N4 · Bài 21: 揺れる – 割れる
Bài 21/21 trong bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N5 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục揺れる
ゆれる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
rung, lắc, đung đưa
Ví dụ & cách dùng
風で木の枝が揺れています。
Cành cây đang đung đưa trong gió.
用
よう
Danh từ
việc cần làm; việc sử dụng
Ví dụ & cách dùng
午後は銀行に用があります。
Buổi chiều tôi có việc ở ngân hàng.
用意
ようい
Danh từ · する · tha động từ
chuẩn bị, sắp sẵn
Ví dụ & cách dùng
お客さんのためにお茶を用意しました。
Tôi đã chuẩn bị trà cho khách.
用事
ようじ
Danh từ
việc riêng, công chuyện
Ví dụ & cách dùng
今日は用事があるので、早く帰ります。
Hôm nay có việc riêng nên tôi về sớm.
汚れる
よごれる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
bị bẩn (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
雨の日に歩いたので、靴が汚れました。
Vì đi bộ ngày mưa nên giày bị bẩn.
予習
よしゅう
Danh từ · する · tha động từ
chuẩn bị bài trước khi học
Ví dụ & cách dùng
明日の授業の予習をしました。
Tôi đã chuẩn bị bài cho buổi học ngày mai.
予定
よてい
Danh từ · する · tha động từ
dự định, lịch trình
Ví dụ & cách dùng
週末の予定を教えてください。
Hãy cho tôi biết lịch cuối tuần của bạn.
予約
よやく
Danh từ · する · tha động từ
đặt trước, đặt chỗ
Ví dụ & cách dùng
電話でホテルを予約しました。
Tôi đã đặt khách sạn qua điện thoại.
寄る
よる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
ghé qua, tạt vào
Ví dụ & cách dùng
帰りにスーパーに寄ります。
Trên đường về tôi sẽ ghé siêu thị.
喜ぶ
よろこぶ
Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ
vui mừng, vui sướng
Ví dụ & cách dùng
母はプレゼントを見て喜びました。
Mẹ vui mừng khi nhìn thấy món quà.
よろしい
よろしい
Tính từ い
được, tốt, ổn (lịch sự hơn いい)
Ví dụ & cách dùng
ここに座ってもよろしいですか。
Tôi có thể ngồi đây được không ạ?
理由
りゆう
Danh từ
lý do
Ví dụ & cách dùng
遅れた理由を説明してください。
Xin hãy giải thích lý do đến muộn.
利用
りよう
Danh từ · する · tha động từ
sử dụng, tận dụng
Ví dụ & cách dùng
毎日、図書館を利用しています。
Tôi sử dụng thư viện hằng ngày.
両方
りょうほう
Danh từ
cả hai
Ví dụ & cách dùng
赤と青の両方が好きです。
Tôi thích cả màu đỏ lẫn màu xanh.
旅館
りょかん
Danh từ
nhà trọ kiểu Nhật
Ví dụ & cách dùng
温泉のある旅館に泊まりました。
Tôi đã nghỉ tại nhà trọ kiểu Nhật có suối nước nóng.
留守
るす
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
vắng nhà
Ví dụ & cách dùng
電話をしましたが、田中さんは留守でした。
Tôi đã gọi điện nhưng anh Tanaka vắng nhà.
冷房
れいぼう
Danh từ · する · tha động từ
máy lạnh; việc làm mát
Ví dụ & cách dùng
暑いので冷房をつけました。
Vì nóng nên tôi đã bật máy lạnh.
歴史
れきし
Danh từ
lịch sử
Ví dụ & cách dùng
この町の歴史について調べました。
Tôi đã tìm hiểu lịch sử thị trấn này.
レジ
レジ
Danh từ
quầy thu ngân; máy tính tiền
Ví dụ & cách dùng
レジで千円を払いました。
Tôi đã trả một nghìn yên ở quầy thu ngân.
レポート
レポート
Danh từ · する · tha động từ
báo cáo, bài tiểu luận
Ví dụ & cách dùng
月曜日までにレポートを出します。
Tôi sẽ nộp bài báo cáo chậm nhất vào thứ hai.
連絡
れんらく
Danh từ · する · tha động từ
liên lạc, thông báo
Ví dụ & cách dùng
駅に着いたら連絡してください。
Đến ga thì hãy liên lạc với tôi.
ワープロ
ワープロ
Danh từ
máy hoặc phần mềm xử lý văn bản (cách gọi cũ)
Ví dụ & cách dùng
父は昔、ワープロで手紙を書いていました。
Ngày trước bố tôi thường viết thư bằng máy xử lý văn bản.
沸かす
わかす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
đun sôi (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
お茶を入れるためにお湯を沸かします。
Tôi đun nước để pha trà.
別れる
わかれる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
chia tay, tạm biệt
Ví dụ & cách dùng
駅で友達と別れました。
Tôi đã chia tay bạn ở ga.
沸く
わく
Động từ nhóm 1 · tự động từ
sôi (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
お湯が沸いたら、お茶を入れましょう。
Nước sôi thì chúng ta pha trà nhé.
訳
わけ
Danh từ
lý do, lẽ; ý nghĩa (わけ)
Ví dụ & cách dùng
遅れた訳を教えてください。
Hãy cho tôi biết lý do đến muộn.
忘れ物
わすれもの
Danh từ
đồ bỏ quên; việc quên đồ
Ví dụ & cách dùng
電車に忘れ物をしました。
Tôi đã để quên đồ trên tàu.
笑う
わらう
Động từ nhóm 1 · tự động từ
cười
Ví dụ & cách dùng
子供たちは楽しそうに笑っています。
Bọn trẻ đang cười vui vẻ.
割合
わりあい
Danh từ
tỷ lệ; tương đối, khá
Ví dụ & cách dùng
この町では高齢者の割合が増えています。
Tỷ lệ người cao tuổi ở thị trấn này đang tăng.
割れる
われる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
vỡ, nứt (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
コップが落ちて割れました。
Chiếc cốc rơi xuống và vỡ.
Bộ 630 từ vựng N4 tham khảo, học tiếp sau nền tảng N5; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.