Danh sách bài học
N4 · Từ vựng

N4 · Bài 10: しっかり – 女性

Bài 10/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. しっかり

    しっかり

    Danh từ · する · Phó từ

    chắc chắn; kỹ, đầy đủ

    Ví dụ & cách dùng

    試験の前の夜はしっかり寝てください。

    Đêm trước kỳ thi hãy ngủ đủ giấc.

  2. 失敗

    しっぱい

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    thất bại, sai sót

    Ví dụ & cách dùng

    失敗しても、もう一度やってみます。

    Dù thất bại tôi vẫn sẽ thử lại.

  3. 辞典

    じてん

    Danh từ

    từ điển, sách tra cứu

    Ví dụ & cách dùng

    分からない言葉を辞典で調べました。

    Tôi đã tra từ không biết trong từ điển.

  4. 品物

    しなもの

    Danh từ

    hàng hóa, đồ vật

    Ví dụ & cách dùng

    この店には安くていい品物が多いです。

    Cửa hàng này có nhiều hàng vừa rẻ vừa tốt.

  5. しばらく

    しばらく

    Phó từ

    một lúc; một thời gian

    Ví dụ & cách dùng

    ここでしばらく待ってください。

    Xin hãy đợi ở đây một lúc.

  6. 島

    しま

    Danh từ

    đảo

    Ví dụ & cách dùng

    船で小さな島へ行きました。

    Tôi đã đi thuyền đến một hòn đảo nhỏ.

  7. 市民

    しみん

    Danh từ

    người dân thành phố, thị dân

    Ví dụ & cách dùng

    この公園は市民によく利用されています。

    Công viên này được người dân thành phố thường xuyên sử dụng.

  8. 事務所

    じむしょ

    Danh từ

    văn phòng

    Ví dụ & cách dùng

    新しい事務所は駅から近いです。

    Văn phòng mới ở gần ga.

  9. 社会

    しゃかい

    Danh từ

    xã hội

    Ví dụ & cách dùng

    社会の問題について話しました。

    Chúng tôi đã nói về các vấn đề xã hội.

  10. 社長

    しゃちょう

    Danh từ

    giám đốc, chủ tịch công ty

    Ví dụ & cách dùng

    社長は今、会議に出ています。

    Giám đốc hiện đang dự họp.

  11. じゃま

    じゃま

    Danh từ · する · tha động từ · Tính từ な

    sự cản trở, làm phiền

    Ví dụ & cách dùng

    勉強のじゃまをしないでください。

    Xin đừng làm phiền việc học.

  12. ジャム

    ジャム

    Danh từ

    mứt

    Ví dụ & cách dùng

    パンにいちごのジャムを塗りました。

    Tôi đã phết mứt dâu lên bánh mì.

  13. 自由

    じゆう

    Tính từ な · Danh từ

    tự do, tùy ý

    Ví dụ & cách dùng

    午後は自由な時間です。

    Buổi chiều là thời gian tự do.

  14. 習慣

    しゅうかん

    Danh từ

    thói quen, tập quán

    Ví dụ & cách dùng

    寝る前に本を読む習慣があります。

    Tôi có thói quen đọc sách trước khi ngủ.

  15. 住所

    じゅうしょ

    Danh từ

    địa chỉ

    Ví dụ & cách dùng

    ここに住所と名前を書いてください。

    Hãy viết địa chỉ và tên vào đây.

  16. 柔道

    じゅうどう

    Danh từ

    môn võ judo

    Ví dụ & cách dùng

    弟は週に三回柔道を練習します。

    Em trai tôi tập judo ba lần mỗi tuần.

  17. 十分

    じゅうぶん

    Tính từ な

    đủ, đầy đủ (じゅうぶん; không phải mười phút)

    Ví dụ & cách dùng

    時間は十分ありますから、急がなくてもいいです。

    Vẫn còn đủ thời gian nên không cần vội.

  18. 出席

    しゅっせき

    Danh từ · する · tự động từ

    sự có mặt, tham dự

    Ví dụ & cách dùng

    明日の会議に出席します。

    Tôi sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.

  19. 出発

    しゅっぱつ

    Danh từ · する · tự động từ

    khởi hành, xuất phát

    Ví dụ & cách dùng

    バスは八時に出発します。

    Xe buýt khởi hành lúc tám giờ.

  20. 趣味

    しゅみ

    Danh từ

    sở thích

    Ví dụ & cách dùng

    私の趣味は写真を撮ることです。

    Sở thích của tôi là chụp ảnh.

  21. 準備

    じゅんび

    Danh từ · する · tha động từ

    chuẩn bị

    Ví dụ & cách dùng

    旅行の準備はもうできました。

    Tôi đã chuẩn bị xong cho chuyến du lịch.

  22. 紹介

    しょうかい

    Danh từ · する · tha động từ

    giới thiệu

    Ví dụ & cách dùng

    友達に日本人の先生を紹介してもらいました。

    Tôi đã được bạn giới thiệu một giáo viên người Nhật.

  23. 小学校

    しょうがっこう

    Danh từ

    trường tiểu học

    Ví dụ & cách dùng

    家の近くに小学校があります。

    Gần nhà tôi có trường tiểu học.

  24. 小説

    しょうせつ

    Danh từ

    tiểu thuyết

    Ví dụ & cách dùng

    電車の中で小説を読んでいます。

    Tôi đọc tiểu thuyết trên tàu điện.

  25. 招待

    しょうたい

    Danh từ · する · tha động từ

    mời, sự mời mọc

    Ví dụ & cách dùng

    友達を誕生日のパーティーに招待しました。

    Tôi đã mời bạn đến tiệc sinh nhật.

  26. 承知

    しょうち

    Danh từ · する · tha động từ

    biết rõ; đồng ý, hiểu yêu cầu

    Ví dụ & cách dùng

    「明日までにお願いします。」「承知しました。」

    “Nhờ anh/chị hoàn thành trước ngày mai.” “Tôi đã hiểu ạ.”

  27. 将来

    しょうらい

    Phó từ · Danh từ

    tương lai

    Ví dụ & cách dùng

    将来は日本語の先生になりたいです。

    Tương lai tôi muốn trở thành giáo viên tiếng Nhật.

  28. 食事

    しょくじ

    Danh từ · する · tự động từ

    bữa ăn; việc ăn uống

    Ví dụ & cách dùng

    家族と一緒に食事をします。

    Tôi ăn cơm cùng gia đình.

  29. 食料品

    しょくりょうひん

    Danh từ

    thực phẩm, đồ ăn

    Ví dụ & cách dùng

    週末に一週間分の食料品を買います。

    Cuối tuần tôi mua thực phẩm cho cả tuần.

  30. 女性

    じょせい

    Danh từ

    phụ nữ, nữ giới

    Ví dụ & cách dùng

    あの女性は新しい先生です。

    Người phụ nữ kia là giáo viên mới.

Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.