Danh sách bài học
N4 · Từ vựng

N4 · Bài 07: 首 – 工場

Bài 7/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 首

    くび

    Danh từ

    cổ

    Ví dụ & cách dùng

    長い時間パソコンを使うと首が痛くなります。

    Dùng máy tính lâu thì cổ bị đau.

  2. 雲

    くも

    Danh từ

    mây

    Ví dụ & cách dùng

    空に白い雲が浮かんでいます。

    Những đám mây trắng đang trôi trên trời.

  3. 比べる

    くらべる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    so sánh

    Ví dụ & cách dùng

    二つのかばんの値段を比べました。

    Tôi đã so sánh giá hai chiếc túi.

  4. くれる

    くれる

    tha động từ

    cho mình, cho người phía mình

    Ví dụ & cách dùng

    友達が誕生日に本をくれました。

    Bạn đã tặng tôi sách vào sinh nhật.

  5. 暮れる

    くれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    trời tối, ngày tàn

    Ví dụ & cách dùng

    冬は日が暮れるのが早いです。

    Mùa đông trời tối sớm.

  6. 毛

    け

    Danh từ

    lông; tóc, sợi lông

    Ví dụ & cách dùng

    この猫の毛は白くて柔らかいです。

    Lông con mèo này trắng và mềm.

  7. 計画

    けいかく

    Danh từ · する · tha động từ

    kế hoạch

    Ví dụ & cách dùng

    夏休みの旅行の計画を立てています。

    Tôi đang lập kế hoạch du lịch hè.

  8. 経験

    けいけん

    Danh từ · する · tha động từ

    kinh nghiệm, trải nghiệm

    Ví dụ & cách dùng

    日本で働いた経験があります。

    Tôi có kinh nghiệm làm việc ở Nhật.

  9. 経済

    けいざい

    Danh từ

    kinh tế

    Ví dụ & cách dùng

    大学で経済を勉強しています。

    Tôi đang học kinh tế ở đại học.

  10. 警察

    けいさつ

    Danh từ

    cảnh sát

    Ví dụ & cách dùng

    財布をなくしたので警察へ行きました。

    Tôi đã đến cảnh sát vì làm mất ví.

  11. ケーキ

    ケーキ

    Danh từ

    bánh ngọt

    Ví dụ & cách dùng

    妹の誕生日にケーキを作りました。

    Tôi đã làm bánh mừng sinh nhật em gái.

  12. けがする

    けがする

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    bị thương

    Ví dụ & cách dùng

    サッカーをして足にけがしました。

    Tôi bị thương ở chân khi chơi bóng đá.

  13. 景色

    けしき

    Danh từ

    phong cảnh

    Ví dụ & cách dùng

    この窓から海の景色が見えます。

    Từ cửa sổ này có thể ngắm cảnh biển.

  14. 消しゴム

    けしゴム

    Danh từ

    cục tẩy, gôm

    Ví dụ & cách dùng

    消しゴムで間違いを消しました。

    Tôi đã dùng tẩy xóa chỗ sai.

  15. 下宿

    げしゅく

    Danh từ · する · tự động từ

    việc ở trọ; nhà trọ

    Ví dụ & cách dùng

    大学の近くで下宿しています。

    Tôi đang ở trọ gần trường đại học.

  16. 決して

    けっして

    Phó từ

    nhất quyết không, tuyệt đối không (đi với phủ định)

    Ví dụ & cách dùng

    このことは決して忘れません。

    Tôi nhất quyết sẽ không quên chuyện này.

  17. けれど

    けれど

    Liên từ · Trợ từ

    nhưng, tuy nhiên

    Ví dụ & cách dùng

    この店は小さいけれど、品物が多いです。

    Cửa hàng này nhỏ nhưng có nhiều hàng hóa.

  18. 原因

    げんいん

    Danh từ · する · tự động từ

    nguyên nhân

    Ví dụ & cách dùng

    事故の原因を調べています。

    Người ta đang điều tra nguyên nhân tai nạn.

  19. けんかする

    けんかする

    Danh từ · する · tự động từ

    cãi nhau, đánh nhau

    Ví dụ & cách dùng

    弟とけんかしましたが、すぐに謝りました。

    Tôi cãi nhau với em trai nhưng đã xin lỗi ngay.

  20. 研究

    けんきゅう

    Danh từ · する · tha động từ

    nghiên cứu

    Ví dụ & cách dùng

    大学で日本の文化を研究しています。

    Tôi nghiên cứu văn hóa Nhật ở đại học.

  21. 研究室

    けんきゅうしつ

    Danh từ

    phòng nghiên cứu

    Ví dụ & cách dùng

    先生は研究室で学生と話しています。

    Thầy đang nói chuyện với sinh viên trong phòng nghiên cứu.

  22. 見物

    けんぶつ

    Danh từ · する · tha động từ

    việc tham quan, ngắm xem

    Ví dụ & cách dùng

    京都のお寺を見物しました。

    Tôi đã tham quan các ngôi chùa ở Kyoto.

  23. 子

    こ

    Danh từ

    đứa trẻ; con

    Ví dụ & cách dùng

    あの子は私の妹です。

    Đứa bé kia là em gái tôi.

  24. こう

    こう

    Phó từ

    như thế này

    Ví dụ & cách dùng

    この紙はこう折ってください。

    Hãy gấp tờ giấy này như thế này.

  25. 郊外

    こうがい

    Danh từ

    ngoại ô

    Ví dụ & cách dùng

    郊外の静かな町に住んでいます。

    Tôi sống trong một thị trấn yên tĩnh ở ngoại ô.

  26. 講義

    こうぎ

    Danh từ · する · tha động từ

    bài giảng, giờ giảng ở đại học

    Ví dụ & cách dùng

    今日の講義は九時からです。

    Buổi giảng hôm nay bắt đầu lúc chín giờ.

  27. 工業

    こうぎょう

    Danh từ

    công nghiệp

    Ví dụ & cách dùng

    この町は工業が盛んです。

    Công nghiệp ở thị trấn này phát triển mạnh.

  28. 高校

    こうこう

    Danh từ

    trường trung học phổ thông (viết tắt)

    Ví dụ & cách dùng

    弟は来年、高校に入ります。

    Năm sau em trai tôi sẽ vào cấp ba.

  29. 高校生

    こうこうせい

    Danh từ

    học sinh trung học phổ thông

    Ví dụ & cách dùng

    妹は高校生です。

    Em gái tôi là học sinh cấp ba.

  30. 工場

    こうじょう

    Danh từ

    nhà máy

    Ví dụ & cách dùng

    父は自動車の工場で働いています。

    Bố tôi làm việc ở nhà máy ô tô.

Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.