Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 55: 理解 – 老人

Bài 55/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 20 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

20

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

20/20 mục
  1. 理解

    りかい

    Danh từ · する · tha động từ

    sự thấu hiểu, hiểu biết (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    先生の説明を聞いて、文法の使い方がよく理解できた。

    Nghe thầy giáo giải thích xong, tôi đã hiểu rõ cách dùng ngữ pháp.

  2. 陸

    りく

    Danh từ

    đất liền, bờ (đối lập với biển/nước)

    Ví dụ & cách dùng

    長い船旅を終えて、やっと陸が見えてきた。

    Sau chuyến đi thuyền dài ngày, cuối cùng cũng nhìn thấy đất liền.

  3. 利口

    りこう

    Tính từ な · Danh từ

    thông minh, khôn ngoan, ngoan ngoãn (thường dùng khen trẻ em, thú cưng)

    Ví dụ & cách dùng

    この犬はとても利口で、すぐに芸を覚えます。

    Chú chó này rất khôn, học trò xiếc rất nhanh.

  4. 離婚

    りこん

    Danh từ · する · tự động từ

    sự ly hôn (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    性格の不一致が原因で離婚することになった。

    Họ đã quyết định ly hôn do tính cách không hòa hợp.

  5. 理想

    りそう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    lý tưởng

    Ví dụ & cách dùng

    彼女は私の理想のタイプにぴったりだ。

    Cô ấy hoàn toàn đúng với mẫu người lý tưởng của tôi.

  6. 率

    りつ

    Hậu tố · Danh từ

    tỷ lệ, phần trăm (danh từ, hậu tố)

    Ví dụ & cách dùng

    最近、若者の就職率が上がっている。

    Gần đây, tỷ lệ xin việc của giới trẻ đang tăng lên.

  7. 留学

    りゅうがく

    Danh từ · する · tự động từ

    du học (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    来年から日本の大学へ留学する予定です。

    Tôi dự định sẽ đi du học tại một trường đại học của Nhật Bản từ năm sau.

  8. 流行

    りゅうこう

    Danh từ · する · tự động từ · Bổ nghĩa danh từ với の

    sự thịnh hành, mốt, sự lây lan dịch bệnh (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    職場のみんなの間でインフルエンザが流行している。

    Cúm đang lây lan trong toàn thể mọi người ở chỗ làm.

  9. 量

    りょう

    Hậu tố · Danh từ

    lượng, số lượng (danh từ, hậu tố)

    Ví dụ & cách dùng

    このレストランの料理は量が多くて満足できる。

    Món ăn của nhà hàng này lượng nhiều nên rất no dạ.

  10. 両替

    りょうがえ

    Danh từ · する · tha động từ

    việc đổi tiền (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    空港の窓口で日本円をドルに両替した。

    Tôi đã đổi tiền yên Nhật sang đô la tại quầy ở sân bay.

  11. 料金

    りょうきん

    Danh từ

    tiền phí, giá vé, tiền cước (cho dịch vụ, sử dụng tiện ích)

    Ví dụ & cách dùng

    バスを降りるときに運賃の料金を払います。

    Tôi trả tiền cước phí khi xuống xe buýt.

  12. 例

    れい

    Danh từ

    ví dụ, trường hợp, tiền lệ

    Ví dụ & cách dùng

    わかりやすい例を挙げて説明してください。

    Hãy nêu ra một ví dụ dễ hiểu để giải thích nhé.

  13. 礼

    れい

    Danh từ

    lời cảm ơn, sự cảm tạ; lễ nghi, chào hỏi cúi đầu

    Ví dụ & cách dùng

    お世話になった先輩にお礼の手紙を書いた。

    Tôi đã viết một bức thư cảm ơn gửi tới tiền bối đã giúp đỡ mình.

  14. 礼儀

    れいぎ

    Danh từ

    lễ nghi, phép lịch sự, quy tắc ứng xử

    Ví dụ & cách dùng

    目上の人と話すときは礼儀を正しく守るべきだ。

    Khi nói chuyện với bề trên, cần phải giữ đúng lễ nghi.

  15. 冷静

    れいせい

    Tính từ な · Danh từ

    bình tĩnh, điềm tĩnh

    Ví dụ & cách dùng

    どんな緊急事態でも、冷静に行動することが大切だ。

    Dù trong tình huống khẩn cấp nào, việc hành động bình tĩnh cũng rất quan trọng.

  16. 列

    れつ

    Danh từ

    hàng, dãy (người, đồ vật)

    Ví dụ & cách dùng

    人気のあるラーメン屋の前には長い列ができていた。

    Trước quán mì ramen nổi tiếng có một hàng dài người xếp hàng.

  17. 列車

    れっしゃ

    Danh từ

    đoàn tàu, tàu hỏa

    Ví dụ & cách dùng

    大雪の影響で、一部の列車が遅れています。

    Do ảnh hưởng của tuyết rơi dày, một số đoàn tàu đang bị trễ.

  18. 連想

    れんそう

    Danh từ · する · tha động từ

    sự liên tưởng (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    桜という言葉を聞くと、春の訪れを連想する。

    Cứ nghe đến từ hoa anh đào là tôi lại liên tưởng đến mùa xuân về.

  19. 連続

    れんぞく

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    liên tục, liên tiếp (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は3回連続で試験に満点を取った。

    Anh ấy đã 3 lần liên tiếp đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi.

  20. 老人

    ろうじん

    Danh từ

    người già, người cao tuổi

    Ví dụ & cách dùng

    電車の中で立っている老人に席を譲った。

    Tôi đã nhường ghế cho cụ già đang đứng trên tàu điện.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N3 · Bài 55: 理解 – 老人 - Từ vựng JLPT N3