女
JLPT N5 · Nền tảng

NỮ / NỨ / NHỮ

phụ nữ, nữ giới

3 nét · Kanji N5 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョ・ニョ・ニョウ

ÂM KUN (訓読み)

おんな・め

Từ vựng có chữ 女

  • 女の人

    おんなのひと

    người phụ nữ

  • 彼女

    かのじょ

    cô ấy, bạn gái

Cùng bài học

女 – Hán Việt NỮ / NỨ / NHỮ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N5) | JLPT Master