N4 · Bài 08: 校長 – 最近
Bài 8/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục校長
こうちょう
Danh từ
hiệu trưởng
Ví dụ & cách dùng
校長が入学式で話しました。
Hiệu trưởng đã phát biểu ở lễ nhập học.
交通
こうつう
Danh từ · する
giao thông
Ví dụ & cách dùng
この町は交通が便利です。
Giao thông ở thị trấn này thuận tiện.
講堂
こうどう
Danh từ
giảng đường, hội trường trường học
Ví dụ & cách dùng
講堂で卒業式を行います。
Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại hội trường.
高等学校
こうとうがっこう
Danh từ
trường trung học phổ thông (tên đầy đủ)
Ví dụ & cách dùng
この高等学校には千人の生徒がいます。
Trường trung học phổ thông này có một nghìn học sinh.
公務員
こうむいん
Danh từ
công chức
Ví dụ & cách dùng
姉は市役所の公務員です。
Chị tôi là công chức ở tòa thị chính.
国際
こくさい
Danh từ
quốc tế
Ví dụ & cách dùng
国際交流のイベントに参加しました。
Tôi đã tham gia sự kiện giao lưu quốc tế.
心
こころ
Danh từ
trái tim; tấm lòng, tâm hồn
Ví dụ & cách dùng
彼の親切な言葉が心に残りました。
Lời nói tử tế của anh ấy đọng lại trong lòng tôi.
御主人
ごしゅじん
Danh từ
chồng của người khác (kính trọng)
Ví dụ & cách dùng
御主人はお元気ですか。
Chồng chị vẫn khỏe chứ ạ?
故障
こしょう
Danh từ · する · tự động từ
sự hỏng hóc
Ví dụ & cách dùng
車が故障したので、電車で帰りました。
Vì xe hỏng nên tôi đã về bằng tàu điện.
ご存じ
ごぞんじ
Danh từ
biết (kính ngữ)
Ví dụ & cách dùng
この方をご存じですか。
Anh/chị có biết vị này không ạ?
答
こたえ
Danh từ
câu trả lời, đáp án (cũng viết 答え)
Ví dụ & cách dùng
答をノートに書いてください。
Xin hãy viết đáp án vào vở.
ごちそう
ごちそう
Danh từ
bữa ăn thịnh soạn; việc đãi ăn
Ví dụ & cách dùng
誕生日に母がごちそうを作ってくれました。
Sinh nhật tôi, mẹ đã nấu một bữa ăn thịnh soạn.
こと
こと
Danh từ
việc, điều, chuyện
Ví dụ & cách dùng
旅行のことを友達と話しました。
Tôi đã nói chuyện du lịch với bạn.
小鳥
ことり
Danh từ
chim nhỏ
Ví dụ & cách dùng
庭で小鳥が鳴いています。
Chim nhỏ đang hót trong vườn.
このあいだ
このあいだ
Phó từ · Danh từ
hôm nọ, dạo trước
Ví dụ & cách dùng
このあいだ、駅で先生に会いました。
Hôm nọ tôi gặp thầy ở nhà ga.
このごろ
このごろ
Phó từ · Danh từ
dạo này, gần đây
Ví dụ & cách dùng
このごろ、朝晩は涼しくなりました。
Dạo này sáng tối đã trở nên mát mẻ.
細かい
こまかい
Tính từ い
nhỏ, vụn; chi tiết; tiền lẻ
Ví dụ & cách dùng
細かいお金がなくて困りました。
Tôi đã gặp khó vì không có tiền lẻ.
ごみ
ごみ
Danh từ
rác
Ví dụ & cách dùng
ごみは決まった日に出してください。
Hãy đổ rác vào ngày quy định.
込む
こむ
Động từ nhóm 1 · tự động từ
đông đúc, chật kín
Ví dụ & cách dùng
朝の電車はとても込みます。
Tàu buổi sáng rất đông.
米
こめ
Danh từ
gạo (chưa nấu)
Ví dụ & cách dùng
この米は近くの田んぼで作られました。
Gạo này được trồng ở cánh đồng gần đây.
ごらんになる
ごらんになる
Động từ nhóm 1
xem, nhìn (kính ngữ)
Ví dụ & cách dùng
この写真をごらんになりましたか。
Anh/chị đã xem tấm ảnh này chưa ạ?
これから
これから
Danh từ
từ bây giờ; sau đây
Ví dụ & cách dùng
これから図書館で勉強します。
Bây giờ tôi sẽ học ở thư viện.
怖い
こわい
Tính từ い
sợ, đáng sợ
Ví dụ & cách dùng
夜、一人で歩くのは怖いです。
Tôi sợ đi bộ một mình vào ban đêm.
壊す
こわす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
làm hỏng, phá vỡ (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
弟が私のおもちゃを壊しました。
Em trai đã làm hỏng đồ chơi của tôi.
壊れる
こわれる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
bị hỏng, vỡ (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
古い冷蔵庫が壊れました。
Chiếc tủ lạnh cũ đã hỏng.
コンサート
コンサート
Danh từ
buổi hòa nhạc
Ví dụ & cách dùng
来週、友達とコンサートに行きます。
Tuần sau tôi sẽ đi hòa nhạc với bạn.
今度
こんど
Phó từ · Danh từ
lần này; lần tới
Ví dụ & cách dùng
今度の休みに海へ行きましょう。
Kỳ nghỉ tới chúng ta đi biển nhé.
コンピュータ
コンピュータ
Danh từ
máy tính (cũng viết コンピューター)
Ví dụ & cách dùng
コンピュータで資料を作りました。
Tôi đã làm tài liệu bằng máy tính.
今夜
こんや
Phó từ · Danh từ
tối nay, đêm nay
Ví dụ & cách dùng
今夜は家族と外で食事をします。
Tối nay tôi sẽ ăn ngoài với gia đình.
最近
さいきん
Phó từ · Danh từ
gần đây
Ví dụ & cách dùng
最近、日本語の小説を読み始めました。
Gần đây tôi bắt đầu đọc tiểu thuyết tiếng Nhật.
Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.