Danh sách bài học
N4 · Từ vựng

N4 · Bài 09: 最後 – 支度

Bài 9/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 最後

    さいご

    Danh từ

    cuối cùng, phần cuối

    Ví dụ & cách dùng

    最後にもう一つ質問があります。

    Cuối cùng tôi có thêm một câu hỏi.

  2. 最初

    さいしょ

    Phó từ · Danh từ

    đầu tiên, lúc đầu

    Ví dụ & cách dùng

    最初に名前を書いてください。

    Trước tiên hãy viết tên.

  3. 坂

    さか

    Danh từ

    con dốc

    Ví dụ & cách dùng

    この坂を上がると学校があります。

    Đi lên con dốc này sẽ thấy trường học.

  4. 探す

    さがす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    tìm kiếm

    Ví dụ & cách dùng

    駅の近くで部屋を探しています。

    Tôi đang tìm phòng ở gần ga.

  5. 下がる

    さがる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    hạ xuống, giảm xuống (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    夜になると気温が下がります。

    Đêm xuống nhiệt độ sẽ giảm.

  6. 盛ん

    さかん

    Tính từ な

    thịnh vượng, sôi nổi, phát triển mạnh

    Ví dụ & cách dùng

    この地方はお茶の生産が盛んです。

    Vùng này có nghề sản xuất trà phát triển mạnh.

  7. 下げる

    さげる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    hạ xuống, giảm (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    テレビの音を少し下げてください。

    Hãy giảm âm lượng tivi một chút.

  8. 差し上げる

    さしあげる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    cho, biếu, tặng (khiêm nhường ngữ)

    Ví dụ & cách dùng

    先生に国のお土産を差し上げました。

    Tôi đã biếu thầy món quà từ quê hương.

  9. さっき

    さっき

    Phó từ · Danh từ

    vừa nãy, lúc nãy

    Ví dụ & cách dùng

    さっき、友達から電話がありました。

    Vừa nãy bạn có gọi điện cho tôi.

  10. 寂しい

    さびしい

    Tính từ い

    buồn, cô đơn, vắng vẻ

    Ví dụ & cách dùng

    一人で食事をすると寂しいです。

    Ăn cơm một mình thì thấy cô đơn.

  11. 再来月

    さらいげつ

    Phó từ · Danh từ

    tháng sau nữa

    Ví dụ & cách dùng

    再来月、日本へ旅行します。

    Tháng sau nữa tôi sẽ đi du lịch Nhật.

  12. 再来週

    さらいしゅう

    Phó từ · Danh từ

    tuần sau nữa

    Ví dụ & cách dùng

    再来週の月曜日に試験があります。

    Thứ hai tuần sau nữa có kỳ thi.

  13. サラダ

    サラダ

    Danh từ

    món rau trộn, salad

    Ví dụ & cách dùng

    毎晩、野菜のサラダを食べます。

    Tối nào tôi cũng ăn rau trộn.

  14. 騒ぐ

    さわぐ

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    làm ồn, náo động

    Ví dụ & cách dùng

    図書館では騒がないでください。

    Xin đừng làm ồn trong thư viện.

  15. 触る

    さわる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ

    sờ, chạm vào

    Ví dụ & cách dùng

    展示してある絵に触らないでください。

    Xin đừng chạm vào tranh đang trưng bày.

  16. 産業

    さんぎょう

    Danh từ

    ngành sản xuất, công nghiệp

    Ví dụ & cách dùng

    観光はこの町の大切な産業です。

    Du lịch là ngành kinh tế quan trọng của thị trấn này.

  17. サンダル

    サンダル

    Danh từ

    dép xăng đan

    Ví dụ & cách dùng

    夏はサンダルを履くことが多いです。

    Mùa hè tôi thường mang dép xăng đan.

  18. サンドイッチ

    サンドイッチ

    Danh từ

    bánh mì kẹp

    Ví dụ & cách dùng

    昼ご飯にサンドイッチを作りました。

    Tôi đã làm bánh mì kẹp cho bữa trưa.

  19. 残念

    ざんねん

    Tính từ な · Danh từ

    tiếc, đáng tiếc

    Ví dụ & cách dùng

    雨で試合がなくなって残念です。

    Thật tiếc vì trận đấu bị hủy do mưa.

  20. 市

    し

    Danh từ

    thành phố, đơn vị hành chính thị

    Ví dụ & cách dùng

    この市には大きな図書館があります。

    Thành phố này có thư viện lớn.

  21. 字

    じ

    Danh từ

    chữ, ký tự; chữ viết

    Ví dụ & cách dùng

    もう少し大きな字で書いてください。

    Xin hãy viết chữ to hơn một chút.

  22. 試合

    しあい

    Danh từ · する · tự động từ

    trận đấu

    Ví dụ & cách dùng

    明日の試合を見に行きます。

    Tôi sẽ đi xem trận đấu ngày mai.

  23. 仕方

    しかた

    Danh từ

    cách làm; phương cách

    Ví dụ & cách dùng

    雨で試合が中止になっても、仕方がありません。

    Dù trận đấu bị hủy do mưa thì cũng đành chịu.

  24. しかる

    しかる

    Từ bổ nghĩa danh từ

    mắng, rầy la

    Ví dụ & cách dùng

    母はうそをついた弟をしかりました。

    Mẹ đã mắng em trai vì nói dối.

  25. 試験

    しけん

    Danh từ · する · tha động từ

    kỳ thi, bài kiểm tra

    Ví dụ & cách dùng

    試験の前にもう一度復習します。

    Trước kỳ thi tôi sẽ ôn lại một lần nữa.

  26. 事故

    じこ

    Danh từ

    tai nạn, sự cố

    Ví dụ & cách dùng

    交差点で交通事故がありました。

    Đã có tai nạn giao thông ở ngã tư.

  27. 地震

    じしん

    Danh từ

    động đất

    Ví dụ & cách dùng

    地震のときは落ち着いて行動しましょう。

    Khi động đất hãy bình tĩnh hành động.

  28. 時代

    じだい

    Danh từ

    thời đại, thời kỳ

    Ví dụ & cách dùng

    学生時代の友達に会いました。

    Tôi đã gặp một người bạn thời đi học.

  29. 下着

    したぎ

    Danh từ

    đồ lót

    Ví dụ & cách dùng

    旅行の前に下着を用意しました。

    Tôi đã chuẩn bị đồ lót trước chuyến đi.

  30. 支度

    したく

    Danh từ · する · tha động từ

    sự chuẩn bị, sửa soạn

    Ví dụ & cách dùng

    出かける支度はできましたか。

    Bạn sửa soạn ra ngoài xong chưa?

Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.