Danh sách bài học
N5 · Ngữ pháp

N5 · Ngữ pháp Bài 01: Khẳng định, Phủ định & Trợ từ cơ bản

Làm quen với cấu trúc câu danh từ, câu hỏi, trợ từ cũng (も) và sở hữu (の).

5

Mẫu trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Ngữ pháp trong bài

5/5 mục
  1. 〜は〜です

    N1 là N2

    Cấu trúc & ví dụ

    N1 は N2 です

    Mẫu câu khẳng định cơ bản nhất trong tiếng Nhật. Trợ từ「は」(đọc là 'wa') dùng để đánh dấu chủ ngữ hoặc đề tài của câu.

    わたしは ベトナムじんです。

    Tôi là người Việt Nam.

    マイさんは がくせいです。

    Bạn Mai là học sinh.

  2. 〜は〜ではありません

    N1 không phải là N2

    Cấu trúc & ví dụ

    N1 は N2 ではありません / じゃありません

    Dạng phủ định lịch sự của「〜です」. Trong giao tiếp thường ngày, người Nhật hay dùng「じゃありません」hơn.

    ナムさんは せんせいではありません。

    Anh Nam không phải là giáo viên.

    わたしは にほんじんじゃありません。

    Tôi không phải là người Nhật.

  3. 〜か (Câu hỏi)

    Có phải ... không?

    Cấu trúc & ví dụ

    Câu khẳng định / phủ định + か?

    Thêm trợ từ「か」ở cuối câu để biến câu trần thuật thành câu hỏi nghi vấn, không cần đổi trật tự từ.

    あなたは がくせいですか。

    Bạn có phải là sinh viên không?

    あのひとは だれですか。

    Người kia là ai vậy?

  4. 〜も

    Cũng là N

    Cấu trúc & ví dụ

    N も

    Dùng trợ từ「も」thay thế cho「は」khi danh từ có cùng tính chất, hành động tương tự với đối tượng đã nhắc trước đó.

    わたしも ベトナムじんです。

    Tôi cũng là người Việt Nam.

    アンさんも かいしゃいんです。

    Chị An cũng là nhân viên công ty.

  5. 〜の〜

    N2 của N1 / N2 thuộc N1

    Cấu trúc & ví dụ

    N1 の N2

    Trợ từ「の」dùng để nối hai danh từ, biểu thị mối quan hệ sở hữu, nguồn gốc, chủng loại hoặc cơ quan trực thuộc.

    これは わたしの ほんです。

    Đây là cuốn sách của tôi.

    フンさんは FPTの しゃいんです。

    Anh Hưng là nhân viên của công ty FPT.