N4 · Bài 05: 飾る – 簡単
Bài 5/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục飾る
かざる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
trang trí, trưng bày
Ví dụ & cách dùng
部屋に花を飾りました。
Tôi đã trang trí hoa trong phòng.
火事
かじ
Danh từ
hỏa hoạn
Ví dụ & cách dùng
昨夜、近所で火事がありました。
Đêm qua có hỏa hoạn ở gần nhà.
ガス
ガス
Danh từ
khí đốt, ga
Ví dụ & cách dùng
料理が終わったらガスを止めてください。
Nấu ăn xong hãy tắt ga.
ガソリン
ガソリン
Danh từ
xăng
Ví dụ & cách dùng
車にガソリンを入れました。
Tôi đã đổ xăng cho xe.
ガソリンスタンド
ガソリンスタンド
Danh từ
trạm xăng
Ví dụ & cách dùng
次のガソリンスタンドで休みましょう。
Chúng ta nghỉ ở trạm xăng tiếp theo nhé.
堅い
かたい
Tính từ い
cứng, chắc; nghiêm túc
Ví dụ & cách dùng
この木はとても堅いです。
Loại gỗ này rất cứng.
形
かたち
Danh từ
hình dạng
Ví dụ & cách dùng
この雲は魚の形に見えます。
Đám mây này trông giống hình con cá.
片付ける
かたづける
Động từ nhóm 2 · tha động từ
dọn dẹp, sắp xếp
Ví dụ & cách dùng
食事の後でテーブルを片付けます。
Tôi dọn bàn sau bữa ăn.
課長
かちょう
Danh từ
trưởng phòng, trưởng bộ phận
Ví dụ & cách dùng
課長に休みの相談をしました。
Tôi đã trao đổi với trưởng phòng về việc nghỉ phép.
勝つ
かつ
Động từ nhóm 1 · tự động từ
thắng
Ví dụ & cách dùng
私たちのチームが試合に勝ちました。
Đội chúng tôi đã thắng trận.
かっこう
かっこう
Danh từ
dáng vẻ, trang phục
Ví dụ & cách dùng
そのかっこうで会議に出るのですか。
Bạn định dự họp trong bộ dạng đó sao?
家内
かない
Danh từ
vợ mình (cách nói truyền thống)
Ví dụ & cách dùng
家内は今、買い物に出ています。
Vợ tôi hiện đang đi mua sắm.
悲しい
かなしい
Tính từ い
buồn, đau buồn
Ví dụ & cách dùng
友達と別れるのは悲しいです。
Phải chia tay bạn thật buồn.
必ず
かならず
Phó từ
nhất định, chắc chắn
Ví dụ & cách dùng
出かける前に必ず鍵をかけます。
Tôi luôn khóa cửa trước khi ra ngoài.
彼女
かのじょ
Đại từ
cô ấy; bạn gái
Ví dụ & cách dùng
彼女は私と同じ大学で学んでいます。
Cô ấy học cùng trường đại học với tôi.
壁
かべ
Danh từ
bức tường
Ví dụ & cách dùng
壁に時計を掛けました。
Tôi đã treo đồng hồ lên tường.
かまう
かまう
Động từ nhóm 1 · tự động từ
bận tâm, để ý
Ví dụ & cách dùng
少しくらい遅くてもかまいません。
Muộn một chút cũng không sao.
髪
かみ
Danh từ
tóc
Ví dụ & cách dùng
昨日、髪を短く切りました。
Hôm qua tôi đã cắt tóc ngắn.
噛む
かむ
Động từ nhóm 1 · tha động từ
nhai; cắn
Ví dụ & cách dùng
食べ物をよく噛んでください。
Hãy nhai thức ăn thật kỹ.
通う
かよう
Động từ nhóm 1 · tự động từ
đi lại thường xuyên, theo học
Ví dụ & cách dùng
週に二回、日本語学校に通っています。
Tôi đến học trường tiếng Nhật hai lần mỗi tuần.
ガラス
ガラス
Danh từ
thủy tinh; kính
Ví dụ & cách dùng
ガラスのコップを落としてしまいました。
Tôi lỡ làm rơi chiếc cốc thủy tinh.
彼
かれ
Đại từ
anh ấy; bạn trai
Ví dụ & cách dùng
彼は毎朝、犬と散歩します。
Anh ấy đi dạo với chó mỗi sáng.
彼ら
かれら
Đại từ
họ (nhóm nam hoặc nhóm hỗn hợp)
Ví dụ & cách dùng
彼らは駅で私を待っています。
Họ đang đợi tôi ở ga.
乾く
かわく
Động từ nhóm 1 · tự động từ
khô (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
今日は天気がいいので、洗濯物がよく乾きます。
Hôm nay trời đẹp nên quần áo giặt rất mau khô.
代わり
かわり
Danh từ
thay thế; thay cho
Ví dụ & cách dùng
今日は兄の代わりに私が行きます。
Hôm nay tôi sẽ đi thay anh trai.
変わる
かわる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
thay đổi (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
春になると町の景色が変わります。
Đến mùa xuân, phong cảnh thị trấn thay đổi.
考える
かんがえる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
suy nghĩ, cân nhắc
Ví dụ & cách dùng
将来の仕事について考えています。
Tôi đang suy nghĩ về công việc tương lai.
関係
かんけい
Danh từ · する · tự động từ
quan hệ, sự liên quan
Ví dụ & cách dùng
この二つの問題には関係があります。
Hai vấn đề này có liên quan với nhau.
看護婦
かんごふ
Danh từ
nữ y tá (cách gọi cũ; nay thường dùng 看護師)
Ví dụ & cách dùng
祖母は若いころ、看護婦として働いていました。
Khi còn trẻ bà tôi từng làm y tá.
簡単
かんたん
Tính từ な · Danh từ
đơn giản, dễ
Ví dụ & cách dùng
この料理は簡単に作れます。
Món này có thể làm một cách đơn giản.
Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.