Lộ trình Kanji N3
N3 · Kanji

Kanji N3 · Bài 22

師 登 易 速 存 飛 殺 号 単 座

10

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 師

    SƯ

    10 nét

    thầy, chuyên gia

    ONシKUNいくさ
    • 教師(きょうし)

      giáo viên

    • 医師(いし)

      bác sĩ

  2. 登

    ĐĂNG

    12 nét

    leo, trèo, leo lên

    ONトウ・ト・ドウ・ショウ・チョウKUNのぼ.る・あ.がる
    • 登る(のぼる)

      leo núi, trèo lên

    • 登山(とざん)

      việc leo núi

  3. 易

    DỊCH / DỊ

    8 nét

    dễ dàng, mậu dịch

    ONエキ・イKUNやさ.しい・やす.い
    • 易しい(やさしい)

      dễ, đơn giản

    • 貿易(ぼうえき)

      thương mại, mậu dịch

  4. 速

    TỐC

    10 nét

    nhanh, tốc độ

    ONソクKUNはや.い・はや-・はや.める・すみ.やか
    • 速い(はやい)

      nhanh

    • 速度(そくど)

      tốc độ

  5. 存

    TỒN

    6 nét

    tồn tại, biết

    ONソン・ゾンKUNながら.える・あ.る・たも.つ・と.う
    • ご存じ(ごぞんじ)

      biết (kính ngữ)

    • 保存(ほぞん)

      bảo quản, lưu trữ

  6. 飛

    PHI

    9 nét

    bay, nhảy vọt

    ONヒKUNと.ぶ・と.ばす・-と.ばす
    • 飛ぶ(とぶ)

      bay

    • 飛行機(ひこうき)

      máy bay

  7. 殺

    SÁT / SÁI / TÁT

    10 nét

    giết, tiêu diệt

    ONサツ・サイ・セツKUNころ.す・-ごろ.し・そ.ぐ
    • 殺す(ころす)

      giết, sát hại

    • 自殺(じさつ)

      tự sát, tự tử

  8. 号

    HIỆU

    5 nét

    số, hiệu, danh hiệu

    ONゴウKUNさけ.ぶ・よびな
    • 番号(ばんごう)

      số hiệu, số thứ tự

    • 信号(しんごう)

      đèn giao thông, tín hiệu

  9. 単

    ĐAN / ĐẠN / ĐƠN / THIỀN

    9 nét

    đơn giản, đơn độc

    ONタンKUNひとえ
    • 簡単(かんたん)

      đơn giản, dễ dàng

    • 単語(たんご)

      từ vựng

  10. 座

    TỌA

    10 nét

    ngồi, chỗ ngồi

    ONザKUNすわ.る
    • 座る(すわる)

      ngồi xuống

    • 座席(ざせき)

      chỗ ngồi, ghế ngồi