N4 · Bài 20: 娘 – 夢
Bài 20/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục娘
むすめ
Danh từ
con gái mình; cô gái
Ví dụ & cách dùng
娘はピアノを習っています。
Con gái tôi đang học piano.
無理
むり
Tính từ な · Danh từ
quá sức, không hợp lý; không thể
Ví dụ & cách dùng
一日で全部覚えるのは無理です。
Nhớ hết trong một ngày là không thể.
召し上がる
めしあがる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
ăn, uống (kính ngữ)
Ví dụ & cách dùng
先生は何を召し上がりますか。
Thầy dùng món gì ạ?
珍しい
めずらしい
Tính từ い
hiếm, lạ
Ví dụ & cách dùng
動物園で珍しい鳥を見ました。
Tôi đã thấy một loài chim hiếm ở sở thú.
申し上げる
もうしあげる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
nói, thưa (khiêm nhường, hướng đến người trên)
Ví dụ & cách dùng
皆様にお礼を申し上げます。
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến quý vị.
申す
もうす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
tên là; nói (khiêm nhường ngữ)
Ví dụ & cách dùng
私はグエンと申します。
Tôi tên là Nguyễn ạ.
もうすぐ
もうすぐ
Phó từ
sắp, chẳng bao lâu nữa
Ví dụ & cách dùng
もうすぐ春休みになります。
Sắp đến kỳ nghỉ xuân rồi.
もし
もし
Phó từ
nếu, giả sử
Ví dụ & cách dùng
もし雨が降ったら、家で勉強します。
Nếu trời mưa thì tôi sẽ học ở nhà.
もちろん
もちろん
Phó từ
tất nhiên, dĩ nhiên
Ví dụ & cách dùng
もちろん、私も手伝います。
Tất nhiên tôi cũng sẽ giúp.
もっとも
もっとも
Phó từ
nhất, hơn hết (thường viết 最も)
Ví dụ & cách dùng
一年で七月がもっとも暑いです。
Trong một năm tháng bảy nóng nhất.
戻る
もどる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
trở về, quay lại
Ví dụ & cách dùng
忘れ物を取りに家へ戻りました。
Tôi đã về nhà lấy đồ bỏ quên.
木綿
もめん
Danh từ
bông, vải cotton
Ví dụ & cách dùng
夏は木綿のシャツをよく着ます。
Mùa hè tôi thường mặc áo cotton.
もらう
もらう
Động từ nhóm 1 · tha động từ
nhận, được cho
Ví dụ & cách dùng
友達から手紙をもらいました。
Tôi đã nhận thư từ bạn.
森
もり
Danh từ
rừng rậm, khu rừng
Ví dụ & cách dùng
森の中を一時間歩きました。
Tôi đã đi bộ trong rừng một tiếng.
焼く
やく
Động từ nhóm 1 · tha động từ
nướng, rán; đốt (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
夕食に魚を焼きました。
Tôi đã nướng cá cho bữa tối.
約束
やくそく
Danh từ · する · tha động từ
lời hứa; cuộc hẹn
Ví dụ & cách dùng
友達と三時に会う約束をしました。
Tôi đã hẹn gặp bạn lúc ba giờ.
役に立つ
やくにたつ
Động từ nhóm 1
có ích, hữu ích
Ví dụ & cách dùng
この辞書は日本語の勉強に役に立ちます。
Từ điển này hữu ích cho việc học tiếng Nhật.
焼ける
やける
Động từ nhóm 2 · tự động từ
chín do nướng; bị cháy, rám (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
パンがおいしそうに焼けました。
Bánh mì đã nướng chín trông rất ngon.
優しい
やさしい
Tính từ い
hiền, dịu dàng, tốt bụng
Ví dụ & cách dùng
先生は優しい声で話しました。
Thầy đã nói bằng giọng dịu dàng.
痩せる
やせる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
gầy đi, giảm cân
Ví dụ & cách dùng
毎日歩くようになって、少し痩せました。
Từ khi đi bộ mỗi ngày tôi đã giảm cân một chút.
やっと
やっと
Phó từ
cuối cùng cũng, mãi mới
Ví dụ & cách dùng
長い宿題がやっと終わりました。
Bài tập dài cuối cùng cũng xong.
やはり
やはり
Phó từ
quả nhiên; vẫn (khẩu ngữ: やっぱり)
Ví dụ & cách dùng
この店はやはり人気がありますね。
Quán này quả nhiên được yêu thích nhỉ.
止む
やむ
Động từ nhóm 1 · tự động từ
tạnh, ngừng (mưa, gió)
Ví dụ & cách dùng
午後には雨が止みました。
Đến chiều mưa đã tạnh.
柔らかい
やわらかい
Tính từ い
mềm
Ví dụ & cách dùng
このパンは柔らかくておいしいです。
Bánh mì này mềm và ngon.
湯
ゆ
Danh từ
nước nóng
Ví dụ & cách dùng
お風呂の湯はちょうどいい温度です。
Nước trong bồn tắm có nhiệt độ vừa phải.
輸出
ゆしゅつ
Danh từ · する · tha động từ
xuất khẩu
Ví dụ & cách dùng
この会社は車を海外へ輸出しています。
Công ty này xuất khẩu ô tô ra nước ngoài.
輸入
ゆにゅう
Danh từ · する · tha động từ
nhập khẩu
Ví dụ & cách dùng
日本はいろいろな国から食料品を輸入しています。
Nhật Bản nhập thực phẩm từ nhiều nước.
指
ゆび
Danh từ
ngón tay; ngón chân
Ví dụ & cách dùng
紙で指を切ってしまいました。
Tôi lỡ bị giấy cứa vào ngón tay.
指輪
ゆびわ
Danh từ
nhẫn
Ví dụ & cách dùng
母は結婚の指輪を大切にしています。
Mẹ rất trân trọng chiếc nhẫn cưới.
夢
ゆめ
Danh từ
giấc mơ; ước mơ
Ví dụ & cách dùng
私の夢は世界を旅行することです。
Ước mơ của tôi là du lịch vòng quanh thế giới.
Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.