N5 · Bài 02: Giới thiệu & con người
Bài 2/40 · Giới thiệu & con người. 20 mục từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Học thử không cần đăng nhập.
20
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
20/20 mục人
ひと
Danh từ
người
Ví dụ & cách dùng
あの人は先生です。
Người kia là giáo viên.
あなた
あなた
Đại từ
bạn; anh/chị (tránh lạm dụng khi đã biết tên)
Ví dụ & cách dùng
あなたのお名前は何ですか。
Tên của bạn là gì?
私
わたくし
Đại từ
tôi (trang trọng: わたくし)
Ví dụ & cách dùng
私は田中です。
Tôi là Tanaka.
私
わたし
Đại từ
tôi (cách đọc thông dụng)
Ví dụ & cách dùng
私は学生です。
Tôi là sinh viên.
友達
ともだち
Danh từ
bạn bè; người bạn
Ví dụ & cách dùng
友達と学校へ行きます。
Tôi đi đến trường cùng bạn.
皆さん
みなさん
Danh từ
mọi người; các anh/chị (lịch sự)
Ví dụ & cách dùng
皆さん、おはようございます。
Chào buổi sáng mọi người.
みんな
みんな
Đại từ
mọi người; tất cả (thân mật)
Ví dụ & cách dùng
みんなでごはんを食べます。
Mọi người cùng ăn cơm.
子供
こども
Danh từ
trẻ con; con cái
Ví dụ & cách dùng
子供が公園で遊んでいます。
Trẻ con đang chơi ở công viên.
大人
おとな
Tính từ な
người lớn
Ví dụ & cách dùng
大人は二人です。
Có hai người lớn.
男
おとこ
Danh từ
đàn ông; nam giới
Ví dụ & cách dùng
あの男の人は父です。
Người đàn ông kia là bố tôi.
女
おんな
Danh từ
phụ nữ; nữ giới
Ví dụ & cách dùng
女の人が来ました。
Một người phụ nữ đã đến.
男の子
おとこのこ
Cụm từ
bé trai; cậu bé
Ví dụ & cách dùng
男の子が走っています。
Cậu bé đang chạy.
女の子
おんなのこ
Cụm từ
bé gái; cô bé
Ví dụ & cách dùng
女の子が歌っています。
Cô bé đang hát.
名前
なまえ
Danh từ
tên
Ví dụ & cách dùng
ここに名前を書いてください。
Hãy viết tên vào đây.
先生
せんせい
Danh từ
thầy/cô; bác sĩ (cách gọi kính trọng)
Ví dụ & cách dùng
先生に質問します。
Tôi hỏi thầy/cô một câu.
学生
がくせい
Danh từ
học sinh; sinh viên
Ví dụ & cách dùng
私は大学の学生です。
Tôi là sinh viên đại học.
生徒
せいと
Danh từ
học sinh (người theo học ở trường/lớp)
Ví dụ & cách dùng
このクラスには生徒が十人います。
Lớp này có mười học sinh.
留学生
りゅうがくせい
Danh từ
du học sinh
Ví dụ & cách dùng
兄は日本の留学生です。
Anh trai tôi là du học sinh ở Nhật.
外国人
がいこくじん
Danh từ
người nước ngoài
Ví dụ & cách dùng
外国人の友達がいます。
Tôi có một người bạn nước ngoài.
医者
いしゃ
Danh từ
bác sĩ (nghề nghiệp)
Ví dụ & cách dùng
姉は医者です。
Chị gái tôi là bác sĩ.
Bộ từ vựng tham khảo cho N5, kèm từ bổ trợ đời sống; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ/cách đọc đối chiếu OpenJLPT (Jonathan Waller, JMdict/EDRDG). Nghĩa Việt và câu ví dụ được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu khóa học theo CC BY-SA 4.0.