Danh sách bài học
N5 · Ngữ pháp

N5 · Ngữ pháp Bài 02: Từ chỉ thị Đồ vật & Nơi chốn

Hệ thống từ chỉ thị Kore/Sore/Are, Kono/Sono/Ano và Koko/Soko/Asoko chỉ vị trí.

5

Mẫu trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Ngữ pháp trong bài

5/5 mục
  1. これ / それ / あれ

    Cái này / Cái đó / Cái kia là N

    Cấu trúc & ví dụ

    これ / それ / あれ は N です

    Đại từ chỉ định đồ vật đứng độc lập: これ (gần người nói), それ (gần người nghe), あれ (xa cả hai người).

    これは なんですか。

    Cái này là cái gì thế?

    あれは わたしの かばんです。

    Cái kia là cặp sách của tôi.

  2. この / その / あの + N

    Cái N này / Cái N đó / Cái N kia ...

    Cấu trúc & ví dụ

    この / その / あの + N は ... です

    Từ chỉ thị bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đi liền sau, không thể đứng một mình mà phải đi kèm danh từ.

    この かさは だれのですか。

    Cây dù này là của ai vậy?

    あの くるまは とても たかいです。

    Chiếc xe ô tô đằng kia rất đắt.

  3. ここ / そこ / あそこ / どこ

    Ở đây / Ở đó / Ở kia / Ở đâu

    Cấu trúc & ví dụ

    ここ / そこ / あそこ / どこ は N (địa điểm) です

    Đại từ chỉ định nơi chốn: ここ (chỗ người nói), そこ (chỗ người nghe), あそこ (chỗ xa cả hai), どこ (ở đâu - từ để hỏi).

    ここは きょうしつです。

    Đây là phòng học.

    おてあらいは どこですか。

    Nhà vệ sinh ở đâu vậy?

  4. こちら / そちら / あちら / どちら

    Phía này / phía đó / hướng nào (cách nói lịch sự)

    Cấu trúc & ví dụ

    こちら / そちら / あちら / どちら

    Dạng lịch sự của ここ / そこ / あそこ / どこ, đồng thời dùng để chỉ phương hướng đi lại.

    エレベーターは あちらです。

    Thang máy ở phía đằng kia.

    おくに(くに)は どちらですか。

    Quê hương/đất nước của bạn là ở đâu?

  5. N は [Địa điểm] です

    N ở [địa điểm]

    Cấu trúc & ví dụ

    N は [Nơi chốn] です

    Dùng để giới thiệu hoặc xác nhận vị trí của người, đồ vật hoặc cơ sở vật chất.

    じむしょは 2かいです。

    Văn phòng ở tầng 2.

    たなかさんは ロビーです。

    Anh Tanaka đang ở sảnh chờ.