Danh sách bài học
N4 · Từ vựng

N4 · Bài 17: 運ぶ – 必要

Bài 17/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 運ぶ

    はこぶ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    mang, vận chuyển

    Ví dụ & cách dùng

    この箱を二階へ運んでください。

    Hãy mang chiếc thùng này lên tầng hai.

  2. 始める

    はじめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    bắt đầu (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    来月から日本語の勉強を始めます。

    Từ tháng sau tôi sẽ bắt đầu học tiếng Nhật.

  3. 場所

    ばしょ

    Danh từ

    nơi, địa điểm

    Ví dụ & cách dùng

    待ち合わせの場所を決めましょう。

    Chúng ta quyết định địa điểm hẹn gặp nhé.

  4. はず

    はず

    Danh từ

    chắc hẳn, lẽ ra (dựa trên căn cứ)

    Ví dụ & cách dùng

    田中さんはもう駅に着いたはずです。

    Anh Tanaka chắc hẳn đã đến ga rồi.

  5. 恥ずかしい

    はずかしい

    Tính từ い

    xấu hổ, ngượng

    Ví dụ & cách dùng

    皆の前で話すのは恥ずかしいです。

    Tôi thấy ngượng khi nói trước mọi người.

  6. パソコン

    パソコン

    Danh từ

    máy tính cá nhân

    Ví dụ & cách dùng

    新しいパソコンを買いました。

    Tôi đã mua máy tính mới.

  7. 発音

    はつおん

    Danh từ · する · tha động từ

    phát âm

    Ví dụ & cách dùng

    この言葉の発音を教えてください。

    Xin hãy dạy tôi cách phát âm từ này.

  8. はっきり

    はっきり

    Phó từ

    rõ ràng, dứt khoát

    Ví dụ & cách dùng

    もう少しはっきり話してください。

    Xin hãy nói rõ hơn một chút.

  9. 花見

    はなみ

    Danh từ · する

    việc ngắm hoa anh đào

    Ví dụ & cách dùng

    春に公園で花見をします。

    Mùa xuân chúng tôi ngắm hoa anh đào ở công viên.

  10. 林

    はやし

    Danh từ

    rừng thưa, lùm cây

    Ví dụ & cách dùng

    家の後ろに小さな林があります。

    Phía sau nhà có một khu rừng nhỏ.

  11. 払う

    はらう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    trả tiền, thanh toán; phủi

    Ví dụ & cách dùng

    レジでお金を払いました。

    Tôi đã thanh toán ở quầy thu ngân.

  12. 番組

    ばんぐみ

    Danh từ

    chương trình truyền hình, phát thanh

    Ví dụ & cách dùng

    日本語の番組を毎週見ています。

    Tôi xem chương trình tiếng Nhật hằng tuần.

  13. 反対

    はんたい

    Danh từ · する · tự động từ · Tính từ な

    phản đối; đối diện, ngược lại

    Ví dụ & cách dùng

    家族は私の計画に反対しています。

    Gia đình phản đối kế hoạch của tôi.

  14. ハンドバッグ

    ハンドバッグ

    Danh từ

    túi xách tay

    Ví dụ & cách dùng

    母にハンドバッグを贈りました。

    Tôi đã tặng mẹ túi xách.

  15. 火

    ひ

    Danh từ

    lửa

    Ví dụ & cách dùng

    料理が終わったら火を消してください。

    Nấu xong hãy tắt lửa.

  16. 日

    ひ

    Danh từ

    ngày; mặt trời (cách đọc ひ)

    Ví dụ & cách dùng

    冬は日が短いです。

    Mùa đông ngày ngắn.

  17. ピアノ

    ピアノ

    Danh từ

    đàn piano

    Ví dụ & cách dùng

    妹は毎日ピアノを練習しています。

    Em gái tôi tập piano mỗi ngày.

  18. 冷える

    ひえる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    lạnh đi, bị lạnh

    Ví dụ & cách dùng

    夜になると足が冷えます。

    Đêm xuống chân tôi bị lạnh.

  19. 光

    ひかり

    Danh từ

    ánh sáng

    Ví dụ & cách dùng

    窓から朝の光が入ってきます。

    Ánh sáng buổi sáng chiếu vào qua cửa sổ.

  20. 光る

    ひかる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    phát sáng, lấp lánh

    Ví dụ & cách dùng

    夜空に星が光っています。

    Sao đang lấp lánh trên bầu trời đêm.

  21. 引き出し

    ひきだし

    Danh từ

    ngăn kéo

    Ví dụ & cách dùng

    鍵は机の引き出しにあります。

    Chìa khóa ở trong ngăn kéo bàn.

  22. 引き出す

    ひきだす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    rút ra, kéo ra

    Ví dụ & cách dùng

    銀行でお金を引き出しました。

    Tôi đã rút tiền ở ngân hàng.

  23. ひげ

    ひげ

    Danh từ

    râu

    Ví dụ & cách dùng

    父は毎朝ひげをそります。

    Bố tôi cạo râu mỗi sáng.

  24. 飛行場

    ひこうじょう

    Danh từ

    sân bay, sân đỗ máy bay

    Ví dụ & cách dùng

    昔、この近くに小さな飛行場がありました。

    Ngày xưa gần đây có một sân bay nhỏ.

  25. 久しぶり

    ひさしぶり

    Tính từ な · Danh từ

    lâu rồi mới lại

    Ví dụ & cách dùng

    久しぶりに高校の友達に会いました。

    Lâu rồi tôi mới lại gặp bạn thời cấp ba.

  26. 美術館

    びじゅつかん

    Danh từ

    bảo tàng mỹ thuật

    Ví dụ & cách dùng

    美術館で日本の絵を見ました。

    Tôi đã xem tranh Nhật tại bảo tàng mỹ thuật.

  27. 非常に

    ひじょうに

    Phó từ

    rất, vô cùng (trang trọng)

    Ví dụ & cách dùng

    この問題は非常に大切です。

    Vấn đề này vô cùng quan trọng.

  28. びっくりする

    びっくりする

    Danh từ · する · tự động từ · Phó từ

    ngạc nhiên, giật mình

    Ví dụ & cách dùng

    突然名前を呼ばれてびっくりしました。

    Tôi giật mình khi bất chợt được gọi tên.

  29. 引っ越す

    ひっこす

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    chuyển nhà

    Ví dụ & cách dùng

    来週、駅の近くに引っ越します。

    Tuần sau tôi sẽ chuyển đến gần ga.

  30. 必要

    ひつよう

    Tính từ な

    cần thiết

    Ví dụ & cách dùng

    旅行にはパスポートが必要です。

    Đi du lịch cần có hộ chiếu.

Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.