Danh sách bài học
N4 · Từ vựng

N4 · Bài 02: 生きる – 裏

Bài 2/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 生きる

    いきる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    sống

    Ví dụ & cách dùng

    この魚はきれいな水の中で生きています。

    Loài cá này sống trong nước sạch.

  2. 意見

    いけん

    Danh từ

    ý kiến

    Ví dụ & cách dùng

    皆さんの意見を聞かせてください。

    Xin hãy cho tôi nghe ý kiến của mọi người.

  3. 石

    いし

    Danh từ

    đá, hòn đá

    Ví dụ & cách dùng

    川で丸い石を拾いました。

    Tôi đã nhặt một hòn đá tròn ở sông.

  4. いじめる

    いじめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    bắt nạt, ức hiếp

    Ví dụ & cách dùng

    弱い人をいじめてはいけません。

    Không được bắt nạt người yếu thế.

  5. 以上

    いじょう

    Danh từ

    trở lên; hơn; hết (kết thúc lời nói)

    Ví dụ & cách dùng

    この仕事には三年以上の経験が必要です。

    Công việc này cần ít nhất ba năm kinh nghiệm.

  6. 急ぐ

    いそぐ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ

    vội, gấp

    Ví dụ & cách dùng

    電車に間に合うように急ぎましょう。

    Hãy nhanh lên cho kịp tàu.

  7. 致す

    いたす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    làm (khiêm nhường ngữ của する)

    Ví dụ & cách dùng

    準備は私が致します。

    Tôi xin đảm nhận việc chuẩn bị.

  8. いただく

    いただく

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    nhận; ăn, uống (khiêm nhường ngữ)

    Ví dụ & cách dùng

    先生から本をいただきました。

    Tôi đã được thầy tặng sách.

  9. 一度

    いちど

    Phó từ · Danh từ

    một lần

    Ví dụ & cách dùng

    もう一度説明してください。

    Xin hãy giải thích thêm một lần nữa.

  10. 一生懸命

    いっしょうけんめい

    Tính từ な · Phó từ · Danh từ

    hết sức, chăm chỉ

    Ví dụ & cách dùng

    試験のために一生懸命勉強しています。

    Tôi đang học hết sức để chuẩn bị thi.

  11. いっぱい

    いっぱい

    Tính từ な

    đầy; rất nhiều

    Ví dụ & cách dùng

    電車は人でいっぱいでした。

    Tàu điện đã chật kín người.

  12. 糸

    いと

    Danh từ

    sợi chỉ

    Ví dụ & cách dùng

    白い糸でボタンを付けました。

    Tôi đã dùng chỉ trắng để đính cúc áo.

  13. 以内

    いない

    Phó từ · Danh từ

    trong vòng, không quá

    Ví dụ & cách dùng

    三日以内に返事をください。

    Xin hãy trả lời trong vòng ba ngày.

  14. 田舎

    いなか

    Danh từ

    nông thôn, quê

    Ví dụ & cách dùng

    夏休みに田舎の祖母を訪ねます。

    Nghỉ hè tôi sẽ về quê thăm bà.

  15. 祈る

    いのる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    cầu nguyện, cầu chúc

    Ví dụ & cách dùng

    皆さんの健康を祈っています。

    Tôi cầu chúc mọi người sức khỏe.

  16. いらっしゃる

    いらっしゃる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    đi, đến, ở (kính ngữ)

    Ví dụ & cách dùng

    先生は研究室にいらっしゃいます。

    Thầy đang ở phòng nghiên cứu.

  17. 植える

    うえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    trồng

    Ví dụ & cách dùng

    庭に桜の木を植えました。

    Tôi đã trồng cây anh đào trong vườn.

  18. うかがう

    うかがう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    hỏi; đến thăm (khiêm nhường ngữ)

    Ví dụ & cách dùng

    明日の午後、先生のお宅にうかがいます。

    Chiều mai tôi xin đến thăm nhà thầy.

  19. 受付

    うけつけ

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    quầy tiếp tân; việc tiếp nhận

    Ví dụ & cách dùng

    受付で名前を書いてください。

    Xin hãy viết tên tại quầy tiếp tân.

  20. 受ける

    うける

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    nhận; tham dự, dự thi

    Ví dụ & cách dùng

    来月、日本語の試験を受けます。

    Tháng sau tôi sẽ dự thi tiếng Nhật.

  21. 動く

    うごく

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    chuyển động; hoạt động

    Ví dụ & cách dùng

    この時計は電池を替えても動きません。

    Đồng hồ này vẫn không chạy dù đã thay pin.

  22. うそ

    うそ

    Danh từ

    lời nói dối

    Ví dụ & cách dùng

    友達にうそをついてはいけません。

    Không được nói dối bạn bè.

  23. うち

    うち

    Phó từ · Danh từ

    trong số; trong lúc; nhà mình

    Ví dụ & cách dùng

    三人のうち、一人は留学生です。

    Trong ba người thì một người là du học sinh.

  24. 打つ

    うつ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    đánh; gõ

    Ví dụ & cách dùng

    パソコンで住所を打ってください。

    Xin hãy gõ địa chỉ trên máy tính.

  25. 美しい

    うつくしい

    Tính từ い

    đẹp, xinh đẹp

    Ví dụ & cách dùng

    山の上から美しい景色が見えます。

    Từ trên núi có thể nhìn thấy phong cảnh đẹp.

  26. 写す

    うつす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    chép lại; chụp

    Ví dụ & cách dùng

    黒板の文をノートに写しました。

    Tôi đã chép câu trên bảng vào vở.

  27. 移る

    うつる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    chuyển, dời sang

    Ví dụ & cách dùng

    来月、新しい事務所に移ります。

    Tháng sau chúng tôi sẽ chuyển sang văn phòng mới.

  28. 腕

    うで

    Danh từ

    cánh tay; tay nghề

    Ví dụ & cách dùng

    荷物を運んで腕が痛くなりました。

    Tôi bị đau tay vì chuyển hành lý.

  29. うまい

    うまい

    Tính từ い

    ngon; giỏi, khéo

    Ví dụ & cách dùng

    弟は絵を描くのがうまいです。

    Em trai tôi vẽ giỏi.

  30. 裏

    うら

    Danh từ

    mặt sau; phía sau

    Ví dụ & cách dùng

    紙の裏に電話番号を書きました。

    Tôi đã viết số điện thoại vào mặt sau tờ giấy.

Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.