N5 · Bài 03: Gia đình & cách xưng hô
Bài 3/40 · Gia đình & cách xưng hô. 20 mục từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Học thử không cần đăng nhập.
20
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
20/20 mục家族
かぞく
Danh từ
gia đình
Ví dụ & cách dùng
家族は四人です。
Gia đình tôi có bốn người.
家庭
かてい
Danh từ
gia đình; tổ ấm (khía cạnh đời sống)
Ví dụ & cách dùng
これは家庭で使う物です。
Đây là đồ dùng trong gia đình.
両親
りょうしん
Danh từ
bố mẹ; cha mẹ
Ví dụ & cách dùng
両親はベトナムに住んでいます。
Bố mẹ tôi sống ở Việt Nam.
お母さん
おかあさん
Danh từ
mẹ (gọi mẹ hoặc nói về mẹ người khác)
Ví dụ & cách dùng
お母さんはお元気ですか。
Mẹ của bạn có khỏe không?
お父さん
おとうさん
Danh từ
bố (gọi bố hoặc nói về bố người khác)
Ví dụ & cách dùng
お父さんはどこですか。
Bố của bạn ở đâu?
兄
あに
Danh từ
anh trai tôi (nói với người ngoài)
Ví dụ & cách dùng
兄は会社で働いています。
Anh trai tôi làm việc ở công ty.
姉
あね
Danh từ
chị gái tôi (nói với người ngoài)
Ví dụ & cách dùng
姉は二十五歳です。
Chị gái tôi hai mươi lăm tuổi.
弟
おとうと
Danh từ
em trai
Ví dụ & cách dùng
弟はまだ学生です。
Em trai tôi vẫn còn là học sinh.
妹
いもうと
Danh từ
em gái
Ví dụ & cách dùng
妹と買い物に行きます。
Tôi đi mua sắm cùng em gái.
お兄さん
おにいさん
Danh từ
anh trai (cách gọi kính trọng)
Ví dụ & cách dùng
お兄さんは何歳ですか。
Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?
お姉さん
おねえさん
Danh từ
chị gái (cách gọi kính trọng)
Ví dụ & cách dùng
お姉さんは先生ですか。
Chị gái bạn là giáo viên phải không?
兄弟
きょうだい
Danh từ
anh chị em ruột
Ví dụ & cách dùng
兄弟は三人です。
Nhà tôi có ba anh chị em.
お祖父さん
おじいさん
Danh từ
ông; ông cụ (cách gọi kính trọng)
Ví dụ & cách dùng
お祖父さんはお元気ですか。
Ông của bạn có khỏe không?
おばあさん
おばあさん
Danh từ
bà; bà cụ (cách gọi kính trọng)
Ví dụ & cách dùng
おばあさんと話します。
Tôi nói chuyện với bà.
伯母さん
おばさん
Danh từ
bác gái; cô/dì (cách gọi kính trọng)
Ví dụ & cách dùng
伯母さんは近くに住んでいます。
Bác gái sống ở gần đây.
奥さん
おくさん
Danh từ
vợ của người khác (cách gọi kính trọng)
Ví dụ & cách dùng
奥さんは日本人ですか。
Vợ của anh là người Nhật phải không?
父
ちち
Danh từ
bố tôi (nói với người ngoài)
Ví dụ & cách dùng
父は毎朝新聞を読みます。
Bố tôi đọc báo mỗi sáng.
母
はは
Danh từ
mẹ tôi (nói với người ngoài)
Ví dụ & cách dùng
母は料理が上手です。
Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
祖父
そふ
Danh từ
ông tôi (nói với người ngoài)
Ví dụ & cách dùng
祖父は七十歳です。
Ông tôi bảy mươi tuổi.
祖母
そぼ
Danh từ
bà tôi (nói với người ngoài)
Ví dụ & cách dùng
祖母は元気です。
Bà tôi khỏe mạnh.
Bộ từ vựng tham khảo cho N5, kèm từ bổ trợ đời sống; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục từ/cách đọc đối chiếu OpenJLPT (Jonathan Waller, JMdict/EDRDG). Nghĩa Việt và câu ví dụ được biên soạn cho JLPT Master. Dữ liệu khóa học theo CC BY-SA 4.0.