  29. ラケット

    ラケット

    Danh từ

    vợt (cầu lông, tennis)

    Ví dụ & cách dùng

    テニスのラケットを新しく買い替えた。

    Tôi đã mua đổi một chiếc vợt tennis mới.

  30. 利益

    りえき

    Danh từ

    lợi nhuận, tiền lãi; lợi ích

    Ví dụ & cách dùng

    新商品の販売で大きな利益が出た。

    Nhờ bán sản phẩm mới mà công ty đã thu về khoản lợi nhuận lớn.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.