Danh sách bài học
N4 · Từ vựng

N4 · Bài 13: 大体 – ちゃん

Bài 13/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 大体

    だいたい

    Phó từ

    đại khái, khoảng; phần lớn

    Ví dụ & cách dùng

    説明は大体分かりました。

    Tôi đã hiểu đại khái lời giải thích.

  2. たいてい

    たいてい

    Tính từ な · Phó từ · Danh từ

    thường, hầu hết

    Ví dụ & cách dùng

    日曜日はたいてい家で休みます。

    Chủ nhật tôi thường nghỉ ở nhà.

  3. タイプ

    タイプ

    Danh từ

    kiểu, loại; đánh máy

    Ví dụ & cách dùng

    このタイプのかばんが好きです。

    Tôi thích loại túi này.

  4. 大分

    だいぶ

    Phó từ

    khá nhiều, đáng kể

    Ví dụ & cách dùng

    日本語が大分上手になりました。

    Tiếng Nhật của bạn đã tiến bộ đáng kể.

  5. 台風

    たいふう

    Danh từ

    bão nhiệt đới

    Ví dụ & cách dùng

    台風のため、学校は休みになりました。

    Trường đã cho nghỉ vì bão.

  6. 倒れる

    たおれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    đổ, ngã, gục xuống

    Ví dụ & cách dùng

    強い風で木が倒れました。

    Cây đã đổ vì gió mạnh.

  7. だから

    だから

    Liên từ

    vì thế, cho nên

    Ví dụ & cách dùng

    明日は試験です。だから、今夜は早く寝ます。

    Mai có bài thi. Vì thế tối nay tôi sẽ ngủ sớm.

  8. 確か

    たしか

    Tính từ な

    chắc chắn; nếu nhớ không nhầm

    Ví dụ & cách dùng

    会議は確か三時からです。

    Nếu tôi nhớ không nhầm thì cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ.

  9. 足す

    たす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    cộng, thêm vào

    Ví dụ & cách dùng

    スープに水を少し足してください。

    Xin hãy thêm một chút nước vào súp.

  10. 尋ねる

    たずねる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    hỏi, hỏi thăm

    Ví dụ & cách dùng

    駅員に道を尋ねました。

    Tôi đã hỏi đường nhân viên nhà ga.

  11. 訪ねる

    たずねる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    thăm, đến thăm

    Ví dụ & cách dùng

    休みに京都の友達を訪ねました。

    Ngày nghỉ tôi đã đến thăm bạn ở Kyoto.

  12. 正しい

    ただしい

    Tính từ い

    đúng, chính xác

    Ví dụ & cách dùng

    正しい答えを一つ選んでください。

    Hãy chọn một đáp án đúng.

  13. 畳

    たたみ

    Danh từ

    chiếu tatami

    Ví dụ & cách dùng

    この部屋には畳が六枚あります。

    Phòng này có sáu tấm chiếu tatami.

  14. 建てる

    たてる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    xây dựng (nhà, công trình)

    Ví dụ & cách dùng

    両親は田舎に家を建てました。

    Bố mẹ đã xây nhà ở quê.

  15. 立てる

    たてる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    dựng lên; lập (kế hoạch)

    Ví dụ & cách dùng

    旅行の計画を立てました。

    Tôi đã lập kế hoạch du lịch.

  16. 例えば

    たとえば

    Phó từ

    ví dụ, chẳng hạn

    Ví dụ & cách dùng

    例えば、この言葉は会話でよく使います。

    Chẳng hạn, từ này thường được dùng trong hội thoại.

  17. 棚

    たな

    Danh từ

    kệ, giá

    Ví dụ & cách dùng

    本を棚に戻してください。

    Xin hãy cất sách lại lên kệ.

  18. 楽しみ

    たのしみ

    Tính từ な · Danh từ

    niềm vui; sự mong chờ

    Ví dụ & cách dùng

    旅行を楽しみにしています。

    Tôi đang mong chờ chuyến du lịch.

  19. 楽しむ

    たのしむ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    vui chơi, tận hưởng

    Ví dụ & cách dùng

    海で夏休みを楽しみました。

    Tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ hè ở biển.

  20. たまに

    たまに

    Phó từ

    thỉnh thoảng, hiếm khi

    Ví dụ & cách dùng

    たまに友達と映画を見に行きます。

    Thỉnh thoảng tôi đi xem phim với bạn.

  21. 為

    ため

    Phó từ · Danh từ

    vì, cho; nhằm mục đích (thường viết ため)

    Ví dụ & cách dùng

    健康の為に毎日歩いています。

    Tôi đi bộ hằng ngày vì sức khỏe.

  22. だめ

    だめ

    Tính từ な · Danh từ

    không được; vô ích, hỏng

    Ví dụ & cách dùng

    ここに車を止めてはだめです。

    Không được đỗ xe ở đây.

  23. 足りる

    たりる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    đủ (số lượng, tiền, thời gian)

    Ví dụ & cách dùng

    千円で足りますか。

    Một nghìn yên có đủ không?

  24. 男性

    だんせい

    Danh từ

    đàn ông, nam giới

    Ví dụ & cách dùng

    受付にいる男性に聞いてください。

    Hãy hỏi người đàn ông ở quầy tiếp tân.

  25. 暖房

    だんぼう

    Danh từ · する · tha động từ

    hệ thống sưởi; việc sưởi ấm

    Ví dụ & cách dùng

    寒いので暖房をつけました。

    Vì lạnh nên tôi đã bật máy sưởi.

  26. 血

    ち

    Danh từ

    máu

    Ví dụ & cách dùng

    指を切って血が出ました。

    Tôi bị đứt tay và chảy máu.

  27. チェックする

    チェックする

    Danh từ

    kiểm tra, rà soát

    Ví dụ & cách dùng

    出発前に荷物をチェックします。

    Tôi kiểm tra hành lý trước khi khởi hành.

  28. 力

    ちから

    Danh từ

    sức lực; năng lực

    Ví dụ & cách dùng

    この箱を持つには力が必要です。

    Cần có sức mới bê được chiếc thùng này.

  29. ちっとも

    ちっとも

    Phó từ

    chẳng chút nào (đi với phủ định)

    Ví dụ & cách dùng

    この薬はちっとも苦くありません。

    Thuốc này chẳng đắng chút nào.

  30. ちゃん

    ちゃん

    Hậu tố

    hậu tố gọi thân mật, thường cho trẻ em

    Ví dụ & cách dùng

    花ちゃんはもう寝ました。

    Bé Hana đã ngủ rồi.

Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.