Danh sách bài học
N4 · Ngữ pháp

N4 · Ngữ pháp Bài 01: Nhấn mạnh lý do & Nhờ vả lịch sự

Cấu trúc ~n desu (giải thích lý do/xác nhận), ~te itadakemasen ka (nhờ vả lịch sự) và ~tara ii desu ka (xin lời khuyên).

4

Mẫu trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Ngữ pháp trong bài

4/4 mục
  1. 〜んです (〜のです)

    Vì là... / Là do... (Giải thích nguyên nhân, xác nhận thông tin)

    Cấu trúc & ví dụ

    [Thể thông thường] + んです (Aな/N bỏ だ + なんです)

    Dùng để nhấn mạnh lý do, giải thích cho một tình huống đang thấy trước mắt, hoặc bày tỏ sự tò mò, quan tâm khi đặt câu hỏi.

    どうして きのう がっこうを やすんだんですか。ーーあたまが いたかったんです。

    Tại sao hôm qua bạn lại nghỉ học vậy? ーーLà vì tôi bị đau đầu.

    すてきな かばんですね。どこで かったんですか。

    Chiếc cặp đẹp quá nhỉ. Bạn mua ở đâu thế?

  2. V-ていただけませんか

    Làm ơn làm V giúp tôi có được không? (Nhờ vả lịch sự)

    Cấu trúc & ví dụ

    V-て + いただけませんか

    Mẫu câu nhờ vả với mức độ lịch sự cao hơn nhiều so với「〜てください」hay「〜てくださいませんか」, thường dùng với người lạ hoặc cấp trên.

    にほんごを チェックしていただけませんか。

    Làm ơn kiểm tra giúp tôi bài tiếng Nhật này có được không ạ?

    えきへの いきかたを おしえていただけませんか。

    Làm ơn chỉ giúp tôi đường đến nhà ga được không ạ?

  3. V-たらいいですか

    Nên làm V như thế nào thì tốt? (Xin lời khuyên)

    Cấu trúc & ví dụ

    [Từ để hỏi] + V-たらいいですか

    Dùng khi người nói gặp khó khăn, bối rối và muốn người nghe chỉ bảo, đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cách giải quyết.

    パスポートを なくしたんですが、どうしたらいいですか。

    Tôi làm mất hộ chiếu rồi, giờ tôi nên làm thế nào thì tốt ạ?

    どこで カメラを かったらいいですか。

    Tôi nên mua máy ảnh ở đâu thì tốt nhỉ?

  4. 〜んですが、〜

    Tôi muốn..., nhưng mà... (Mở đầu câu nhờ vả)

    Cấu trúc & ví dụ

    [Thể thông thường] + んですが、[Yêu cầu/Nhờ vả]

    Đóng vai trò làm tiền đề, nêu lên hoàn cảnh, lý do trước khi đưa ra câu hỏi, lời nhờ vả hoặc đề nghị giúp đỡ.

    さくらだいがくへ いきたいんですが、どのバスに のったらいいですか。

    Tôi muốn đến đại học Sakura, tôi nên lên xe buýt nào thì được ạ?

    チケットを よやくしたいんですが、やりかたを おしえてください。

    Tôi muốn đặt vé trước, xin hãy chỉ giúp tôi cách làm với.