N4 · Bài 06: 気 – くださる
Bài 6/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục気
き
Danh từ
tinh thần; sự chú ý, tâm trí
Ví dụ & cách dùng
車に気を付けてください。
Hãy chú ý xe cộ.
機会
きかい
Danh từ
cơ hội
Ví dụ & cách dùng
日本語を話す機会が増えました。
Cơ hội nói tiếng Nhật của tôi đã tăng lên.
危険
きけん
Tính từ な · Danh từ
nguy hiểm
Ví dụ & cách dùng
ここで泳ぐのは危険です。
Bơi ở đây rất nguy hiểm.
聞こえる
きこえる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
nghe thấy (âm thanh tự đến tai)
Ví dụ & cách dùng
窓を開けると鳥の声が聞こえます。
Mở cửa sổ ra thì nghe thấy tiếng chim.
汽車
きしゃ
Danh từ
tàu hỏa, đặc biệt tàu hơi nước
Ví dụ & cách dùng
昔、この町には汽車が走っていました。
Ngày xưa có tàu hỏa chạy qua thị trấn này.
技術
ぎじゅつ
Danh từ
kỹ thuật, công nghệ
Ví dụ & cách dùng
日本の自動車の技術を学びたいです。
Tôi muốn học kỹ thuật ô tô của Nhật.
季節
きせつ
Danh từ
mùa
Ví dụ & cách dùng
どの季節が一番好きですか。
Bạn thích mùa nào nhất?
規則
きそく
Danh từ
quy tắc, nội quy
Ví dụ & cách dùng
学校の規則を守ってください。
Hãy tuân thủ nội quy nhà trường.
きっと
きっと
Phó từ
chắc hẳn, nhất định
Ví dụ & cách dùng
毎日練習すれば、きっと上手になります。
Nếu luyện tập mỗi ngày, chắc chắn sẽ tiến bộ.
絹
きぬ
Danh từ
lụa, tơ tằm
Ví dụ & cách dùng
この着物は絹でできています。
Bộ kimono này được làm bằng lụa.
厳しい
きびしい
Tính từ い
nghiêm khắc; khắc nghiệt
Ví dụ & cách dùng
先生は厳しいですが、親切です。
Thầy nghiêm khắc nhưng tốt bụng.
気分
きぶん
Danh từ
tâm trạng; tình trạng trong người
Ví dụ & cách dùng
今日は気分がいいので、散歩に行きます。
Hôm nay thấy khỏe khoắn nên tôi đi dạo.
決まる
きまる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
được quyết định, được ấn định
Ví dụ & cách dùng
旅行の日が決まりました。
Ngày đi du lịch đã được ấn định.
君
きみ
Đại từ
cậu, bạn (thân mật)
Ví dụ & cách dùng
君の意見も聞きたいです。
Tôi cũng muốn nghe ý kiến của cậu.
決める
きめる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
quyết định (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
夕食の店を決めましょう。
Chúng ta quyết định quán ăn tối nhé.
気持ち
きもち
Danh từ
cảm giác, tình cảm
Ví dụ & cách dùng
自分の気持ちを手紙に書きました。
Tôi đã viết tình cảm của mình vào thư.
着物
きもの
Danh từ
kimono, trang phục truyền thống Nhật
Ví dụ & cách dùng
お正月に着物を着ました。
Tôi đã mặc kimono vào dịp năm mới.
客
きゃく
Danh từ
khách
Ví dụ & cách dùng
今日は店に客がたくさん来ました。
Hôm nay có nhiều khách đến cửa hàng.
急
きゅう
Tính từ な
gấp; đột ngột; dốc
Ví dụ & cách dùng
急な用事ができたので、先に帰ります。
Vì có việc gấp nên tôi xin về trước.
急行
きゅうこう
Danh từ
tàu tốc hành
Ví dụ & cách dùng
この駅には急行が止まりません。
Tàu tốc hành không dừng ở ga này.
教育
きょういく
Danh từ · する · tha động từ
giáo dục
Ví dụ & cách dùng
子供の教育について話し合いました。
Chúng tôi đã trao đổi về việc giáo dục trẻ em.
教会
きょうかい
Danh từ
nhà thờ
Ví dụ & cách dùng
日曜日に教会へ行きます。
Tôi đi nhà thờ vào Chủ nhật.
競争
きょうそう
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
cạnh tranh, thi đua
Ví dụ & cách dùng
二人はいつも競争しています。
Hai người ấy luôn thi đua với nhau.
興味
きょうみ
Danh từ
sự quan tâm, hứng thú
Ví dụ & cách dùng
日本の歴史に興味があります。
Tôi hứng thú với lịch sử Nhật Bản.
近所
きんじょ
Danh từ
khu vực gần nhà, hàng xóm
Ví dụ & cách dùng
近所に新しいパン屋ができました。
Gần nhà có tiệm bánh mì mới mở.
具合
ぐあい
Danh từ
tình trạng, sức khỏe
Ví dụ & cách dùng
今日は体の具合がよくありません。
Hôm nay tôi không được khỏe.
空気
くうき
Danh từ
không khí
Ví dụ & cách dùng
山の空気はきれいです。
Không khí trên núi trong lành.
空港
くうこう
Danh từ
sân bay
Ví dụ & cách dùng
出発の二時間前に空港に着きました。
Tôi đã đến sân bay hai tiếng trước giờ khởi hành.
草
くさ
Danh từ
cỏ
Ví dụ & cách dùng
庭の草を取りました。
Tôi đã nhổ cỏ trong vườn.
くださる
くださる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
cho (kính ngữ, người trên cho mình)
Ví dụ & cách dùng
先生が新しい辞書をくださいました。
Thầy đã cho tôi một cuốn từ điển mới.
Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.