N4 · Bài 18: ひどい – 放送
Bài 18/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mụcひどい
ひどい
Tính từ い
tồi tệ, nghiêm trọng, quá đáng
Ví dụ & cách dùng
ひどい雨で外に出られません。
Mưa quá lớn nên không thể ra ngoài.
開く
ひらく
Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ
mở (ひらく); tổ chức
Ví dụ & cách dùng
本を三十ページに開いてください。
Hãy mở sách đến trang ba mươi.
ビル
ビル
Danh từ
tòa nhà cao tầng
Ví dụ & cách dùng
あの高いビルに会社があります。
Công ty ở trong tòa nhà cao kia.
昼間
ひるま
Phó từ · Danh từ
ban ngày
Ví dụ & cách dùng
昼間は家に誰もいません。
Ban ngày không có ai ở nhà.
昼休み
ひるやすみ
Phó từ · Danh từ
giờ nghỉ trưa
Ví dụ & cách dùng
昼休みに近くの公園を歩きます。
Giờ nghỉ trưa tôi đi bộ ở công viên gần đó.
拾う
ひろう
Động từ nhóm 1 · tha động từ
nhặt
Ví dụ & cách dùng
道で財布を拾いました。
Tôi đã nhặt được ví trên đường.
ファックス
ファックス
Danh từ · する · tha động từ
máy fax; bản fax
Ví dụ & cách dùng
書類をファックスで送りました。
Tôi đã gửi giấy tờ bằng fax.
増える
ふえる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
tăng lên (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
この町では外国人が増えています。
Số người nước ngoài ở thị trấn này đang tăng.
深い
ふかい
Tính từ い
sâu
Ví dụ & cách dùng
この川は見た目より深いです。
Con sông này sâu hơn vẻ bề ngoài.
複雑
ふくざつ
Tính từ な · Danh từ
phức tạp
Ví dụ & cách dùng
この機械の使い方は複雑です。
Cách dùng máy này phức tạp.
復習
ふくしゅう
Danh từ · する · tha động từ
ôn tập, học lại bài đã học
Ví dụ & cách dùng
授業の後で復習します。
Tôi ôn bài sau giờ học.
部長
ぶちょう
Danh từ
trưởng ban, trưởng bộ phận
Ví dụ & cách dùng
部長は来週出張します。
Trưởng bộ phận sẽ đi công tác tuần sau.
普通
ふつう
Danh từ
bình thường, thông thường
Ví dụ & cách dùng
普通の電車で行くと一時間かかります。
Đi tàu thường thì mất một tiếng.
ぶどう
ぶどう
Danh từ
quả nho
Ví dụ & cách dùng
秋はぶどうがおいしいです。
Nho rất ngon vào mùa thu.
太る
ふとる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
béo lên, tăng cân
Ví dụ & cách dùng
最近、少し太りました。
Gần đây tôi hơi tăng cân.
布団
ふとん
Danh từ
chăn nệm futon
Ví dụ & cách dùng
朝、布団を押し入れにしまいます。
Buổi sáng tôi cất chăn nệm vào tủ âm tường.
舟
ふね
Danh từ
thuyền nhỏ
Ví dụ & cách dùng
小さな舟で川を渡りました。
Tôi đã qua sông bằng thuyền nhỏ.
不便
ふべん
Tính từ な · Danh từ
bất tiện
Ví dụ & cách dùng
バスが少ないので、この町は少し不便です。
Vì ít xe buýt nên thị trấn này hơi bất tiện.
踏む
ふむ
Động từ nhóm 1 · tha động từ
giẫm, đạp
Ví dụ & cách dùng
電車の中で足を踏まれました。
Tôi đã bị giẫm lên chân trên tàu.
降り出す
ふりだす
Động từ nhóm 1 · tự động từ
bắt đầu mưa, tuyết bắt đầu rơi
Ví dụ & cách dùng
帰る途中で雨が降り出しました。
Trên đường về trời bắt đầu mưa.
プレゼント
プレゼント
Danh từ · する · tha động từ
quà tặng
Ví dụ & cách dùng
誕生日に友達からプレゼントをもらいました。
Sinh nhật tôi được bạn tặng quà.
文化
ぶんか
Danh từ
văn hóa
Ví dụ & cách dùng
日本の文化について勉強しています。
Tôi đang học về văn hóa Nhật.
文学
ぶんがく
Danh từ
văn học
Ví dụ & cách dùng
大学で日本文学を学んでいます。
Tôi đang học văn học Nhật ở đại học.
文法
ぶんぽう
Danh từ
ngữ pháp
Ví dụ & cách dùng
新しい文法を使って文を作りました。
Tôi đã đặt câu bằng ngữ pháp mới.
別
べつ
Tính từ な · Danh từ
khác, riêng biệt
Ví dụ & cách dùng
別の方法を考えてみましょう。
Chúng ta thử nghĩ một cách khác nhé.
ベル
ベル
Danh từ
chuông
Ví dụ & cách dùng
玄関のベルが鳴りました。
Chuông cửa đã reo.
変
へん
Tính từ な
lạ, bất thường
Ví dụ & cách dùng
この牛乳は変なにおいがします。
Sữa này có mùi lạ.
返事
へんじ
Danh từ · する · tự động từ
trả lời, hồi đáp
Ví dụ & cách dùng
友達からまだ返事が来ません。
Tôi vẫn chưa nhận được hồi âm của bạn.
貿易
ぼうえき
Danh từ · する · tự động từ
ngoại thương, mậu dịch
Ví dụ & cách dùng
兄は貿易の会社で働いています。
Anh tôi làm ở công ty ngoại thương.
放送
ほうそう
Danh từ · する · tha động từ
phát sóng, phát thanh
Ví dụ & cách dùng
この番組は毎週金曜日に放送されます。
Chương trình này được phát sóng vào thứ sáu hằng tuần.
Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.