Danh sách bài học
N4 · Từ vựng

N4 · Bài 01: あ – 医学

Bài 1/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. あ

    あ

    Thán từ

    à, ôi (thán từ)

    Ví dụ & cách dùng

    あ、財布を忘れました。

    Ôi, tôi quên ví rồi.

  2. ああ

    ああ

    Phó từ

    như thế, như vậy

    Ví dụ & cách dùng

    ああすれば、もっと簡単です。

    Làm như thế thì đơn giản hơn.

  3. あいさつする

    あいさつする

    Danh từ · する · tự động từ

    chào hỏi

    Ví dụ & cách dùng

    朝、近所の人にあいさつします。

    Buổi sáng tôi chào những người hàng xóm.

  4. 間

    あいだ

    Danh từ

    khoảng giữa; trong lúc

    Ví dụ & cách dùng

    駅と学校の間に公園があります。

    Có công viên ở giữa nhà ga và trường học.

  5. 合う

    あう

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    hợp, vừa; khớp

    Ví dụ & cách dùng

    この靴は私の足に合います。

    Đôi giày này vừa chân tôi.

  6. あかちゃん

    あかちゃん

    Danh từ

    em bé

    Ví dụ & cách dùng

    あかちゃんが静かに寝ています。

    Em bé đang ngủ yên.

  7. 上がる

    あがる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    tăng lên; đi lên

    Ví dụ & cách dùng

    来月から電気代が上がります。

    Từ tháng sau tiền điện sẽ tăng.

  8. 赤ん坊

    あかんぼう

    Danh từ

    trẻ sơ sinh, em bé

    Ví dụ & cách dùng

    赤ん坊が大きな声で泣いています。

    Em bé đang khóc rất to.

  9. 空く

    あく

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    trống, còn chỗ

    Ví dụ & cách dùng

    この席は空いていますか。

    Chỗ này có ai ngồi chưa?

  10. アクセサリー

    アクセサリー

    Danh từ

    đồ trang sức, phụ kiện

    Ví dụ & cách dùng

    妹にアクセサリーを贈りました。

    Tôi đã tặng em gái đồ trang sức.

  11. 浅い

    あさい

    Tính từ い

    nông; hời hợt

    Ví dụ & cách dùng

    この川は浅いので、子供も遊べます。

    Sông này nông nên trẻ em cũng có thể chơi.

  12. 味

    あじ

    Danh từ

    vị, hương vị

    Ví dụ & cách dùng

    このスープは優しい味がします。

    Món súp này có vị thanh nhẹ.

  13. アジア

    アジア

    Danh từ

    châu Á

    Ví dụ & cách dùng

    アジアの国を旅行したいです。

    Tôi muốn du lịch các nước châu Á.

  14. 明日

    あす

    Phó từ · Danh từ

    ngày mai (cách đọc あす)

    Ví dụ & cách dùng

    明日は朝から会議があります。

    Ngày mai có cuộc họp từ sáng.

  15. 遊び

    あそび

    Danh từ

    việc chơi, trò chơi

    Ví dụ & cách dùng

    子供のころの遊びを覚えていますか。

    Bạn có nhớ những trò chơi hồi nhỏ không?

  16. 集まる

    あつまる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    tụ họp, tập trung (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    駅の前に学生が集まっています。

    Các học sinh đang tập trung trước nhà ga.

  17. 集める

    あつめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    thu thập, tập hợp (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    旅行先の切手を集めています。

    Tôi sưu tầm tem ở những nơi mình du lịch.

  18. アナウンサー

    アナウンサー

    Danh từ

    phát thanh viên

    Ví dụ & cách dùng

    姉はテレビのアナウンサーです。

    Chị gái tôi là phát thanh viên truyền hình.

  19. アフリカ

    アフリカ

    Danh từ

    châu Phi

    Ví dụ & cách dùng

    アフリカの動物について調べました。

    Tôi đã tìm hiểu về động vật châu Phi.

  20. アメリカ

    アメリカ

    Danh từ

    Mỹ, Hoa Kỳ

    Ví dụ & cách dùng

    兄はアメリカの大学で勉強しています。

    Anh trai tôi đang học ở một trường đại học tại Mỹ.

  21. 謝る

    あやまる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ

    xin lỗi

    Ví dụ & cách dùng

    約束に遅れたので、友達に謝りました。

    Vì đến trễ hẹn nên tôi đã xin lỗi bạn.

  22. アルコール

    アルコール

    Danh từ

    cồn; đồ uống có cồn

    Ví dụ & cách dùng

    この飲み物にはアルコールが入っていません。

    Đồ uống này không chứa cồn.

  23. アルバイト

    アルバイト

    Danh từ · する · tự động từ

    việc làm thêm

    Ví dụ & cách dùng

    週末は本屋でアルバイトをしています。

    Cuối tuần tôi làm thêm ở hiệu sách.

  24. 安心

    あんしん

    Danh từ · する · tự động từ · Tính từ な

    sự yên tâm, an tâm

    Ví dụ & cách dùng

    無事に着いたと聞いて安心しました。

    Nghe nói bạn đã đến nơi an toàn, tôi thấy yên tâm.

  25. 安全

    あんぜん

    Tính từ な · Danh từ

    an toàn

    Ví dụ & cách dùng

    夜は明るくて安全な道を歩きます。

    Buổi tối tôi đi trên đường sáng và an toàn.

  26. あんな

    あんな

    Từ bổ nghĩa danh từ

    như thế kia, loại như thế kia

    Ví dụ & cách dùng

    あんな大きな家に住んでみたいです。

    Tôi muốn thử sống trong ngôi nhà lớn như thế kia.

  27. 案内

    あんない

    Danh từ · する · tha động từ

    sự hướng dẫn, chỉ dẫn

    Ví dụ & cách dùng

    駅までの道を案内しましょうか。

    Để tôi chỉ đường đến nhà ga cho bạn nhé?

  28. 以下

    いか

    Danh từ

    trở xuống; không quá

    Ví dụ & cách dùng

    この席は十二歳以下の子供用です。

    Ghế này dành cho trẻ từ mười hai tuổi trở xuống.

  29. 以外

    いがい

    Danh từ

    ngoài, ngoại trừ

    Ví dụ & cách dùng

    日曜日以外は毎日働いています。

    Tôi làm việc hằng ngày trừ Chủ nhật.

  30. 医学

    いがく

    Danh từ

    y học

    Ví dụ & cách dùng

    将来、大学で医学を学びたいです。

    Sau này tôi muốn học y ở đại học.

Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.