Danh sách bài học
N4 · Từ vựng

N4 · Bài 04: おつり – 鏡

Bài 4/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. おつり

    おつり

    Danh từ

    tiền thừa được trả lại

    Ví dụ & cách dùng

    おつりを忘れずに受け取ってください。

    Đừng quên nhận tiền thừa.

  2. 音

    おと

    Danh từ

    âm thanh, tiếng động

    Ví dụ & cách dùng

    隣の部屋からピアノの音が聞こえます。

    Từ phòng bên có tiếng đàn piano vọng sang.

  3. 落す

    おとす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    làm rơi, đánh rơi (thường viết 落とす)

    Ví dụ & cách dùng

    道で鍵を落としてしまいました。

    Tôi lỡ đánh rơi chìa khóa trên đường.

  4. 踊り

    おどり

    Danh từ

    điệu múa, điệu nhảy

    Ví dụ & cách dùng

    祭りで日本の踊りを見ました。

    Tôi đã xem điệu múa Nhật ở lễ hội.

  5. 踊る

    おどる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    nhảy, múa

    Ví dụ & cách dùng

    音楽を聞きながら踊りましょう。

    Chúng ta cùng nhảy theo nhạc nhé.

  6. 驚く

    おどろく

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    ngạc nhiên, giật mình

    Ví dụ & cách dùng

    突然大きな音がして驚きました。

    Tôi giật mình vì bất chợt có tiếng động lớn.

  7. お祭り

    おまつり

    Danh từ

    lễ hội

    Ví dụ & cách dùng

    今夜、神社でお祭りがあります。

    Tối nay có lễ hội ở đền Thần đạo.

  8. お見舞い

    おみまい

    Danh từ

    việc thăm người ốm; quà thăm bệnh

    Ví dụ & cách dùng

    入院している友達のお見舞いに行きました。

    Tôi đã đi thăm người bạn đang nằm viện.

  9. お土産

    おみやげ

    Danh từ

    quà mang về từ chuyến đi

    Ví dụ & cách dùng

    京都で家族にお土産を買いました。

    Tôi đã mua quà cho gia đình ở Kyoto.

  10. 思い出す

    おもいだす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    nhớ lại

    Ví dụ & cách dùng

    この写真を見ると、学生時代を思い出します。

    Nhìn tấm ảnh này tôi nhớ lại thời học sinh.

  11. 思う

    おもう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    nghĩ, cho rằng

    Ví dụ & cách dùng

    明日は晴れると思います。

    Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.

  12. おもちゃ

    おもちゃ

    Danh từ

    đồ chơi

    Ví dụ & cách dùng

    子供がおもちゃを片付けています。

    Đứa trẻ đang dọn đồ chơi.

  13. 表

    おもて

    Danh từ

    mặt trước; bề mặt

    Ví dụ & cách dùng

    封筒の表に名前を書いてください。

    Xin hãy viết tên vào mặt trước phong bì.

  14. 親

    おや

    Danh từ

    cha mẹ, phụ huynh

    Ví dụ & cách dùng

    親に旅行の予定を話しました。

    Tôi đã kể kế hoạch du lịch cho bố mẹ.

  15. 泳ぎ方

    およぎかた

    Danh từ

    cách bơi

    Ví dụ & cách dùng

    先生に泳ぎ方を教えてもらいました。

    Tôi đã được thầy dạy cách bơi.

  16. 下りる

    おりる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    đi xuống

    Ví dụ & cách dùng

    階段をゆっくり下りてください。

    Xin hãy xuống cầu thang chậm rãi.

  17. 折る

    おる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    bẻ, gấp (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    紙を半分に折ってください。

    Hãy gấp đôi tờ giấy.

  18. お礼

    おれい

    Danh từ

    lời cảm ơn; quà cảm ơn

    Ví dụ & cách dùng

    手伝ってくれた友達にお礼を言いました。

    Tôi đã cảm ơn người bạn giúp đỡ mình.

  19. 折れる

    おれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    gãy, bị gấp (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    風で木の枝が折れました。

    Cành cây đã gãy vì gió.

  20. 終わり

    おわり

    Danh từ

    kết thúc, phần cuối

    Ví dụ & cách dùng

    授業の終わりに質問しました。

    Tôi đã đặt câu hỏi vào cuối buổi học.

  21. カーテン

    カーテン

    Danh từ

    rèm cửa

    Ví dụ & cách dùng

    朝、カーテンを開けて光を入れます。

    Buổi sáng tôi mở rèm cho ánh sáng vào.

  22. 海岸

    かいがん

    Danh từ

    bờ biển

    Ví dụ & cách dùng

    夕方、海岸を散歩しました。

    Chiều tối tôi đã đi dạo dọc bờ biển.

  23. 会議

    かいぎ

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    cuộc họp

    Ví dụ & cách dùng

    会議は午後二時から始まります。

    Cuộc họp bắt đầu từ hai giờ chiều.

  24. 会議室

    かいぎしつ

    Danh từ

    phòng họp

    Ví dụ & cách dùng

    会議室に資料を運んでください。

    Xin hãy mang tài liệu vào phòng họp.

  25. 会場

    かいじょう

    Danh từ

    địa điểm tổ chức

    Ví dụ & cách dùng

    コンサートの会場は駅の隣です。

    Địa điểm tổ chức hòa nhạc ở cạnh ga.

  26. 会話

    かいわ

    Danh từ · する · tự động từ

    hội thoại, trò chuyện

    Ví dụ & cách dùng

    友達と日本語で会話をします。

    Tôi trò chuyện bằng tiếng Nhật với bạn.

  27. 帰り

    かえり

    Danh từ

    lúc về; đường về

    Ví dụ & cách dùng

    学校の帰りにパンを買いました。

    Trên đường từ trường về tôi đã mua bánh mì.

  28. 変える

    かえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    thay đổi (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    旅行の予定を変えました。

    Tôi đã thay đổi kế hoạch du lịch.

  29. 科学

    かがく

    Danh từ

    khoa học

    Ví dụ & cách dùng

    子供のころから科学に興味があります。

    Tôi quan tâm đến khoa học từ hồi nhỏ.

  30. 鏡

    かがみ

    Danh từ

    gương

    Ví dụ & cách dùng

    出かける前に鏡を見ます。

    Tôi soi gương trước khi ra ngoài.

Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N4 · Bài 04: おつり – 鏡 - Từ vựng JLPT N4