Danh sách bài học
N4 · Từ vựng

N4 · Bài 15: 電報 – なるべく

Bài 15/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 電報

    でんぽう

    Danh từ

    điện tín (phương tiện liên lạc cũ)

    Ví dụ & cách dùng

    昔は急な知らせを電報で送りました。

    Ngày xưa người ta gửi tin khẩn bằng điện tín.

  2. 展覧会

    てんらんかい

    Danh từ

    triển lãm

    Ví dụ & cách dùng

    日曜日に絵の展覧会へ行きました。

    Chủ nhật tôi đã đi xem triển lãm tranh.

  3. 都

    と

    Danh từ

    đô, đơn vị hành chính như Tokyo

    Ví dụ & cách dùng

    東京都に住んでいます。

    Tôi sống ở Tokyo.

  4. 道具

    どうぐ

    Danh từ

    dụng cụ, công cụ

    Ví dụ & cách dùng

    使った道具を片付けてください。

    Hãy cất gọn dụng cụ đã dùng.

  5. とうとう

    とうとう

    Phó từ

    cuối cùng (sau một quá trình)

    Ví dụ & cách dùng

    長い旅行がとうとう終わりました。

    Chuyến du lịch dài cuối cùng đã kết thúc.

  6. 動物園

    どうぶつえん

    Danh từ

    sở thú

    Ví dụ & cách dùng

    動物園でパンダを見ました。

    Tôi đã xem gấu trúc ở sở thú.

  7. 遠く

    とおく

    Phó từ · Danh từ

    nơi xa; xa

    Ví dụ & cách dùng

    遠くに山が見えます。

    Có thể nhìn thấy núi ở đằng xa.

  8. 通る

    とおる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    đi qua, thông qua

    Ví dụ & cách dùng

    毎朝、この道を通って学校へ行きます。

    Mỗi sáng tôi đi qua đường này để đến trường.

  9. 特に

    とくに

    Phó từ

    đặc biệt là

    Ví dụ & cách dùng

    日本料理の中で特に寿司が好きです。

    Trong các món Nhật tôi đặc biệt thích sushi.

  10. 特別

    とくべつ

    Tính từ な · Phó từ · Danh từ

    đặc biệt

    Ví dụ & cách dùng

    今日は特別な日です。

    Hôm nay là một ngày đặc biệt.

  11. とこや

    とこや

    Danh từ

    tiệm cắt tóc nam; thợ cắt tóc

    Ví dụ & cách dùng

    駅前のとこやで髪を切りました。

    Tôi đã cắt tóc ở tiệm tóc trước ga.

  12. 途中

    とちゅう

    Phó từ · Danh từ

    giữa đường; đang trong quá trình

    Ví dụ & cách dùng

    学校へ行く途中で雨が降りました。

    Trên đường đi học thì trời mưa.

  13. 特急

    とっきゅう

    Danh từ

    tàu tốc hành đặc biệt

    Ví dụ & cách dùng

    特急に乗ると一時間で着きます。

    Đi tàu tốc hành đặc biệt thì một tiếng sẽ đến.

  14. 届ける

    とどける

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    giao, mang đến; trình báo

    Ví dụ & cách dùng

    拾った財布を交番に届けました。

    Tôi đã mang ví nhặt được đến đồn cảnh sát.

  15. 泊まる

    とまる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    trọ, ở qua đêm

    Ví dụ & cách dùng

    海の近くの旅館に泊まりました。

    Tôi đã ở qua đêm tại nhà trọ gần biển.

  16. 止める

    とめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    dừng, chặn; đỗ (tha động từ, とめる)

    Ví dụ & cách dùng

    ここに車を止めてください。

    Hãy dừng xe ở đây.

  17. 取り替える

    とりかえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    thay thế, đổi

    Ví dụ & cách dùng

    時計の電池を取り替えました。

    Tôi đã thay pin đồng hồ.

  18. 泥棒

    どろぼう

    Danh từ

    kẻ trộm; việc trộm cắp

    Ví dụ & cách dùng

    留守の間に泥棒が入りました。

    Kẻ trộm đã đột nhập khi tôi vắng nhà.

  19. どんどん

    どんどん

    Phó từ

    liên tục; nhanh chóng, ngày càng

    Ví dụ & cách dùng

    日本語がどんどん上手になっています。

    Tiếng Nhật đang tiến bộ nhanh chóng.

  20. 直す

    なおす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    sửa chữa, sửa lại

    Ví dụ & cách dùng

    作文の間違いを直しました。

    Tôi đã sửa lỗi trong bài văn.

  21. 治る

    なおる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    khỏi (bệnh, vết thương)

    Ví dụ & cách dùng

    薬を飲んで風邪が治りました。

    Tôi đã khỏi cảm sau khi uống thuốc.

  22. 直る

    なおる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    được sửa, trở lại bình thường

    Ví dụ & cách dùng

    壊れた時計が直りました。

    Chiếc đồng hồ hỏng đã được sửa xong.

  23. 中々

    なかなか

    Tính từ な · Phó từ

    khá, rất; mãi vẫn không (với phủ định)

    Ví dụ & cách dùng

    バスが中々来ません。

    Xe buýt mãi vẫn chưa đến.

  24. 泣く

    なく

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    khóc

    Ví dụ & cách dùng

    赤ちゃんがお腹がすいて泣いています。

    Em bé đang khóc vì đói.

  25. 亡くなる

    なくなる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    qua đời, mất (nói về người)

    Ví dụ & cách dùng

    祖父は去年亡くなりました。

    Ông tôi đã qua đời năm ngoái.

  26. 無くなる

    なくなる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    hết; mất, không còn (đồ vật)

    Ví dụ & cách dùng

    冷蔵庫の牛乳が無くなりました。

    Sữa trong tủ lạnh đã hết.

  27. 投げる

    なげる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    ném

    Ví dụ & cách dùng

    子供にボールを投げました。

    Tôi đã ném bóng cho đứa trẻ.

  28. なさる

    なさる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    làm (kính ngữ của する)

    Ví dụ & cách dùng

    お休みの日は何をなさいますか。

    Ngày nghỉ anh/chị thường làm gì ạ?

  29. 鳴る

    なる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    reo, kêu (chuông, vật phát tiếng)

    Ví dụ & cách dùng

    授業が終わるとベルが鳴ります。

    Khi giờ học kết thúc thì chuông reo.

  30. なるべく

    なるべく

    Phó từ

    cố gắng hết mức, càng… càng tốt

    Ví dụ & cách dùng

    なるべく野菜を食べるようにしています。

    Tôi cố gắng ăn rau nhiều nhất có thể.

Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.