先
JLPT N5 · Nền tảng

TIÊN / TIẾN

trước, tương lai

6 nét · Kanji N5 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン

ÂM KUN (訓読み)

さき・ま.ず

Từ vựng có chữ 先

  • 先

    さき

    phía trước, trước đây

  • 先生

    せんせい

    thầy cô giáo

Cùng bài học