N4 · Bài 09: 最後 – 支度
Bài 9/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục最後
さいご
Danh từ
cuối cùng, phần cuối
Ví dụ & cách dùng
最後にもう一つ質問があります。
Cuối cùng tôi có thêm một câu hỏi.
最初
さいしょ
Phó từ · Danh từ
đầu tiên, lúc đầu
Ví dụ & cách dùng
最初に名前を書いてください。
Trước tiên hãy viết tên.
坂
さか
Danh từ
con dốc
Ví dụ & cách dùng
この坂を上がると学校があります。
Đi lên con dốc này sẽ thấy trường học.
探す
さがす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
tìm kiếm
Ví dụ & cách dùng
駅の近くで部屋を探しています。
Tôi đang tìm phòng ở gần ga.
下がる
さがる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
hạ xuống, giảm xuống (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
夜になると気温が下がります。
Đêm xuống nhiệt độ sẽ giảm.
盛ん
さかん
Tính từ な
thịnh vượng, sôi nổi, phát triển mạnh
Ví dụ & cách dùng
この地方はお茶の生産が盛んです。
Vùng này có nghề sản xuất trà phát triển mạnh.
下げる
さげる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
hạ xuống, giảm (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
テレビの音を少し下げてください。
Hãy giảm âm lượng tivi một chút.
差し上げる
さしあげる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
cho, biếu, tặng (khiêm nhường ngữ)
Ví dụ & cách dùng
先生に国のお土産を差し上げました。
Tôi đã biếu thầy món quà từ quê hương.
さっき
さっき
Phó từ · Danh từ
vừa nãy, lúc nãy
Ví dụ & cách dùng
さっき、友達から電話がありました。
Vừa nãy bạn có gọi điện cho tôi.
寂しい
さびしい
Tính từ い
buồn, cô đơn, vắng vẻ
Ví dụ & cách dùng
一人で食事をすると寂しいです。
Ăn cơm một mình thì thấy cô đơn.
再来月
さらいげつ
Phó từ · Danh từ
tháng sau nữa
Ví dụ & cách dùng
再来月、日本へ旅行します。
Tháng sau nữa tôi sẽ đi du lịch Nhật.
再来週
さらいしゅう
Phó từ · Danh từ
tuần sau nữa
Ví dụ & cách dùng
再来週の月曜日に試験があります。
Thứ hai tuần sau nữa có kỳ thi.
サラダ
サラダ
Danh từ
món rau trộn, salad
Ví dụ & cách dùng
毎晩、野菜のサラダを食べます。
Tối nào tôi cũng ăn rau trộn.
騒ぐ
さわぐ
Động từ nhóm 1 · tự động từ
làm ồn, náo động
Ví dụ & cách dùng
図書館では騒がないでください。
Xin đừng làm ồn trong thư viện.
触る
さわる
Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ
sờ, chạm vào
Ví dụ & cách dùng
展示してある絵に触らないでください。
Xin đừng chạm vào tranh đang trưng bày.
産業
さんぎょう
Danh từ
ngành sản xuất, công nghiệp
Ví dụ & cách dùng
観光はこの町の大切な産業です。
Du lịch là ngành kinh tế quan trọng của thị trấn này.
サンダル
サンダル
Danh từ
dép xăng đan
Ví dụ & cách dùng
夏はサンダルを履くことが多いです。
Mùa hè tôi thường mang dép xăng đan.
サンドイッチ
サンドイッチ
Danh từ
bánh mì kẹp
Ví dụ & cách dùng
昼ご飯にサンドイッチを作りました。
Tôi đã làm bánh mì kẹp cho bữa trưa.
残念
ざんねん
Tính từ な · Danh từ
tiếc, đáng tiếc
Ví dụ & cách dùng
雨で試合がなくなって残念です。
Thật tiếc vì trận đấu bị hủy do mưa.
市
し
Danh từ
thành phố, đơn vị hành chính thị
Ví dụ & cách dùng
この市には大きな図書館があります。
Thành phố này có thư viện lớn.
字
じ
Danh từ
chữ, ký tự; chữ viết
Ví dụ & cách dùng
もう少し大きな字で書いてください。
Xin hãy viết chữ to hơn một chút.
試合
しあい
Danh từ · する · tự động từ
trận đấu
Ví dụ & cách dùng
明日の試合を見に行きます。
Tôi sẽ đi xem trận đấu ngày mai.
仕方
しかた
Danh từ
cách làm; phương cách
Ví dụ & cách dùng
雨で試合が中止になっても、仕方がありません。
Dù trận đấu bị hủy do mưa thì cũng đành chịu.
しかる
しかる
Từ bổ nghĩa danh từ
mắng, rầy la
Ví dụ & cách dùng
母はうそをついた弟をしかりました。
Mẹ đã mắng em trai vì nói dối.
試験
しけん
Danh từ · する · tha động từ
kỳ thi, bài kiểm tra
Ví dụ & cách dùng
試験の前にもう一度復習します。
Trước kỳ thi tôi sẽ ôn lại một lần nữa.
事故
じこ
Danh từ
tai nạn, sự cố
Ví dụ & cách dùng
交差点で交通事故がありました。
Đã có tai nạn giao thông ở ngã tư.
地震
じしん
Danh từ
động đất
Ví dụ & cách dùng
地震のときは落ち着いて行動しましょう。
Khi động đất hãy bình tĩnh hành động.
時代
じだい
Danh từ
thời đại, thời kỳ
Ví dụ & cách dùng
学生時代の友達に会いました。
Tôi đã gặp một người bạn thời đi học.
下着
したぎ
Danh từ
đồ lót
Ví dụ & cách dùng
旅行の前に下着を用意しました。
Tôi đã chuẩn bị đồ lót trước chuyến đi.
支度
したく
Danh từ · する · tha động từ
sự chuẩn bị, sửa soạn
Ví dụ & cách dùng
出かける支度はできましたか。
Bạn sửa soạn ra ngoài xong chưa?
Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.