過
JLPT N3 · Trung cấp

QUÁ / QUA

quá mức, trải qua

12 nét · Kanji N3 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ

ÂM KUN (訓読み)

す.ぎる・-す.ぎる・-す.ぎ・す.ごす・あやま.つ・あやま.ち・よ.ぎる

Từ vựng có chữ 過

  • 過ぎる

    すぎる

    quá, đi qua

  • 過去

    かこ

    quá khứ

Cùng bài học