N5 · Ngữ pháp Bài 03: Thời gian, Động từ & Di chuyển
Cách nói giờ phút, chia thì động từ thể Masu và hành động đi/đến/về.
6
Mẫu trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Ngữ pháp trong bài
6/6 mục〜時〜分 / 何時
... giờ ... phút
Cấu trúc & ví dụ
[Số từ] じ / [Số từ] ふん(ぷん)
Cách nói thời gian chính xác trong tiếng Nhật. Dùng「いま なんじですか」(Bây giờ là mấy giờ?) để hỏi giờ.
いま ごぜん 9じ 30ぷんです。
Bây giờ là 9 giờ 30 phút sáng.
かいぎは なんじからですか。
Cuộc họp bắt đầu từ mấy giờ?
〜から〜まで
Từ A đến B
Cấu trúc & ví dụ
[Mốc A] から [Mốc B] まで
Dùng để biểu thị điểm bắt đầu (から) và điểm kết thúc (まで) của thời gian hoặc không gian địa lý.
まいあさ 8じから 5じまで はたらきます。
Mỗi sáng tôi làm việc từ 8 giờ đến 5 giờ.
ハノイから ホーチミンまで ひこうきで いきます。
Từ Hà Nội đến TP.HCM đi bằng máy bay.
V-ます / V-ません / V-ました / V-ませんでした
Làm / Không làm / Đã làm / Đã không làm
Cấu trúc & ví dụ
Động từ dạng lịch sự (Masu)
Bốn thì cơ bản của động từ dạng lịch sự: hiện tại/tương lai (ます/ません), quá khứ (ました/ませんでした).
きのうの ばん べんきょうしました。
Tối qua tôi đã học bài.
あしたは はたらきません。
Ngày mai tôi không làm việc.
[Địa điểm] へ 行きます / 来ます / 帰ります
Đi đến / Đến / Về [địa điểm]
Cấu trúc & ví dụ
N (địa điểm) へ いきます / きます / かえります
Trợ từ「へ」(đọc là 'e') biểu thị phương hướng, đích đến của các động từ di chuyển.
らいしゅう にほんへ いきます。
Tuần sau tôi sẽ đi Nhật Bản.
6じに うちへ かえります。
Lúc 6 giờ tôi về nhà.
[Phương tiện] で 行きます
Đi bằng [phương tiện]
Cấu trúc & ví dụ
N (phương tiện) で いきます / きます / かえります
Trợ từ「で」chỉ phương tiện, phương thức giao thông dùng để di chuyển. Nếu đi bộ thì dùng「あるいて」không kèm で.
でんしゃで がっこうへ いきます。
Tôi đi đến trường bằng tàu điện.
えきから うちまで あるいて かえります。
Tôi đi bộ từ ga về nhà.
[Người] と V
Cùng với ai làm V
Cấu trúc & ví dụ
N (người/động vật) と V
Trợ từ「と」dùng để biểu thị đối tượng cùng tham gia thực hiện một hành động. Khi làm một mình dùng「ひとりで」.
ともだちと えいがを みます。
Tôi xem phim cùng với bạn bè.
ひとりで にほんへ きました。
Tôi đã đến Nhật Bản một mình.