座
JLPT N3 · Trung cấp

TỌA

ngồi, chỗ ngồi

10 nét · Kanji N3 · Bài 22

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ザ

ÂM KUN (訓読み)

すわ.る

Từ vựng có chữ 座

  • 座る

    すわる

    ngồi xuống

  • 座席

    ざせき

    chỗ ngồi, ghế ngồi

Cùng bài học