放
JLPT N3 · Trung cấp

PHÓNG / PHỎNG

thả, buông, phóng

8 nét · Kanji N3 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

はな.す・-っぱな.し・はな.つ・はな.れる・こ.く・ほう.る

Từ vựng có chữ 放

  • 放す

    はなす

    thả ra, buông tay

  • 放送

    ほうそう

    phát thanh, phát sóng

Cùng bài học

放 – Hán Việt PHÓNG / PHỎNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master