Danh sách bài học
N4 · Từ vựng

N4 · Bài 03: 売り場 – 夫

Bài 3/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 売り場

    うりば

    Danh từ

    quầy bán hàng

    Ví dụ & cách dùng

    靴の売り場は二階にあります。

    Quầy giày ở tầng hai.

  2. うれしい

    うれしい

    Tính từ い

    vui mừng

    Ví dụ & cách dùng

    友達に会えてうれしいです。

    Tôi rất vui vì được gặp bạn.

  3. うん

    うん

    Thán từ

    ừ, vâng (thân mật)

    Ví dụ & cách dùng

    「明日来る?」「うん、行くよ。」

    “Mai cậu đến chứ?” “Ừ, tớ sẽ đến.”

  4. 運転

    うんてん

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    việc lái xe

    Ví dụ & cách dùng

    父は毎日車を運転します。

    Bố tôi lái xe hằng ngày.

  5. 運転手

    うんてんしゅ

    Danh từ

    tài xế

    Ví dụ & cách dùng

    運転手に行き先を伝えました。

    Tôi đã nói điểm đến cho tài xế.

  6. 運動

    うんどう

    Danh từ · する · tự động từ

    vận động, tập thể dục

    Ví dụ & cách dùng

    健康のために毎朝運動します。

    Tôi tập thể dục mỗi sáng để giữ sức khỏe.

  7. エスカレーター

    エスカレーター

    Danh từ

    thang cuốn

    Ví dụ & cách dùng

    エスカレーターで三階へ上がります。

    Tôi lên tầng ba bằng thang cuốn.

  8. 枝

    えだ

    Danh từ

    cành cây

    Ví dụ & cách dùng

    鳥が木の枝に止まっています。

    Chim đang đậu trên cành cây.

  9. 選ぶ

    えらぶ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    chọn, lựa chọn

    Ví dụ & cách dùng

    好きな色を一つ選んでください。

    Hãy chọn một màu bạn thích.

  10. 遠慮

    えんりょ

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    sự ngại ngần; việc kiềm chế, giữ ý

    Ví dụ & cách dùng

    遠慮しないで、もっと食べてください。

    Đừng ngại, hãy ăn thêm đi.

  11. おいでになる

    おいでになる

    Động từ nhóm 1

    đi, đến, ở (kính ngữ)

    Ví dụ & cách dùng

    社長は何時においでになりますか。

    Giám đốc sẽ đến lúc mấy giờ ạ?

  12. お祝い

    おいわい

    Danh từ

    lời chúc mừng; quà mừng

    Ví dụ & cách dùng

    入学のお祝いにかばんをもらいました。

    Tôi được tặng cặp làm quà mừng nhập học.

  13. オートバイ

    オートバイ

    Danh từ

    xe máy, mô tô

    Ví dụ & cách dùng

    兄はオートバイで会社へ通っています。

    Anh tôi đi làm bằng xe máy.

  14. おかげ

    おかげ

    Danh từ

    nhờ vào, nhờ ơn

    Ví dụ & cách dùng

    先生のおかげで合格できました。

    Nhờ thầy mà tôi đã thi đỗ.

  15. おかしい

    おかしい

    Tính từ い

    lạ, bất thường; buồn cười

    Ví dụ & cách dùng

    この時計の音は少しおかしいです。

    Tiếng của chiếc đồng hồ này hơi lạ.

  16. お金持ち

    おかねもち

    Danh từ

    người giàu có

    Ví dụ & cách dùng

    あの人はお金持ちですが、小さな家に住んでいます。

    Người ấy giàu nhưng sống trong căn nhà nhỏ.

  17. 億

    おく

    Số từ

    một trăm triệu

    Ví dụ & cách dùng

    この会社の売り上げは一億円です。

    Doanh thu của công ty này là một trăm triệu yên.

  18. 屋上

    おくじょう

    Danh từ

    sân thượng, mái bằng

    Ví dụ & cách dùng

    昼休みに屋上でお弁当を食べます。

    Giờ nghỉ trưa tôi ăn cơm hộp trên sân thượng.

  19. 贈り物

    おくりもの

    Danh từ

    quà tặng

    Ví dụ & cách dùng

    母の誕生日の贈り物を選んでいます。

    Tôi đang chọn quà sinh nhật cho mẹ.

  20. 送る

    おくる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    gửi; đưa, tiễn

    Ví dụ & cách dùng

    駅まで友達を送りました。

    Tôi đã tiễn bạn đến nhà ga.

  21. 遅れる

    おくれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    muộn, trễ

    Ví dụ & cách dùng

    電車が十分遅れています。

    Tàu đang trễ mười phút.

  22. 起す

    おこす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    đánh thức; gây ra (thường viết 起こす)

    Ví dụ & cách dùng

    明日の朝、六時に起こしてください。

    Sáng mai hãy đánh thức tôi lúc sáu giờ.

  23. 行う

    おこなう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    tiến hành, tổ chức

    Ví dụ & cách dùng

    日曜日に学校で試合を行います。

    Chủ nhật sẽ tổ chức trận đấu ở trường.

  24. 怒る

    おこる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    tức giận

    Ví dụ & cách dùng

    弟が約束を忘れたので、姉は怒りました。

    Chị đã nổi giận vì em trai quên lời hứa.

  25. 押し入れ

    おしいれ

    Danh từ

    tủ âm tường kiểu Nhật

    Ví dụ & cách dùng

    布団を押し入れにしまいました。

    Tôi đã cất chăn nệm vào tủ âm tường.

  26. お嬢さん

    おじょうさん

    Danh từ

    con gái người khác (kính trọng); cô gái trẻ

    Ví dụ & cách dùng

    お嬢さんはおいくつですか。

    Con gái anh/chị bao nhiêu tuổi rồi ạ?

  27. お宅

    おたく

    Danh từ

    nhà anh/chị, nhà người khác (kính trọng)

    Ví dụ & cách dùng

    先生のお宅は駅の近くです。

    Nhà thầy ở gần ga.

  28. 落ちる

    おちる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    rơi, rụng (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    秋になると葉が落ちます。

    Đến mùa thu lá sẽ rụng.

  29. おっしゃる

    おっしゃる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    nói (kính ngữ của 言う)

    Ví dụ & cách dùng

    先生は何とおっしゃいましたか。

    Thầy đã nói gì ạ?

  30. 夫

    おっと

    Danh từ

    chồng mình

    Ví dụ & cách dùng

    夫は料理が好きです。

    Chồng tôi thích nấu ăn.

Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N4 · Bài 03: 売り場 – 夫 - Từ vựng JLPT N4