Danh sách bài học
N4 · Từ vựng

N4 · Bài 14: 注意 – 電灯

Bài 14/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 注意

    ちゅうい

    Danh từ · する · tự động từ

    chú ý, cẩn thận; nhắc nhở

    Ví dụ & cách dùng

    階段では足元に注意してください。

    Hãy chú ý bước chân khi đi cầu thang.

  2. 中学校

    ちゅうがっこう

    Danh từ

    trường trung học cơ sở

    Ví dụ & cách dùng

    弟は今年、中学校に入学しました。

    Năm nay em trai tôi đã vào cấp hai.

  3. 注射

    ちゅうしゃ

    Danh từ · する · tha động từ

    tiêm, mũi tiêm

    Ví dụ & cách dùng

    病院で注射を受けました。

    Tôi đã được tiêm ở bệnh viện.

  4. 駐車場

    ちゅうしゃじょう

    Danh từ

    bãi đỗ xe

    Ví dụ & cách dùng

    店の裏に駐車場があります。

    Phía sau cửa hàng có bãi đỗ xe.

  5. 地理

    ちり

    Danh từ

    địa lý

    Ví dụ & cách dùng

    地理の授業で世界の国を学びました。

    Trong giờ địa lý tôi đã học về các nước trên thế giới.

  6. 捕まえる

    つかまえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    bắt, giữ lấy

    Ví dụ & cách dùng

    子供が庭で虫を捕まえました。

    Đứa trẻ đã bắt côn trùng trong vườn.

  7. つき

    つき

    Danh từ

    mặt trăng; tháng (thường viết 月)

    Ví dụ & cách dùng

    今夜はつきがきれいです。

    Trăng tối nay rất đẹp.

  8. 付く

    つく

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    dính, gắn vào; bật, sáng (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    シャツに汚れが付きました。

    Áo sơ mi đã bị dính bẩn.

  9. 漬ける

    つける

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    ngâm, muối (thực phẩm)

    Ví dụ & cách dùng

    きゅうりを塩で漬けます。

    Tôi muối dưa chuột bằng muối.

  10. 都合

    つごう

    Danh từ

    sự thuận tiện; tình hình, thời gian sắp xếp

    Ví dụ & cách dùng

    明日は都合がいいですか。

    Ngày mai bạn có tiện không?

  11. 伝える

    つたえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    truyền đạt, nhắn lại

    Ví dụ & cách dùng

    先生に集合時間を伝えました。

    Tôi đã báo giờ tập trung cho thầy.

  12. 続く

    つづく

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    tiếp diễn, kéo dài (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    雨は三日間続きました。

    Mưa đã kéo dài ba ngày.

  13. 続ける

    つづける

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    tiếp tục, duy trì (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    毎日、日本語の勉強を続けています。

    Tôi duy trì học tiếng Nhật mỗi ngày.

  14. 包む

    つつむ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    gói, bọc

    Ví dụ & cách dùng

    プレゼントをきれいな紙で包みました。

    Tôi đã gói quà bằng giấy đẹp.

  15. 妻

    つま

    Danh từ

    vợ mình

    Ví dụ & cách dùng

    妻は病院で働いています。

    Vợ tôi làm việc ở bệnh viện.

  16. つもり

    つもり

    Danh từ

    ý định, dự định

    Ví dụ & cách dùng

    来年、日本に留学するつもりです。

    Tôi dự định du học Nhật vào năm sau.

  17. 釣る

    つる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    câu (cá)

    Ví dụ & cách dùng

    日曜日に川で魚を釣りました。

    Chủ nhật tôi đã câu cá ở sông.

  18. 連れる

    つれる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    dẫn theo, đưa theo (người, động vật)

    Ví dụ & cách dùng

    子供を連れて動物園へ行きました。

    Tôi đã đưa con đi sở thú.

  19. 丁寧

    ていねい

    Tính từ な · Danh từ

    lịch sự; cẩn thận, chu đáo

    Ví dụ & cách dùng

    店員が丁寧に説明してくれました。

    Nhân viên đã giải thích cho tôi rất tận tình.

  20. テキスト

    テキスト

    Danh từ

    giáo trình, tài liệu học

    Ví dụ & cách dùng

    授業で使うテキストを買いました。

    Tôi đã mua giáo trình dùng trên lớp.

  21. 適当

    てきとう

    Tính từ な · Danh từ

    phù hợp, vừa phải; qua loa (tùy ngữ cảnh)

    Ví dụ & cách dùng

    この仕事に適当な人を探しています。

    Chúng tôi đang tìm người phù hợp với công việc này.

  22. できるだけ

    できるだけ

    Phó từ

    hết mức có thể, cố gắng tối đa

    Ví dụ & cách dùng

    できるだけ早く返事をください。

    Xin hãy trả lời sớm nhất có thể.

  23. 手伝う

    てつだう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    giúp đỡ, phụ giúp

    Ví dụ & cách dùng

    母の料理を手伝いました。

    Tôi đã phụ mẹ nấu ăn.

  24. テニス

    テニス

    Danh từ

    quần vợt

    Ví dụ & cách dùng

    週末に友達とテニスをします。

    Cuối tuần tôi chơi quần vợt với bạn.

  25. 手袋

    てぶくろ

    Danh từ

    găng tay

    Ví dụ & cách dùng

    寒いので手袋をしました。

    Vì lạnh nên tôi đã đeo găng tay.

  26. 寺

    てら

    Danh từ

    chùa Phật giáo

    Ví dụ & cách dùng

    京都の古い寺を訪ねました。

    Tôi đã thăm một ngôi chùa cổ ở Kyoto.

  27. 点

    てん

    Danh từ

    điểm; chấm

    Ví dụ & cách dùng

    試験で九十点を取りました。

    Tôi được chín mươi điểm trong bài thi.

  28. 店員

    てんいん

    Danh từ

    nhân viên cửa hàng

    Ví dụ & cách dùng

    店員に別のサイズを頼みました。

    Tôi đã nhờ nhân viên lấy kích cỡ khác.

  29. 天気予報

    てんきよほう

    Danh từ

    dự báo thời tiết

    Ví dụ & cách dùng

    天気予報によると、明日は雨です。

    Theo dự báo thời tiết thì mai trời mưa.

  30. 電灯

    でんとう

    Danh từ

    đèn điện

    Ví dụ & cách dùng

    暗くなったので電灯をつけました。

    Vì trời tối nên tôi đã bật đèn điện.

Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.