Danh sách bài học
N5 · Từ vựng

N5 · Bài 01: Chào hỏi & giao tiếp cơ bản

Bài 1/40 · Chào hỏi & giao tiếp cơ bản. 20 mục từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Học thử không cần đăng nhập.

20

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

20/20 mục
  1. おはよう

    おはよう

    Thán từ

    chào buổi sáng (thân mật)

    Ví dụ & cách dùng

    おはよう、元気ですか。

    Chào buổi sáng, bạn khỏe không?

  2. こんにちは

    こんにちは

    Thán từ

    xin chào (ban ngày)

    Ví dụ & cách dùng

    こんにちは、田中さん。

    Xin chào anh Tanaka.

  3. こんばんは

    こんばんは

    Thán từ

    chào buổi tối

    Ví dụ & cách dùng

    こんばんは、いい夜ですね。

    Chào buổi tối, tối nay đẹp nhỉ.

  4. ありがとう

    ありがとう

    Thán từ

    cảm ơn (thân mật)

    Ví dụ & cách dùng

    ありがとう。おいしいです。

    Cảm ơn. Món này ngon lắm.

  5. すみません

    すみません

    Cụm từ

    xin lỗi; làm phiền một chút

    Ví dụ & cách dùng

    すみません、駅はどこですか。

    Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?

  6. ごめんなさい

    ごめんなさい

    Cụm từ

    xin lỗi vì đã làm sai

    Ví dụ & cách dùng

    遅れて、ごめんなさい。

    Xin lỗi vì tôi đến muộn.

  7. さようなら

    さようなら

    Thán từ

    tạm biệt

    Ví dụ & cách dùng

    さようなら、また明日。

    Tạm biệt, hẹn ngày mai.

  8. はじめまして

    はじめまして

    Cụm từ

    lời chào khi gặp lần đầu

    Ví dụ & cách dùng

    はじめまして、リンです。

    Rất vui được gặp bạn, tôi là Linh.

  9. どうぞよろしく

    どうぞよろしく

    Cụm từ

    rất mong được giúp đỡ; hân hạnh làm quen

    Ví dụ & cách dùng

    リンです。どうぞよろしく。

    Tôi là Linh. Rất mong được làm quen.

  10. お願いします

    おねがいします

    Cụm từ

    làm ơn; xin nhờ anh/chị

    Ví dụ & cách dùng

    水をお願いします。

    Cho tôi xin nước với ạ.

  11. ください

    ください

    Cụm từ

    xin hãy; xin cho (dùng trong ~てください/Nをください)

    Ví dụ & cách dùng

    この本をください。

    Cho tôi quyển sách này.

  12. どうぞ

    どうぞ

    Phó từ

    xin mời

    Ví dụ & cách dùng

    どうぞ、座ってください。

    Xin mời anh/chị ngồi.

  13. どうも

    どうも

    Thán từ

    cảm ơn; rất (tùy ngữ cảnh)

    Ví dụ & cách dùng

    どうもありがとうございます。

    Xin chân thành cảm ơn.

  14. いただきます

    いただきます

    Cụm từ

    lời nói trước khi ăn

    Ví dụ & cách dùng

    いただきます。おなかがすきました。

    Tôi xin phép dùng bữa. Tôi đói bụng rồi.

  15. ごちそうさま

    ごちそうさま

    Thán từ

    lời cảm ơn sau bữa ăn

    Ví dụ & cách dùng

    ごちそうさま。おいしかったです。

    Cảm ơn vì bữa ăn. Ngon lắm.

  16. はい

    はい

    Thán từ

    vâng; dạ; có

    Ví dụ & cách dùng

    はい、学生です。

    Vâng, tôi là sinh viên.

  17. いいえ

    いいえ

    Thán từ

    không (đáp lời phủ định)

    Ví dụ & cách dùng

    いいえ、先生ではありません。

    Không, tôi không phải giáo viên.

  18. ええ

    ええ

    Thán từ

    vâng (cách đáp tự nhiên)

    Ví dụ & cách dùng

    ええ、そうです。

    Vâng, đúng vậy.

  19. おやすみなさい

    おやすみなさい

    Cụm chào hỏi

    chúc ngủ ngon

    Ví dụ & cách dùng

    おやすみなさい。また明日。

    Chúc ngủ ngon. Hẹn ngày mai.

  20. ありがとうございます

    ありがとうございます

    Cụm chào hỏi

    xin cảm ơn (lịch sự)

    Ví dụ & cách dùng

    教えてくれて、ありがとうございます。

    Xin cảm ơn vì đã chỉ cho tôi.

Bộ từ vựng tham khảo cho N5, kèm từ bổ trợ đời sống; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ/cách đọc đối chiếu OpenJLPT (Jonathan Waller, JMdict/EDRDG). Nghĩa Việt và câu ví dụ được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu khóa học theo CC BY-SA 4.0.